HSK 7

宾语的语义类型3

bīn yǔ de yǔ yì lèi xíng 3

Loại ngữ nghĩa của tân ngữ (phần 3)

Giải thích

Bài này bàn về tân ngữ (đối tượng chịu tác động của hành động) có ý nghĩa đặc biệt: động từ mang theo một tân ngữ nhưng nó không phải đối tượng bị hành động tác động trực tiếp như thông thường, mà chỉ ra phương thức, công cụ, vật liệu hoặc mục đích của hành động.

Cấu trúc

Động từ + 宾语 đặc biệt. Có 4 loại: (1) 方式宾语 (fāngshì bīnyǔ) — tân ngữ chỉ cách thức (存了个活期 = gửi theo kỳ hạn không thời hạn); (2) 工具宾语 (gōngjù bīnyǔ) — tân ngữ chỉ công cụ (写毛笔 = viết bằng bút lông, 吃大碗 = ăn bằng bát to); (3) 材料宾语 (cáiliào bīnyǔ) — tân ngữ chỉ vật liệu (浇水 = tưới bằng nước); (4) 目的宾语 (mùdì bīnyǔ) — tân ngữ chỉ mục đích (跑项目 = chạy lo dự án).

Khi nào dùng

Đây là những cách nói cô đọng, đậm chất văn nói, lược bỏ giới từ (từ đặt trước danh từ chỉ quan hệ: bằng, để...) như 用 (yòng = dùng) hay 为了 (wèile = để); dựa vào ngữ cảnh mà hiểu quan hệ ngữ nghĩa thực.

Lỗi thường gặp

Hiểu máy móc theo nghĩa "động từ + đối tượng bị tác động" (vd 吃大碗 không phải "ăn cái bát to" mà "ăn bằng bát to"); tự thêm giới từ vào làm mất tính cô đọng của cấu trúc này (nếu diễn đạt đầy đủ 用毛笔写 thì không còn là hiện tượng tân ngữ đặc biệt nữa).

Ví dụ

(1)方式宾语
1fāngshìbīn

(1) Tân ngữ chỉ phương thức (cách thức làm)

为了方便取出来,他把钱存了个活期。
wèilefāngbiànchūláiqiáncúnlehuó

Để tiện rút ra, anh ấy gửi tiền theo kiểu (kỳ hạn) không thời hạn.

为了节省时间,这封信还是寄航空吧。
wèilejiéshěngshíjiānzhèfēngxìnháishìhángkōngba

Để tiết kiệm thời gian, lá thư này cứ gửi (theo đường) hàng không đi.

(2)工具宾语
2gōngbīn

(2) Tân ngữ chỉ công cụ (dụng cụ dùng để làm)

他坚持每天写毛笔。
jiānchíměitiānxiěmáo

Anh ấy kiên trì mỗi ngày viết (bằng) bút lông.

他吃大碗,我吃小碗。
chīwǎnchīxiǎowǎn

Anh ấy ăn (bằng) bát to, tôi ăn (bằng) bát nhỏ.

(3)材料宾语
3cáiliàobīn

(3) Tân ngữ chỉ vật liệu (nguyên liệu dùng cho hành động)

新手养菊花,该如何浇水?
xīnshǒuyǎnghuāgāijiāoshuǐ

Người mới trồng hoa cúc, nên tưới (bằng) nước ra sao?

他在脸上盖一张报纸睡着了。
zàiliǎnshànggàizhāngbàozhǐshuìzháole

Anh ấy phủ (bằng) một tờ báo lên mặt rồi ngủ thiếp đi.

(4)目的宾语
4bīn

(4) Tân ngữ chỉ mục đích (mục đích của hành động)

为了拍这部电影,他到处去拉赞助。
wèilepāizhèdiànyǐngdàochùzànzhù

Để quay bộ phim này, anh ấy đi khắp nơi kéo (kêu gọi) tài trợ.

他在我们公司主要跑项目。
zàimengōngzhǔyàopǎoxiàng

Ở công ty chúng tôi, anh ấy chủ yếu chạy (lo) dự án.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “宾语的语义类型3” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “宾语的语义类型3” (Loại ngữ nghĩa của tân ngữ (phần 3)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp