HSK 7
与此同时
yǔ cǐ tóng shí
与此同时 (cùng lúc đó)
Giải thích
与此同时 (yǔ cǐ tóngshí) là một cụm liên từ (từ nối các vế câu), nghĩa là 'cùng lúc đó', 'đồng thời với việc ấy', dùng để nối hai sự việc xảy ra song song vào cùng một thời điểm.
(vế 1 nêu sự việc thứ nhất), 与此同时 (yǔ cǐ tóngshí) + (vế 2 nêu sự việc thứ hai xảy ra đồng thời). Thường đứng ở đầu vế sau.
khi muốn nối hai sự kiện diễn ra cùng thời điểm, đặc biệt trong văn viết (cách dùng trong sách vở, văn bản) hoặc lời nói trang trọng; 此 (cǐ) nghĩa là 'việc này/điều này' đã nói ở trước.
同时 (tóngshí) dùng được cả trong khẩu ngữ và có thể chỉ đứng làm phó từ trong một câu; còn 与此同时 (yǔ cǐ tóngshí) là cụm nối hai câu/hai vế, trang trọng hơn, luôn hàm ý 'đồng thời với điều vừa nói tới'.
与此同时 phải có một sự việc đã nêu ở phía trước để 此 (cǐ 'việc này') quy chiếu tới; không dùng để mở đầu khi chưa có sự việc nào được nhắc đến.
Ví dụ
Mặt trời lặn xuống núi, gần như cùng lúc đó thì mưa to bắt đầu trút xuống.
Mấy tháng sau, mắt anh ấy bắt đầu chảy nước mắt không ngừng, cùng lúc đó thị lực của anh cũng ngày càng kém đi.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “与此同时” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “与此同时” (与此同时 (cùng lúc đó)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.