Giá tại website đang giảm giá sâu, mua ở website dùng ở app

Bài 3: Đi khám ở phòng khám

看病

Hỏi triệu chứng, nói chỗ đau và nghe dặn dò khi đi khám bệnh.

3 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~10 phút

Từ vựng3 từ

病人bìngrénDanh từ
Illustration for 病人
  • bệnh nhân

Ví dụ

很多病人在医院。

hěnduōbìngrénzàiyīyuàn。

Nhiều bệnh nhân ở bệnh viện.

这个病人需要休息。

zhègebìngrénxūyàoxiūxi。

Bệnh nhân này cần nghỉ ngơi.

看病kànbìngĐộng từ
Illustration for 看病
  • 1.khám bệnh
  • 2.đi khámthường dùng khi nói về việc đi gặp bác sĩ

Ví dụ

我明天去看病。

wǒmíngtiānqùkànbìng。

Ngày mai tôi đi khám bệnh.

他去医院看病了。

tāqùyīyuànkànbìngle。

Anh ấy đã đi bệnh viện khám bệnh.

睡shuìĐộng từ
Illustration for 睡
  • 1.ngủ
  • 2.nằm

Ví dụ

我每天睡八个小时。

wǒměitiānshuìbāgèxiǎoshí。

Tôi ngủ tám tiếng mỗi ngày.

他睡在床上。

tāshuìzàichuángshàng。

Anh ấy ngủ trên giường.

Ngữ pháp

Cấu trúc nói về tình trạng bị ốm

S + 生病 + 了

Dùng để thông báo ai đó bị ốm. 生病 là cụm từ có nghĩa 'bị ốm'. Đặt trợ từ 了 cuối câu để nhấn mạnh tình trạng đã xảy ra hoặc đang tiếp diễn.

他生病了。

tāshēngbìngle。

Anh ấy bị ốm rồi.

我生病了,不想走路。

wǒshēngbìngle,bùxiǎngzǒulù。

Tôi bị ốm rồi, không muốn đi bộ.

Cấu trúc muốn/đi khám bệnh

S + 想/要 + 看病

Dùng từ 想 (muốn) hoặc 要 (muốn, cần) đứng trước động từ 看病 (khám bệnh) để diễn đạt ý định hoặc nhu cầu đi khám.

我想去医院看病。

wǒxiǎngqùyīyuànkànbìng。

Tôi muốn đi bệnh viện khám bệnh.

他要去医院看病。

tāyàoqùyīyuànkànbìng。

Anh ấy cần đi bệnh viện khám bệnh.

Hội thoại

Tại phòng khám

Một người bệnh nói chuyện với bác sĩ tại phòng khám.

医生
医生

你好!你生病了吗?

nǐhǎo!nǐshēngbìnglema?

Xin chào! Bạn bị ốm à?

病人
病人

是的,医生。我生病了。

shìde,yīshēng。wǒshēngbìngle。

Vâng, bác sĩ. Tôi bị ốm rồi.

医生
医生

你的身体怎么样?

nǐdeshēntǐzěnmeyàng?

Bạn thấy trong người thế nào?

病人
病人

我的头很疼,我不能走路。

wǒdetóuhěnténg,wǒbùnéngzǒulù。

Đầu tôi rất đau, tôi không thể đi bộ.

医生
医生

好的,你今天不要走路,要睡觉。

hǎode,nǐjīntiānbúyàozǒulù,yàoshuìjiào。

Được, hôm nay bạn không nên đi bộ, cần ngủ nhiều.

病人
病人

谢谢你,医生!

xièxienǐ,yīshēng!

Cảm ơn bác sĩ!

医生
医生

不客气。你要多喝水。

búkèqi。nǐyàoduōhēshuǐ。

Không có gì. Bạn phải uống nhiều nước.

病人
病人

好的。看病要多少钱?

hǎode。kànbìngyàoduōshǎoqián?

Vâng ạ. Khám bệnh hết bao nhiêu tiền ạ?

医生
医生

五十块。你回家睡觉,明天再来。

wǔshíkuài。nǐhuíjiāshuìjiào,míngtiānzàilái。

Năm mươi tệ. Anh về nhà ngủ đi, mai lại đến.