Bài 2: Khám bệnh vì trời lạnh

天气

Học mẫu 太 + Adj + 了 và mẫu V + 过 + O, qua khám bệnh vì trời lạnh.

3 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~14 phút

Từ vựng3 từ

Lượng từ
  • 1.lần
  • 2.thứ
  • 3.thứ yếu, kém hơn

Ví dụ

这是第一次。

zhèshì

Đây là lần đầu tiên.

下次我们去吧。

xiàmenba

Lần sau chúng ta hãy đi.

guòĐộng từ
  • 1.đi qua, vượt qua
  • 2.trải qua (thời gian)
  • 3.họ Quá (đọc là guō, không phải guò)
  • 4.đã từng (trợ từ động thái, chỉ kinh nghiệm quá khứ)vd 我去过北京 (tôi đã từng đến Bắc Kinh), 你吃过吗 (bạn đã ăn chưa)

Ví dụ

我们过马路吧。

menguòba

Chúng ta qua đường đi.

时间过得很快。

shíjiānguòdehěnkuài

Thời gian trôi qua rất nhanh.

lěngTính từ
  • 1.lạnhmô tả nhiệt độ thấp hoặc cảm giác lạnh
  • 2.lạnh lùng, thờ ơcó thể dùng cho tâm trạng

Ví dụ

今天很冷。

jīntiānhěnlěng

Hôm nay rất lạnh.

水很冷。

shuǐhěnlěng

Nước rất lạnh.

Ngữ pháp

Quá... rồi!

S + 太 + Adj + 了

Cấu trúc 太...了 dùng để nhấn mạnh mức độ quá cao của tính từ, thường mang sắc thái khen ngợi hoặc than phiền.

这些天天气太冷了。

zhèxiētiāntiāntàilěngle

Mấy hôm nay trời lạnh quá.

我头太疼了。

tóutàiténgle

Đầu tôi đau quá.

Đã từng làm gì (kinh nghiệm trong quá khứ)

S + V + 过 + O

Trợ từ 过 được đặt sau động từ để diễn tả một hành động đã từng xảy ra ít nhất một lần trong quá khứ.

我看过这个医生。

kànguòzhègeshēng

Tôi từng khám bác sĩ này.

你吃过中国菜吗?

chīguòzhōngguócàima

Bạn đã ăn món Trung Quốc bao giờ chưa?

Hội thoại

Khám bệnh vì trời lạnh

Tiểu Minh đến bệnh viện khám bệnh.

医生
医生

你好!请坐。你哪里不舒服?

hǎoqǐngzuòlishūfu

Xin chào! Mời ngồi. Bạn không khỏe ở đâu?

小明
小明

医生,你好。这些天天气太冷了,我觉得身体不好,身上很疼。

shēnghǎozhèxiētiāntiāntàilěnglejuédeshēnhǎoshēnshànghěnténg

Chào bác sĩ. Mấy hôm nay trời lạnh quá, tôi thấy người không khoẻ, khắp người đau nhức.

医生
医生

哦,你生病了。你以前吃过这个药吗?

òshēngbìngleqiánchīguòzhègeyàoma

Ồ, bạn bị ốm rồi. Trước đây bạn đã từng uống loại thuốc này chưa?

小明
小明

没有吃过。我要休息吗?

méiyǒuchīguòyàoxiūxima

Chưa uống bao giờ. Tôi có cần nghỉ ngơi không?

医生
医生

是的,你要好好休息。我给你开点药。天天吃两次,饭后吃。

shìdeyàohǎohǎoxiūxigěikāidiǎnyàotiāntiānchīliǎngfànhòuchī

Đúng vậy, bạn cần nghỉ ngơi tốt. Tôi kê cho bạn một ít thuốc. Mỗi ngày uống hai lần, uống sau bữa ăn.

小明
小明

好的,谢谢医生!

hǎodexièxieshēng

Được rồi, cảm ơn bác sĩ!