Bài 2: Hỏi về công việc và trường học

工作

Học mẫu 是 + ... và mẫu 在 + nơi chốn, qua hỏi về công việc và trường học.

3 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~13 phút

Từ vựng3 từ

工作gōngzuòDanh từ
  • 1.công việc, việc làmdanh từ chỉ nghề nghiệp hoặc nơi làm việc
  • 2.làm việcđộng từ chỉ hành động đi làm

Ví dụ

他的工作很好。

degōngzuòhěnhǎo

Công việc của anh ấy tốt lắm.

我在公司工作。

zàigōnggōngzuò

Tôi làm việc ở công ty.

hěnTrạng từ
  • rấttrạng từ chỉ mức độ cao

Ví dụ

我很高兴。

hěngāoxìng

Tôi rất vui.

学校xuéxiàoDanh từ
  • trường học

Ví dụ

我去学校。

xuéxiào

Tôi đi học.

Ngữ pháp

Câu khẳng định với 'là'

S + 是 + ...

Dùng '是' (shì) để nối chủ ngữ với danh từ hoặc cụm danh từ, diễn tả 'ai là ai' hoặc 'cái gì là cái gì'. Đây là cấu trúc câu khẳng định cơ bản nhất trong tiếng Trung sơ cấp.

她是老师。

shìlǎoshī

Cô ấy là giáo viên.

这是我上班的地方。

zhèshìshàngbāndefang

Đây là nơi tôi làm việc.

Câu chỉ địa điểm với 'ở'

S + 在 + nơi chốn

Dùng '在' (zài) sau chủ ngữ để chỉ nơi người hoặc vật đang ở. Nơi chốn có thể là trường học, công ty, nhà... Cấu trúc này thường dùng để trả lời câu hỏi 'Bạn ở đâu?'

他在学校。

zàixuéxiào

Anh ấy ở trường học.

爸爸在上班。

bazàishàngbān

Bố đang đi làm.

Hội thoại

Hỏi về công việc và trường học

Hai người bạn cũ gặp lại nhau.

小林
小林

你好!你是老师吗?

hǎoshìlǎoshīma

Chào bạn! Bạn là giáo viên phải không?

小南
小南

不是,我不是老师。我是学生。

shìshìlǎoshīshìxuéshēng

Không, tôi không phải giáo viên. Tôi là học sinh.

小林
小林

你在哪儿上学?

zàinǎrshàngxué

Bạn học ở đâu?

小南
小南

我在这个学校上学。

zàizhègexuéxiàoshàngxué

Tôi học ở trường này.

小林
小林

你认识她吗?她在那儿工作。

rènshimazàinàrgōngzuò

Bạn có quen cô ấy không? Cô ấy làm việc ở đó.

小南
小南

认识。她在那儿上班。她很忙。

rènshizàinàrshàngbānhěnmáng

Có quen. Cô ấy làm việc ở đó. Cô ấy rất bận.