HSK 7
无非/不过/只不过/只是⋯⋯ 而已/罢了
wú fēi / bú guò / zhǐ bú guò / zhǐ shì ⋯ ⋯ ér yǐ / bà le
无非/不过/只不过/只是⋯⋯ 而已/罢了 (Chỉ là... thôi mà)
Giải thích
Đây là một khung cố định (固定格式 = mẫu câu cố định): dùng '无非/不过/只不过/只是' ở đầu kết hợp '而已/罢了' ở cuối để giảm nhẹ, khẳng định điều nói đến 'chỉ là... không hơn', không có gì to tát.
无非/不过/只不过/只是 (wúfēi/búguò/zhǐbúguò/zhǐshì) + ... + 而已/罢了 (éryǐ/bàle). Bốn từ đầu gần đồng nghĩa 'chẳng qua/chỉ là', hai từ cuối gần đồng nghĩa 'mà thôi', có thể ghép chéo nhau.
khi muốn hạ thấp mức độ, phủ nhận sự quan trọng, tỏ ý xem nhẹ hoặc khiêm tốn (只是习惯罢了 = chỉ là thói quen thôi).
'而已' trang trọng/văn viết hơn, '罢了' thiên khẩu ngữ; '无非' nhấn 'chẳng qua cũng chỉ', '只不过' nhấn 'chỉ có điều'. Về sắc thái tương đương nhau.
dùng cả '而已' lẫn '罢了' cùng lúc (chỉ chọn một); hoặc quên từ mở đầu (无非/不过...) khiến '而已/罢了' đứng trơ, mất ý 'chỉ là'.
Ví dụ
Đừng tin anh ta, cái này chẳng qua chỉ là cái cớ của anh ta thôi.
Tôi nói vậy không có ý gì khác, chẳng qua chỉ muốn động viên cậu ấy thôi.
Cô ấy biết làm bài này, chỉ là giả vờ không biết thôi.
Mọi người đều nói tình yêu rồi sẽ nhanh chóng qua đi, cái còn lại chỉ là thói quen mà thôi.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “无非/不过/只不过/只是⋯⋯ 而已/罢了” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “无非/不过/只不过/只是⋯⋯ 而已/罢了” (无非/不过/只不过/只是⋯⋯ 而已/罢了 (Chỉ là... thôi mà)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.