Bài 4: Trời nóng, gió và mưa

风和雨

Nói về trời nóng, gió và mưa bằng từ vựng HSK 1.

3 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~13 phút

Từ vựng3 từ

tiānDanh từ
  • 1.trời, bầu trời
  • 2.ngày

Ví dụ

今天天气很好。

jīntiāntiānhěnhǎo

Hôm nay thời tiết rất đẹp.

天上有白云。

tiānshàngyǒubáiyún

Trên trời có mây trắng.

一样yàngTính từ
  • 1.giống nhau, tương tự
  • 2.như vậy, thế

Ví dụ

这两本书一样。

zhèliǎngběnshūyàng

Hai cuốn sách này giống nhau.

他跑得跟我一样快。

pǎodegēnyàngkuài

Anh ấy chạy nhanh như tôi.

Danh từ
  • mưa

Ví dụ

今天下大雨。

jīntiānxià

Hôm nay mưa to.

Ngữ pháp

Cấu trúc “太…了” để nhấn mạnh

S + 太 + 形容词 + 了

Dùng “太…了” để nhấn mạnh một tính từ, mang nghĩa “quá…”. Thường dùng để thể hiện cảm xúc mạnh hoặc nhận xét về một sự việc.

今天天气太热了。

jīntiāntiāntàile

Hôm nay thời tiết quá nóng.

外面的风太大了。

wàimiàndefēngtàile

Gió bên ngoài quá lớn.

Cấu trúc “在” để chỉ nơi chốn

S + 在 + 地点 + 动词

Dùng “在” trước một danh từ chỉ nơi chốn để xác định địa điểm diễn ra hành động. Sau “在 + nơi chốn” thường là động từ mô tả hành động tại nơi đó.

孩子们在外边玩。

háizimenzàiwàibianwán

Bọn trẻ đang chơi ở bên ngoài.

我们在中国学习中文。

menzàizhōngguóxuézhōngwén

Chúng tôi học tiếng Trung ở Trung Quốc.

Hội thoại

Bàn luận về thời tiết

Hai người bạn đang nói chuyện về thời tiết hôm nay.

小花
小花

今天天气怎么样?

jīntiāntiānzěnmeyàng

Hôm nay thời tiết thế nào?

小明
小明

今天很热,风很大。

jīntiānhěnfēnghěn

Hôm nay rất nóng, gió rất to.

小花
小花

太热了!下雨就好了。

tàilexiàjiùhǎole

Nóng quá! Mưa được thì tốt.

小明
小明

是啊,下雨就不热了。

shìaxiàjiùle

Đúng vậy, trời mưa thì sẽ không nóng nữa.

小花
小花

雨天风也很大。

tiānfēnghěn

Nhưng ngày mưa gió cũng to lắm.

小明
小明

热天太热了,我最喜欢不冷不热的天。

tiāntàilezuìhuanlěngdetiān

Trời nóng thì nóng quá, tôi thích nhất là trời không lạnh không nóng.

小花
小花

昨天也很热,今天风大一点儿。

zuótiānhěnjīntiānfēngdiǎnr

Hôm qua cũng rất nóng, hôm nay gió to hơn một chút.

小明
小明

是啊,有风就不太热了。

shìayǒufēngjiùtàile

Đúng vậy, có gió thì đỡ nóng hơn.

小花
小花

热天我在家看电视,不出去。

tiānzàijiākàndiànshìchū

Ngày nóng tôi ở nhà xem tivi, không ra ngoài.

小明
小明

我和你不一样,我喜欢在外面走一走。

yànghuanzàiwàimiànzǒuyizǒu

Tôi khác bạn, tôi thích đi dạo bên ngoài.