Bài 4: Cơ thể và cảm giác

身体

Gọi tên các bộ phận cơ thể và mô tả cảm giác khỏe / mệt cơ bản.

5 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~10 phút

Từ vựng5 từ

dòngĐộng từ
  • 1.di chuyển
  • 2.động, cử động
  • 3.chạm vào

Ví dụ

别动!

biédòng

Đừng cử động!

风吹动了树叶。

fēngchuīdòngleshù

Gió thổi làm lá cây chuyển động.

动作dòngzuòDanh từ
  • 1.động tác, cử chỉ
  • 2.hành động, hoạt động

Ví dụ

他的动作很慢。

dedòngzuòhěnmàn

Động tác của anh ấy rất chậm.

演员的动作很优美。

yǎnyuándedòngzuòhěnyōuměi

Cử chỉ của diễn viên rất đẹp.

kǒuDanh từ
  • 1.miệng, cửa miệng
  • 2.người (dùng làm từ đếm cho người trong nhà, gia đình)
  • 3.cửa, lối ra vào; miệng (của vật/nơi)vd 出口 chūkǒu (lối ra), 入口 rùkǒu (lối vào), 门口 (cửa), 路口 (ngã tư)

Ví dụ

我家有三口人。

jiāyǒusānkǒurén

Nhà tôi có ba người.

请张口。

qǐngzhāngkǒu

Xin hãy há miệng ra.

身上shēnshàngCụm từ
  • 1.trên người, ở trên cơ thể
  • 2.trong người (mang theo, có sẵn)

Ví dụ

我的钥匙在身上。

deyàoshizàishēnshàng

Chìa khóa của tôi ở trong người.

他身上有很多钱。

shēnshàngyǒuhěnduōqián

Anh ấy mang theo nhiều tiền trong người.

shǒuDanh từ
  • 1.bàn tay, tay
  • 2.người làm việc (trong một lĩnh vực cụ thể)dùng trong từ ghép chỉ người làm nghề (vd ca sĩ)

Ví dụ

我的手很冷。

deshǒuhěnlěng

Tay tôi rất lạnh.

他是一名歌手。

shìmíngshǒu

Anh ấy là một ca sĩ.

Ngữ pháp

Hỏi về cảm giác hoặc tình trạng cơ thể

S + 感觉 + 怎么样?

Cấu trúc này dùng để hỏi ai đó cảm thấy như thế nào hoặc tình trạng cơ thể ra sao. '感觉' (cảm thấy) thường đi với '怎么样' (như thế nào) để tạo thành câu hỏi. Đây là cách hỏi phổ biến trong HSK 1 khi muốn biết về sức khỏe hoặc cảm xúc của người khác.

你感觉怎么样?

gǎnjuézěnmeyàng

Bạn cảm thấy như thế nào?

我今天感觉很好。

jīntiāngǎnjuéhěnhǎo

Hôm nay tôi cảm thấy rất khỏe.

Nói bộ phận cơ thể bị đau

身体部位 + 疼

Để nói một bộ phận cơ thể bị đau, dùng: [bộ phận cơ thể] + 疼. Ví dụ 头疼 (đau đầu), 手疼 (đau tay).

我的手疼。

deshǒuténg

Tay tôi đau.

我妈妈今天头疼。

majīntiāntóuténg

Hôm nay mẹ tôi bị đau đầu.

Hội thoại

Hỏi thăm sức khỏe

Tiểu Lâm hỏi thăm Tiểu Minh về sức khoẻ.

小林
小林

小明,你今天感觉怎么样?

xiǎomíngjīntiāngǎnjuézěnmeyàng

Tiểu Minh, hôm nay bạn cảm thấy thế nào?

小明
小明

我不太好。我身上有点儿疼。

tàihǎoshēnshàngyǒudiǎnrténg

Tôi không khoẻ lắm. Người tôi hơi đau.

小林
小林

哪里疼?身上还是手?

liténgshēnshàngháishìshǒu

Đau ở đâu? Người hay tay?

小明
小明

我头疼。我不想动,也不想吃东西。

tóuténgxiǎngdòngxiǎngchīdōngxi

Mình đau đầu. Mình không muốn cử động, cũng không muốn ăn gì.

小林
小林

请多喝水,多休息。

qǐngduōshuǐduōxiūxi

Nhớ uống nhiều nước, nghỉ ngơi nhiều nhé.

小明
小明

好的,谢谢你!

hǎodexièxie

Được, cảm ơn bạn!

小林
小林

你身上还有别的地方不舒服吗?

shēnshàngháiyǒubiédefangshūfuma

Trên người bạn còn chỗ nào khó chịu nữa không?

小明
小明

我口渴,手也有点儿疼。

kǒushǒuyǒudiǎnrténg

Tôi khát nước, tay cũng hơi đau.

小林
小林

你做这个动作,看看手疼不疼。

zuòzhègedòngzuòkànkanshǒuténgbuténg

Bạn làm động tác này xem, thử xem tay có đau không.

小明
小明

有点儿疼。我想去医院看医生。

yǒudiǎnrténgxiǎngyuànkànshēng

Hơi đau. Tôi muốn đến bệnh viện khám bác sĩ.