HSK 7
动词(+宾语1)+就+动词(+宾语1 ),别⋯⋯
dòng cí ( + bīn yǔ 1 ) + jiù + dòng cí ( + bīn yǔ 1 ) , bié ⋯ ⋯
Cấu trúc “động từ (+tân ngữ 1) + 就 + động từ (+tân ngữ 1), 别…”
Giải thích
Đây là một kiểu câu ghép rút gọn (câu nhiều vế nhưng nén lại, lược bỏ quan hệ từ nối), dùng để tỏ thái độ dứt khoát: chấp nhận chuyện đó, đồng thời yêu cầu đối phương đừng làm quá.
động từ (+ tân ngữ 1 — đối tượng chịu tác động) + 就 (jiù) + lặp lại chính động từ (+ tân ngữ 1), 别 (bié, đừng) + ...
走就走 (jiù, đi thì đi), 说几句就说几句 (nói mấy câu thì nói mấy câu). Phần lặp lại nhờ 就 nối lại biểu thị 'chấp nhận, chẳng sao'.
trong khẩu ngữ, khi muốn nói 'thôi được, chuyện đó thì cứ vậy đi, nhưng đừng...' — mang sắc thái hơi bực, bất cần hoặc thách thức.
就 (jiù) ở giữa nối hai lần lặp cùng một động từ, tạo ý 'đành chấp nhận'.
đổi động từ ở hai vế cho khác nhau (phải lặp Y HỆT: 走就走, không phải 走就跑); và quên vế 别... phía sau khiến câu mất ý 'nhưng đừng làm quá'.
Ví dụ
Đi thì đi, đừng lấy chuyện này ra dọa tôi!
Nói mấy câu thì nói mấy câu (bị nói vài câu thì cũng chẳng sao), đừng để bụng quá làm gì.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “动词(+宾语1)+就+动词(+宾语1 ),别⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “动词(+宾语1)+就+动词(+宾语1 ),别⋯⋯” (Cấu trúc “động từ (+tân ngữ 1) + 就 + động từ (+tân ngữ 1), 别…”) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.