Đang ở đâu làm gì
S + 在 + 地点/网上 + 动词Dùng 在 để chỉ địa điểm hoặc nơi chốn, bao gồm cả 在网上 (trên mạng), theo sau là động từ chỉ hành động.
我在网上看书。
Tôi đọc sách trên mạng.
他在学校打球。
Anh ấy chơi bóng ở trường.
Học mẫu 在 + 地点/网上 + 动词 và mẫu 时间词 + 了, qua kể về lần trước và dự định.
Ví dụ
我喜欢打球。
Tôi thích chơi bóng.
他每天下午打球。
Anh ấy mỗi buổi chiều chơi bóng.
Ví dụ
我喜欢用电灯。
Tôi thích dùng đèn điện.
请把电扇打开。
Xin hãy bật quạt điện.
Ví dụ
我们下午四点放学。
Chúng tôi bốn giờ chiều tan học.
放学后,我去图书馆。
Sau khi tan học, tôi đi thư viện.
Ví dụ
猫在屋子里边。
Con mèo ở bên trong phòng.
请到里边来坐。
Mời vào bên trong ngồi.
Ví dụ
书在桌子的上边。
Quyển sách ở phía trên bàn.
请看上边的句子。
Xin hãy xem câu ở bên trên.
Ví dụ
上次我们去了北京。
Lần trước chúng tôi đã đi Bắc Kinh.
上次的电影很好看。
Bộ phim lần trước rất hay.
Ví dụ
我喜欢在网上买东西。
Tôi thích mua đồ qua mạng.
你可以在网上查资料。
Bạn có thể tra cứu tài liệu trên mạng.
Ví dụ
下次我请你吃饭。
Lần sau tôi mời bạn ăn cơm.
下次我们去公园玩。
Lần sau chúng ta đi công viên chơi.
Ví dụ
请等我一会儿。
Xin hãy đợi tôi một lát.
我们一会儿见。
Chúng ta chút nữa gặp.
S + 在 + 地点/网上 + 动词Dùng 在 để chỉ địa điểm hoặc nơi chốn, bao gồm cả 在网上 (trên mạng), theo sau là động từ chỉ hành động.
我在网上看书。
Tôi đọc sách trên mạng.
他在学校打球。
Anh ấy chơi bóng ở trường.
时间词 + 了Đặt cụm thời gian + 了 (thường ở đầu câu) để nhấn mạnh khoảng thời gian đã trôi qua.
半年了,我们没见面。
Nửa năm rồi, chúng mình chưa gặp nhau.
半天了,他还在工作。
Đã nửa ngày rồi, anh ấy vẫn đang làm việc.
Hai người bạn rủ nhau đi chơi bóng.
上次我们打球是什么时候?
Lần trước chúng ta chơi bóng là khi nào?
是前天。我记得,是下午三点。
Là hôm kia. Mình nhớ rồi, là ba giờ chiều.
对,下次我们什么时候打球?
Đúng vậy, lần sau chúng ta khi nào chơi bóng?
后天下午,怎么样?
Chiều ngày kia, được không?
好。上次在网上看了一会儿球,很好。
Được. Lần trước tôi đã xem bóng trên mạng một lúc, rất hay.
好的,后天见!
Được, ngày kia gặp nhé!
后天放学,我们去打球。球在书包里边吗?
Ngày kia tan học chúng ta đi chơi bóng. Bóng ở trong cặp phải không?
不在里边,在床上。我看一下儿。
Không ở trong đó, ở trên giường. Để tôi xem một chút.
好。放假的时候,我们天天打球,好不好?
Được. Kỳ nghỉ tới chúng ta chơi bóng mỗi ngày, được không?
好!后天我给你打电话。
Được! Ngày kia tôi gọi điện cho bạn.