HSK 7

越发

越发 (yuèfā) - Càng ngày càng, càng thêm

Giải thích

'越发' là phó từ có nghĩa là 'càng ngày càng', 'càng thêm', dùng để diễn tả mức độ tăng lên theo thời gian hoặc điều kiện. Ví dụ '越发有热情了' (càng ngày càng có nhiệt huyết) hay '越发不喜欢出去旅行了' (càng ngày càng không thích đi du lịch). Thường theo sau là động từ hoặc tính từ chỉ trạng thái thay đổi.

Ví dụ

听到这个消息,同学们越发有热情了。
tīngdàozhègexiāotóngxuémenyuèyǒuqíngle
随着年龄的增长,他越发不喜欢出去旅行了。
suízheniánlíngdezēngzhǎngyuèhuanchūxíngle

Học “越发” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “越发” (越发 (yuèfā) - Càng ngày càng, càng thêm) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp