HSK 7

顺便

shùn biàn

顺便 (Thuận tiện)

Giải thích

'顺便' (shùnbiàn) là phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ) nghĩa 'tiện thể, nhân tiện', diễn tả việc phụ được làm thêm một cách thuận tiện trong lúc đang làm việc chính, không phải tốn công riêng.

Cấu trúc

(làm việc chính), 顺便 (shùnbiàn) + động từ chỉ việc phụ (顺便交作业 = tiện thể nộp bài tập; 顺便看望老师 = tiện thể ghé thăm thầy).

Khi nào dùng

khi việc thứ hai được làm nhờ đang sẵn dịp làm việc thứ nhất; dùng cả trong nói và viết, sắc thái thân thiện, nhẹ nhàng.

Phân biệt

'顺便' nhấn 'nhân tiện, không mất công thêm'; còn '顺手' (shùnshǒu) nhấn 'tiện tay' (thao tác tay). '顺便' chỉ việc phụ, không dùng cho việc chính.

Lỗi thường gặp

không đặt '顺便' trước việc quan trọng nhất (việc chính); và '顺便' phải đứng trước động từ, không đặt cuối câu.

Ví dụ

去老师办公室的时候,他顺便把我的作业也交了。
lǎoshībàngōngshìdeshíhoushùnbiàndezuòjiāole

Lúc đến văn phòng thầy giáo, tiện thể anh ấy nộp luôn cả bài tập của tôi.

我到了上海,顺便去看望了小学老师。
dàoleshànghǎishùnbiànkànwànglexiǎoxuélǎoshī

Tôi đến Thượng Hải, tiện thể ghé thăm thầy giáo hồi tiểu học.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “顺便” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “顺便” (顺便 (Thuận tiện)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp