Bài 5: Bốn mùa và thiên nhiên

四季

Nói về các mùa và cảnh thiên nhiên xung quanh bằng từ vựng HSK 1.

8 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~10 phút

Từ vựng8 từ

fēngDanh từ
  • gió

Ví dụ

风很大。

fēnghěn

Gió rất mạnh.

外面有风。

wàimiànyǒufēng

Bên ngoài có gió.

gānTính từ
  • 1.khô, ráothường dùng với đồ ăn, quần áo, thời tiết
  • 2.thực phẩm khô (như thịt khô, cá khô)

Ví dụ

衣服干了。

fugānle

Quần áo khô rồi.

我喜欢吃牛肉干。

huanchīniúròugān

Tôi thích ăn thịt bò khô.

lěngTính từ
  • 1.lạnhmô tả nhiệt độ thấp hoặc cảm giác lạnh
  • 2.lạnh lẽocó thể dùng cho tâm trạng

Ví dụ

今天很冷。

jīntiānhěnlěng

Hôm nay rất lạnh.

水很冷。

shuǐhěnlěng

Nước rất lạnh.

Tính từ
  • nóngmô tả thời tiết hoặc cảm giác nóng

Ví dụ

今天很热。

jīntiānhěn

Hôm nay rất nóng.

tiānDanh từ
  • 1.trời, bầu trời
  • 2.ngày

Ví dụ

今天天气很好。

jīntiāntiānhěnhǎo

Hôm nay thời tiết rất đẹp.

天上有白云。

tiānshàngyǒubáiyún

Trên trời có mây trắng.

天气tiānDanh từ
  • thời tiếtChỉ trạng thái khí hậu.

Ví dụ

天气很好。

tiānhěnhǎo

Thời tiết rất tốt.

下雨xiàĐộng từ
  • trời mưadùng cho cả động từ và hiện tượng thời tiết

Ví dụ

今天下雨。

jīntiānxià

Hôm nay trời mưa.

下雨了,带伞。

xiàledàisǎn

Trời mưa rồi, mang ô đi.

Danh từ
  • mưa

Ví dụ

今天下大雨。

jīntiānxià

Hôm nay mưa to.

Ngữ pháp

Cấu trúc “太…了” để nhấn mạnh

S + 太 + 形容词 + 了

Dùng “太…了” để nhấn mạnh một tính từ, mang nghĩa “quá…”. Thường dùng để thể hiện cảm xúc mạnh hoặc nhận xét về một sự việc.

今天天气太热了。

jīntiāntiāntàile

Hôm nay thời tiết quá nóng.

外面的风太大了。

wàimiàndefēngtàile

Gió bên ngoài quá lớn.

Cấu trúc “在” để chỉ nơi chốn

S + 在 + nơi chốn + 做什么

Dùng “在” trước một danh từ chỉ nơi chốn để xác định địa điểm diễn ra hành động. Sau “在 + nơi chốn” thường là động từ mô tả hành động tại nơi đó.

孩子们在公园里玩。

háizimenzàigōngyuánwán

Bọn trẻ con đang chơi trong công viên.

我们在中国学习中文。

menzàizhōngguóxuézhōngwén

Chúng tôi học tiếng Trung ở Trung Quốc.

Hội thoại

Bàn luận về thời tiết

Hai người bạn đang nói chuyện về thời tiết hôm nay.

Ho
Hoa

今天天气怎么样?

jīntiāntiānzěnmeyàng

Hôm nay thời tiết thế nào?

Mi
Minh

今天很热,风很大。

jīntiānhěnfēnghěn

Hôm nay rất nóng, gió rất to.

Ho
Hoa

太热了!我想下雨。

tàilexiǎngxià

Quá nóng rồi! Tôi muốn trời mưa.

Mi
Minh

是啊,下雨就不热了。

shìaxiàjiùle

Đúng vậy, trời mưa thì sẽ không nóng nữa.

Ho
Hoa

但是雨天很冷,风也很大。

dànshìtiānhěnlěngfēnghěn

Nhưng trời mưa thì rất lạnh, gió cũng rất to.

Mi
Minh

夏天天气太干了。

xiàtiāntiāntàigānle

Thời tiết mùa hè quá khô.