HSK 7
这样一来
zhè yàng yì lái
这样一来 (Zhè yàng yī lái)
Giải thích
"这样一来" (zhè yàng yī lái) là một cụm nối, dùng để dẫn ra kết quả hoặc hệ quả tất yếu sinh ra từ sự việc vừa nêu; nghĩa như "như vậy thì", "thế là", "nhờ vậy".
[nêu sự việc/điều kiện] ,这样一来 (zhè yàng yī lái) ,[nêu kết quả]. Cụm này đứng đầu vế kết quả, thường có dấu phẩy tách hai vế.
khi kể chuyện, giải thích, muốn nối một nguyên nhân/tình huống đã nói với kết quả kéo theo của nó. Dùng được cả khi nói lẫn khi viết.
"这样一来" nhấn kết quả nảy sinh từ tình huống trước đó; "因此" (yīncǐ) trang trọng, thiên lý lẽ nhân quả trong văn viết; "于是" (yúshì) nhấn diễn tiến việc này nối tiếp việc kia. "这样一来" tự nhiên và mang tính khẩu ngữ hơn "因此".
dùng "这样一来" mà vế trước không nêu rõ tình huống làm căn cứ (khiến "这样" trỏ mơ hồ); đặt nhầm vào giữa vế thay vì đầu vế kết quả.
Ví dụ
Mấy con chim này lúc nào cũng hót, thế là trước cửa nhà tôi trở nên náo nhiệt hẳn.
Anh ấy nghe lời bác sĩ, ngày nào cũng ra ngoài đi dạo, nhờ vậy bệnh của anh ấy nhanh chóng khỏi hẳn.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “这样一来” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “这样一来” (这样一来 (Zhè yàng yī lái)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.