Đang ở đâu làm gì
S + 在 + 地方 + 动词Mẫu câu này dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một địa điểm cụ thể. '在' đi trước nơi chốn, sau đó là động từ.
我在楼上上课。
Tôi có tiết học ở tầng trên.
他们在学校上课。
Họ đang học ở trường.
Học mẫu 在 + 地方 + 动词 và mẫu 有一些 + 名词, qua trò chuyện sau giờ học.
Ví dụ
学校放假了。
Trường nghỉ rồi.
下个月我们放假三天。
Tháng sau chúng tôi nghỉ ba ngày.
Ví dụ
学校后边有一个公园。
Đằng sau trường học có một công viên.
Ví dụ
这个苹果坏了。
Quả táo này hỏng rồi.
他的习惯很坏。
Thói quen của anh ấy rất xấu.
Ví dụ
我看见他了。
Tôi đã nhìn thấy anh ấy.
你看见我的书了吗?
Bạn có thấy sách của tôi không?
Ví dụ
我的朋友住在楼上。
Bạn tôi sống ở tầng trên.
Ví dụ
你要买哪些东西?
Bạn muốn mua những thứ nào?
哪些人是你的朋友?
Những người nào là bạn của bạn?
Ví dụ
书店有很多书。
Hiệu sách có rất nhiều sách.
我去书店买书。
Tôi đi hiệu sách mua sách.
Ví dụ
他是我的网友。
Anh ấy là bạn trên mạng của tôi.
我有很多网友。
Tôi có nhiều bạn trên mạng.
Ví dụ
他在艺术学院。
Anh ấy ở học viện nghệ thuật.
学院有很多学生。
Học viện có nhiều sinh viên.
Ví dụ
桌子上有一些书。
Trên bàn có một số cuốn sách.
我有一些朋友在中国。
Tôi có một số bạn ở Trung Quốc.
Ví dụ
这个箱子很重。
Cái rương này rất nặng.
这是一个重大的决定。
Đây là một quyết định trọng đại.
S + 在 + 地方 + 动词Mẫu câu này dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một địa điểm cụ thể. '在' đi trước nơi chốn, sau đó là động từ.
我在楼上上课。
Tôi có tiết học ở tầng trên.
他们在学校上课。
Họ đang học ở trường.
有一些 + 名词Dùng để nói về một lượng không xác định, nhiều hơn '一点儿'. Thường đứng trước danh từ.
学院里边有一些学生。
Trong học viện có một số sinh viên.
放假的时候我有一些网友要见。
Lúc nghỉ tôi có mấy người bạn qua mạng muốn gặp.
Hai người bạn, Tiểu Lâm và Tiểu Nam, nói chuyện về trường lớp và kế hoạch sau khi tan học.
下课了!你在哪里?
Tan học rồi! Bạn ở đâu thế?
我在楼上。你在楼下吗?
Tôi ở tầng trên. Bạn ở tầng dưới à?
是,我在楼下后边。学院放假的时候你想做什么?
Đúng, tôi ở tầng dưới, phía sau. Khi học viện được nghỉ, bạn muốn làm gì?
我想和一些网友说话。你呢?
Tôi muốn trò chuyện với một số bạn trên mạng. Bạn thì sao?
我想去楼上看书。我的书有点儿坏了。
Tôi muốn lên lầu đọc sách. Sách của tôi hơi hỏng rồi.
书坏了?那买一本新的吧!
Sách hỏng à? Vậy mua quyển mới đi!
后边有一些书店,你去过哪些?
Phía sau có mấy hiệu sách, bạn từng đến những chỗ nào?
我看见楼下有两家。我的书包很重,里边都是书。
Tôi thấy dưới nhà có hai tiệm. Cặp tôi rất nặng, bên trong toàn là sách.
你听见了吗?我的书不新了,也坏了。
Bạn nghe thấy chưa? Sách của tôi không còn mới, lại còn hỏng nữa.
听见了。那我们去后边的书店买新的。
Nghe thấy rồi. Vậy chúng ta ra hiệu sách phía sau mua quyển mới.