Quá... rồi!
S + 太 + Adj + 了Cấu trúc 太...了 dùng để nhấn mạnh mức độ quá cao của tính từ, thường mang sắc thái khen ngợi hoặc than phiền.
这些天天气太冷了。
Mấy hôm nay trời lạnh quá.
我头太疼了。
Đầu tôi đau quá.
Học mẫu 太 + Adj + 了 và mẫu V + 过 + O, qua khám bệnh vì trời lạnh.
Ví dụ
这是第一次。
Đây là lần đầu tiên.
下次我们去吧。
Lần sau chúng ta hãy đi.
Ví dụ
我们过马路吧。
Chúng ta qua đường đi.
时间过得很快。
Thời gian trôi qua rất nhanh.
Ví dụ
今天很冷。
Hôm nay rất lạnh.
水很冷。
Nước rất lạnh.
S + 太 + Adj + 了Cấu trúc 太...了 dùng để nhấn mạnh mức độ quá cao của tính từ, thường mang sắc thái khen ngợi hoặc than phiền.
这些天天气太冷了。
Mấy hôm nay trời lạnh quá.
我头太疼了。
Đầu tôi đau quá.
S + V + 过 + OTrợ từ 过 được đặt sau động từ để diễn tả một hành động đã từng xảy ra ít nhất một lần trong quá khứ.
我看过这个医生。
Tôi từng khám bác sĩ này.
你吃过中国菜吗?
Bạn đã ăn món Trung Quốc bao giờ chưa?
Tiểu Minh đến bệnh viện khám bệnh.
你好!请坐。你哪里不舒服?
Xin chào! Mời ngồi. Bạn không khỏe ở đâu?
医生,你好。这些天天气太冷了,我觉得身体不好,身上很疼。
Chào bác sĩ. Mấy hôm nay trời lạnh quá, tôi thấy người không khoẻ, khắp người đau nhức.
哦,你生病了。你以前吃过这个药吗?
Ồ, bạn bị ốm rồi. Trước đây bạn đã từng uống loại thuốc này chưa?
没有吃过。我要休息吗?
Chưa uống bao giờ. Tôi có cần nghỉ ngơi không?
是的,你要好好休息。我给你开点药。天天吃两次,饭后吃。
Đúng vậy, bạn cần nghỉ ngơi tốt. Tôi kê cho bạn một ít thuốc. Mỗi ngày uống hai lần, uống sau bữa ăn.
好的,谢谢医生!
Được rồi, cảm ơn bác sĩ!