Đang làm gì ở đâu
S + 在 + 地点 + VDùng '在' trước một nơi chốn để chỉ địa điểm diễn ra hành động. Thường kết hợp với động từ phía sau để nói về hoạt động đang xảy ra tại một nơi cụ thể.
我在这里上班。
Tôi làm việc ở đây.
他在家看电视。
Anh ấy xem tivi ở nhà.
Học mẫu 在 + 地点 + V và mẫu 和 + S + 一块儿 + V, qua công việc và thời gian rảnh.
Ví dụ
这件衣服是白色的。
Cái áo này màu trắng.
这是白的。
Cái này màu trắng.
Ví dụ
这两个数字的差是五。
Sự khác biệt giữa hai con số này là năm.
他的成绩比较差。
Thành tích của anh ấy khá kém.
Ví dụ
回去吧。
Hãy quay về.
他回中国去。
Anh ấy quay về Trung Quốc.
Ví dụ
请告诉我会议的日期。
Xin hãy cho tôi biết ngày tháng của cuộc họp.
这封信的日期是昨天。
Ngày tháng trên bức thư này là hôm qua.
Ví dụ
我们一块儿去吃饭吧。
Chúng ta cùng nhau đi ăn đi.
这些东西都放在一块儿。
Những thứ này đều để ở một chỗ.
Ví dụ
等一下儿。
Đợi một chút.
我看一下儿。
Tôi xem thử.
Ví dụ
我喜欢一边吃饭一边看电视。
Tôi thích vừa ăn cơm vừa xem TV.
公园的一边有很多花。
Một bên công viên có nhiều hoa.
Ví dụ
我有时候喝茶。
Đôi khi tôi uống trà.
有时候他也来。
Đôi khi anh ấy cũng đến.
Ví dụ
请把这本书还给我。
Xin hãy trả lại cuốn sách này cho tôi.
他借的钱已经还清了。
Số tiền anh ta mượn đã trả xong rồi.
S + 在 + 地点 + VDùng '在' trước một nơi chốn để chỉ địa điểm diễn ra hành động. Thường kết hợp với động từ phía sau để nói về hoạt động đang xảy ra tại một nơi cụ thể.
我在这里上班。
Tôi làm việc ở đây.
他在家看电视。
Anh ấy xem tivi ở nhà.
S + 和 + S + 一块儿 + VDùng '和' để nối hai chủ thể, sau đó thêm '一块儿' trước động từ để nhấn mạnh hành động được thực hiện chung, cùng nhau.
我和朋友一块儿回去。
Tôi và bạn cùng nhau trở về.
他们一块儿说话。
Họ trò chuyện với nhau.
一边 + V1,一边 + V2 / 有时候…,有时候…Câu ghép song song nối hai vế ngang hàng, không vế nào phụ thuộc vế nào. Ở trình độ HSK1 hay gặp "一边…一边…" (vừa… vừa…) khi hai việc xảy ra cùng lúc, hoặc "有时候…,有时候…" khi hai việc thay phiên nhau.
我一边看电视,一边休息。
Tôi vừa xem tivi vừa nghỉ ngơi.
我有时候看电视,有时候和朋友一块儿说话。
Có lúc tôi xem tivi, có lúc tôi trò chuyện với bạn bè.
Hai đồng nghiệp nói chuyện về lịch trình.
你天天什么时候回去?
Mỗi ngày bạn về lúc nào?
我下午五点半下班,就回去。
Chiều tôi tan làm lúc năm rưỡi rồi về.
你晚上做什么?
Buổi tối bạn làm gì?
我有时候和朋友一块儿说话,有时候看好看的电视。
Có lúc tôi trò chuyện với bạn bè, có lúc xem tivi hay.
今天是几号?我不知道。
Hôm nay là ngày bao nhiêu? Tôi không biết.
今天是三月五号,星期三。
Hôm nay là ngày 5 tháng 3, thứ Tư.
对了,你的书我不看了,明天还你。
À, sách của bạn tôi không đọc nữa, mai trả lại bạn.
好。你写一下日期,我记一下儿。
Được. Bạn ghi ngày tháng vào, tôi ghi nhớ một chút.
好。晚上我一边看电视,一边休息。
Được. Buổi tối tôi vừa xem tivi vừa nghỉ ngơi.
差不多五点半了。明天我八点上班,你呢?
Gần năm giờ rưỡi rồi. Mai tôi tám giờ đi làm, còn bạn?
我也是八点。你今天的白衣服很好看。明天晚上你在家做什么?
Tôi cũng tám giờ. Hôm nay áo trắng của bạn đẹp lắm. Tối mai bạn làm gì ở nhà?
明天晚上我在家看电视。你呢?
Tối mai tôi xem tivi ở nhà. Còn bạn?
我在家看书。
Tôi đọc sách ở nhà.