Bài 1: Đường đến bệnh viện

怎么走

Học mẫu 想/要 + 去 + 地方 và mẫu 从 + 地点A + 到 + 地点B + 怎么走?, qua đường đến bệnh viện.

4 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng4 từ

cóngGiới từ
  • 1.từ
  • 2.qua, qua khỏi

Ví dụ

我从中国来。

cóngzhōngguólái

Tôi đến từ Trung Quốc.

他从门进来。

cóngménjìnlái

Anh ấy đi vào từ cửa.

Danh từ
  • 1.con đường, đường đi
  • 2.hành trình, lộ trình
  • 3.đường lối, cách thức
  • 4.tuyến (xe buýt), số hiệu tuyến xevd 几路车 (xe buýt số mấy), 2路车 (tuyến số 2)

Ví dụ

这条路很长。

zhètiáohěncháng

Con đường này rất dài.

我在去学校的路上。

zàixuéxiàodeshang

Tôi đang trên đường đến trường.

Động từ
  • 1.đi đếnchỉ hành động đi tới một nơi
  • 2.để làm ( việc gì đó )khi đi sau nơi chốn, chỉ mục đích

Ví dụ

我去学校。

xuéxiào

Tôi đi đến trường.

你去不去?

bu

Bạn có đi không?

图书馆shūguǎnDanh từ
  • thư viện

Ví dụ

我去图书馆看书。

shūguǎnkànshū

Tôi đi thư viện đọc sách.

Ngữ pháp

Muốn đi đến đâu

S + 想/要 + 去 + 地方

Dùng mẫu câu này để diễn tả mong muốn hoặc dự định đi đến một địa điểm nào đó. '想' nhẹ nhàng hơn '要'. '去' là động từ chính chỉ sự di chuyển, đi đến.

我想去医院。

xiǎngyuàn

Tôi muốn đi đến bệnh viện.

你要去图书馆吗?

yàoshūguǎnma

Bạn có muốn đi đến thư viện không?

Hỏi đường từ nơi này đến nơi khác

从 + 地点A + 到 + 地点B + 怎么走?

Đây là cách hỏi đường rất phổ biến và cơ bản. '从' (từ) chỉ điểm xuất phát, '到' (đến) chỉ đích đến, '怎么走' nghĩa là 'đi như thế nào'.

从这里到医院怎么走?

cóngzhèlidàoyuànzěnmezǒu

Từ đây đến bệnh viện đi như thế nào?

从图书馆到学校怎么走?

cóngshūguǎndàoxuéxiàozěnmezǒu

Từ thư viện đến trường đi như thế nào?

Hội thoại

Đường đến bệnh viện

Một người khách hỏi đường một người dân trên phố.

客人
客人

你好,请问,从这里到医院怎么走?

hǎoqǐngwèncóngzhèlidàoyuànzěnmezǒu

Xin chào, xin hỏi, từ đây đến bệnh viện đi như thế nào?

本地
本地人

你想去医院?

xiǎngyuàn

Bạn muốn đi đến bệnh viện à?

客人
客人

是,我身体不舒服,想去医院看医生。

shìshēnshūfuxiǎngyuànkànshēng

Vâng, tôi thấy trong người không khoẻ, muốn đến bệnh viện khám bác sĩ.

本地
本地人

好的。你从这条路走,过图书馆,医院就在图书馆后面。

hǎodecóngzhètiáozǒuguòshūguǎnyuànjiùzàishūguǎnhòumiàn

Được rồi. Bạn đi theo con đường này, đi qua thư viện, bệnh viện ở ngay phía sau thư viện.

客人
客人

谢谢!医院远不远?

xièxieyuànyuǎnbuyuǎn

Cảm ơn! Bệnh viện có xa không?

本地
本地人

不远,走几分钟就到了。

yuǎnzǒufēnzhōngjiùdàole

Không xa, đi bộ vài phút là đến.