HSK 7
⋯⋯,何况⋯⋯
⋯ ⋯ , hé kuàng ⋯ ⋯
何况 (hékuàng) - Huống chi, chưa nói đến
Giải thích
何况 (hékuàng) là liên từ (từ nối các vế câu) dùng trong câu ghép tăng tiến (câu có hai vế, vế sau đẩy ý mạnh hơn vế trước), nghĩa "huống chi, nói gì đến". Vế trước nêu một tình huống đã đủ để rút ra kết luận, vế 何况 đưa thêm một lý do còn mạnh hơn để củng cố kết luận đó.
(mệnh đề 1, lý do/tình huống đã rõ), 何况 (hékuàng) + (mệnh đề 2, lý do mạnh hơn) (vd 我不道歉,何况根本不是我的错 = tôi không xin lỗi, huống chi vốn không phải lỗi của tôi).
Dùng khi muốn tăng cường sức thuyết phục, phản bác, khẳng định điều đã nói là hiển nhiên; văn nói và văn viết đều dùng.
何况 thiên về khẩu ngữ, nhấn mạnh "đã X còn Y nữa thì càng..."; còn 况且 (kuàngqiě) trang trọng hơn, chỉ bổ sung thêm lý do chứ không hàm ý so sánh mức độ mạnh yếu. 更何况 (gèng hékuàng) là dạng nhấn mạnh hơn của 何况.
Dùng 何况 mà vế trước không tạo được tiền đề để "huống chi" (khiến quan hệ tăng tiến khập khiễng); lẫn 何况 với 何必 (hébì = hà tất, cần gì) — hai từ khác nghĩa hẳn.
Ví dụ
Tôi không xin lỗi, huống chi vốn dĩ đâu phải lỗi của tôi!
Món này làm rất tốn thời gian, huống chi hôm nay khách lại đông đến vậy.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “⋯⋯,何况⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “⋯⋯,何况⋯⋯” (何况 (hékuàng) - Huống chi, chưa nói đến) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.