HSK 7
乃
nǎi
乃 (nǎi) - Là, chính là (văn viết trang trọng)
Giải thích
乃 (nǎi) là hệ từ (từ nối chủ ngữ với phần định nghĩa) mang sắc thái văn ngôn (cách dùng cổ, trang trọng, còn sót trong tiếng Trung hiện đại), nghĩa 'là, chính là', tương đương 是 (shì) của tiếng Trung hiện đại, dùng để khẳng định hay định nghĩa.
A (chủ ngữ) + 乃 (nǎi) + B (phần khẳng định/định nghĩa); thường đi với 之 (zhī) văn ngôn, ví dụ 成功之母 (chénggōng zhī mǔ - mẹ của thành công).
trong câu châm ngôn, tục ngữ, văn viết trang trọng, cổ điển; hầu như không dùng trong lời nói hằng ngày.
乃 (nǎi) và 是 (shì) cùng nghĩa 'là', nhưng 是 dùng phổ thông trong nói và viết, còn 乃 chỉ hợp văn phong cổ, trang trọng và tạo cảm giác trịnh trọng, súc tích.
dùng 乃 trong câu giao tiếp thường ngày nghe rất kịch, không tự nhiên; và thêm 是 sau 乃 (乃 đã đảm nhận vai trò 'là' nên không cần 乃是 lặp nghĩa, trừ một số cụm cố định).
Ví dụ
'Hồng Lâu Mộng' chính là đại diện xuất sắc của tiểu thuyết cổ đại.
Thất bại là mẹ của thành công.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “乃” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “乃” (乃 (nǎi) - Là, chính là (văn viết trang trọng)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.