Cấu trúc nói về tình trạng bị ốm
S + 生病 + 了Dùng để thông báo ai đó bị ốm. 生病 là cụm từ có nghĩa 'bị ốm'. Đặt trợ từ 了 cuối câu để nhấn mạnh tình trạng đã xảy ra hoặc đang tiếp diễn.
他生病了。
Anh ấy bị ốm rồi.
我生病了,不想走路。
Tôi bị ốm rồi, không muốn đi bộ.