HSK 7

稍稍

shāo shāo

稍稍 (shāoshāo) - Hơi, một chút

Giải thích

"稍稍" (shāo shāo) là phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) chỉ mức độ nhẹ, nghĩa như "hơi", "một chút"; đặt trước động từ hoặc tính từ để diễn tả mức độ/động tác nhỏ.

Cấu trúc

稍稍 (shāo shāo) + động từ / tính từ (thường kèm "一" + động từ đơn: 稍稍一动 shāo shāo yī dòng "hơi cử động một chút").

Khi nào dùng

khi muốn diễn tả một thay đổi hay động tác ở mức độ nhẹ, có phần văn vẻ, mềm mại hơn "稍微" (shāo wēi) đôi chút.

Phân biệt

"稍稍" và "稍微" (shāo wēi) gần như đồng nghĩa ("hơi, một chút"); "稍微" thông dụng và trung tính, dùng cả nói lẫn viết, còn "稍稍" (dạng láy) nghe nhẹ nhàng, hơi thiên văn viết. Khác với "有点儿" (yǒudiǎnr) vốn thường mang ý than phiền và đứng trước tính từ.

Lỗi thường gặp

đặt "稍稍" sau động từ (sai vị trí — nó là trạng ngữ (thành phần chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức), phải đứng trước); dùng "稍稍" trước danh từ (sai — chỉ bổ nghĩa cho động/tính từ).

Ví dụ

听了他的话,我稍稍松了一口气。
tīngledehuàshāoshāosōnglekǒu

Nghe lời anh ấy nói, tôi hơi thở phào nhẹ nhõm một chút.

上海的夏天又闷又热,稍稍一动就会出汗。
shànghǎidexiàtiānyòumēnyòushāoshāodòngjiùhuìchūhàn

Mùa hè Thượng Hải vừa oi vừa nóng, chỉ hơi cử động một chút là đã đổ mồ hôi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “稍稍” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “稍稍” (稍稍 (shāoshāo) - Hơi, một chút) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp