Bài 4: Cơ thể và cảm giác

身体

Gọi tên các bộ phận cơ thể và mô tả cảm giác khỏe / mệt cơ bản.

8 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~10 phút

Từ vựng8 từ

bìngDanh từ
  • 1.bệnh, ốm, đau
  • 2.bệnh tật, tật bệnh

Ví dụ

他生病了。

shēngbìngle

Anh ấy bị ốm.

这个病很严重。

zhègebìnghěnyánzhòng

Căn bệnh này rất nghiêm trọng.

dòngĐộng từ
  • 1.di chuyển
  • 2.động, cử động
  • 3.chạm vào

Ví dụ

别动!

biédòng

Đừng cử động!

风吹动了树叶。

fēngchuīdòngleshù

Gió thổi làm lá cây chuyển động.

动作dòngzuòDanh từ
  • 1.động tác, cử chỉ
  • 2.hành động, hoạt động

Ví dụ

他的动作很慢。

dedòngzuòhěnmàn

Động tác của anh ấy rất chậm.

演员的动作很优美。

yǎnyuándedòngzuòhěnyōuměi

Cử chỉ của diễn viên rất đẹp.

kǒuDanh từ
  • 1.miệng, cửa miệng
  • 2.người (dùng làm từ đếm cho người trong nhà, gia đình)

Ví dụ

我家有三口人。

jiāyǒusānkǒurén

Nhà tôi có ba người.

请张开嘴。

qǐngzhāngkāizuǐ

Xin hãy há miệng ra.

nǎiDanh từ
  • 1.sữa
  • 2.vú, ngực

Ví dụ

我喜欢喝牛奶。

huanniúnǎi

Tôi thích uống sữa bò.

宝宝在喝妈妈的奶。

bǎobaozàimadenǎi

Em bé đang bú sữa mẹ.

身上shēnshàngCụm từ
  • 1.trên người, ở trên cơ thể
  • 2.trong người (mang theo, có sẵn)

Ví dụ

我的钥匙在身上。

deyàoshizàishēnshàng

Chìa khóa của tôi ở trong người.

他身上有很多钱。

shēnshàngyǒuhěnduōqián

Anh ấy mang theo nhiều tiền trong người.

身体shēnDanh từ
  • 1.thân thể, cơ thể
  • 2.sức khỏe

Ví dụ

他的身体很好。

deshēnhěnhǎo

Sức khỏe của anh ấy rất tốt.

你要注意身体。

yàozhùshēn

Bạn phải chú ý sức khỏe.

shǒuDanh từ
  • 1.bàn tay, cánh tay
  • 2.người làm việc (trong một lĩnh vực cụ thể)dùng trong từ ghép chỉ người làm nghề (vd ca sĩ)

Ví dụ

我的手很冷。

deshǒuhěnlěng

Tay tôi rất lạnh.

他是一名歌手。

shìmíngshǒu

Anh ấy là một ca sĩ.

Ngữ pháp

Hỏi về cảm giác hoặc tình trạng cơ thể

S + 感觉 + 怎么样?

Cấu trúc này dùng để hỏi ai đó cảm thấy như thế nào hoặc tình trạng cơ thể ra sao. '感觉' (cảm thấy) thường đi với '怎么样' (như thế nào) để tạo thành câu hỏi. Đây là cách hỏi phổ biến trong HSK 1 khi muốn biết về sức khỏe hoặc cảm xúc của người khác.

你感觉怎么样?

gǎnjuézěnmeyàng

Bạn cảm thấy như thế nào?

我的身体感觉很好。

deshēngǎnjuéhěnhǎo

Cơ thể tôi cảm thấy rất tốt.

Chỉ vị trí trên cơ thể

N + 在 + 身体部位 + 上

Cấu trúc này dùng để chỉ vật gì đó nằm ở một bộ phận cơ thể nào đó. '在' (ở) đặt trước bộ phận cơ thể, và '上' (trên) được thêm vào sau để chỉ rõ vị trí trên bề mặt. Đây là cách đơn giản để mô tả vị trí đau hoặc cảm giác trên người.

病在他的手上。

bìngzàideshǒushàng

Bệnh ở trên tay anh ấy.

奶在宝宝的口上。

nǎizàibǎobaodekǒushàng

Sữa ở trên miệng em bé.

Hội thoại

Hỏi thăm sức khỏe

Hai người bạn, Linh hỏi thăm Minh về tình trạng sức khỏe của anh ấy.

Li
Linh

Minh,你今天感觉怎么样?

Minhjīntiāngǎnjuézěnmeyàng

Minh, hôm nay bạn cảm thấy thế nào?

Mi
Minh

我感觉不太好。我的身体有点病。

gǎnjuétàihǎodeshēnyǒudiǎnbìng

Tôi cảm thấy không tốt lắm. Cơ thể tôi hơi bị ốm.

Li
Linh

哪里病?手上还是身上?

bìngshǒushàngháishìshēnshàng

Bệnh ở đâu? Trên tay hay trên người?

Mi
Minh

在口上。我不想动,也不想喝奶。

zàikǒushàngxiǎngdòngxiǎngnǎi

Ở miệng. Tôi không muốn di chuyển, cũng không muốn uống sữa.

Li
Linh

请多喝水。你的手怎么样?

qǐngduōshuǐdeshǒuzěnmeyàng

Hãy uống nhiều nước. Tay bạn thế nào?

Mi
Minh

手很好,可以做动作。

shǒuhěnhǎozuòdòngzuò

Tay rất tốt, có thể làm động tác.