HSK 7
⋯⋯ ,乃至⋯⋯;⋯⋯,且⋯⋯
⋯ ⋯ , nǎi zhì ⋯ ⋯ ; ⋯ ⋯ , qiě ⋯ ⋯
Cấu trúc '乃至 ...' và '且 ...'
Giải thích
Đây là hai từ nối dùng trong câu ghép tăng tiến (câu có nhiều vế, vế sau đẩy ý mạnh/xa hơn vế trước): "乃至" (nǎi zhì) và "且" (qiě). Cả hai đều thiên văn viết (cách dùng trong sách vở, văn bản, ít dùng khi nói).
(1) …,乃至 (nǎi zhì) + thành phần chỉ mức/phạm vi cao hơn — nghĩa "thậm chí (cho đến) cả"; (2) …,且 (qiě) + vế bổ sung — nghĩa "hơn nữa, và lại".
dùng "乃至" để đẩy phạm vi/mức độ tăng dần đến điểm cực (từ nhỏ đến lớn, từ gần đến xa); dùng "且" để nối thêm một ý bổ sung theo hướng tăng tiến, trang trọng hơn "而且" (érqiě).
"乃至" ≈ "甚至" (shènzhì) nhưng trang trọng, văn vẻ hơn và thường dùng cuối một chuỗi liệt kê tăng dần; "且" ≈ "而且" nhưng cô đọng, cổ kính hơn, hay đứng một mình nối vế.
dùng "乃至" khi các vế không có quan hệ tăng tiến (chỉ liệt kê ngang hàng — nên dùng "和/以及"); dùng "且" trong hội thoại đời thường khiến câu quá sách vở (nên dùng "而且/并且").
Ví dụ
Sắc mặt, ánh mắt, thậm chí cả từng cử chỉ hành động của anh ta, đều bị người khác nhìn thấy rõ mồn một.
Anh ấy quen thuộc Bắc Kinh, quen thuộc cả Paris, thậm chí cả thế giới.
Anh ấy làm việc chặt chẽ và nghiêm túc, hơn nữa lại rất có trách nhiệm, nên được lãnh đạo tin tưởng.
Con phố này vừa bẩn vừa lộn xộn, lúc nào cũng ẩm thấp, hơn nữa quanh năm bốn mùa luôn không tránh khỏi một mùi kỳ quái.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “⋯⋯ ,乃至⋯⋯;⋯⋯,且⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “⋯⋯ ,乃至⋯⋯;⋯⋯,且⋯⋯” (Cấu trúc '乃至 ...' và '且 ...') là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.