HSK 7
频频
pín pín
频频 (pín pín)
Giải thích
频频 (pín pín) là một phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ) chỉ tần suất, diễn tả một hành động lặp đi lặp lại nhiều lần một cách liên tục, dồn dập.
chủ ngữ + 频频 (pín pín) + động từ (như 点头 diǎntóu 'gật đầu', 举杯 jǔ bēi 'nâng ly', 打招呼 dǎ zhāohu 'chào hỏi').
dùng khi muốn nhấn mạnh hành động diễn ra liên tiếp trong một khoảng thời gian ngắn; mang sắc thái văn viết (cách dùng trong sách vở, văn bản), trang trọng hơn 常常 (chángcháng 'thường thường').
常常 (chángcháng) chỉ hành động lặp lại rải rác qua nhiều lần/nhiều ngày; còn 频频 (pín pín) nhấn vào sự dồn dập, liên tục trong một tình huống hoặc khoảng thời gian tập trung.
频频 (pín pín) đi với động từ chỉ hành động lặp lại được, không dùng với trạng thái kéo dài (không nói '频频知道'); và không dùng cho việc chỉ xảy ra một lần.
Ví dụ
Anh ấy liên tục chào hỏi bạn bè cũng như các đối thủ cạnh tranh của mình.
Không khí vô cùng sôi nổi, mọi người liên tục nâng ly, nói cười không ngớt, rất là vui.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “频频” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “频频” (频频 (pín pín)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.