Bài 1: Thời tiết và cơ thể

天气和身体

Học mẫu 很 + 形容词 và mẫu 太 + 形容词 + 了, qua thời tiết và cơ thể.

4 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng4 từ

bìngDanh từ
  • 1.bệnh, ốm, đau
  • 2.bệnh tật, tật bệnh

Ví dụ

他生病了。

shēngbìngle

Anh ấy bị ốm.

这个病很严重。

zhègebìnghěnyánzhòng

Căn bệnh này rất nghiêm trọng.

fēngDanh từ
  • gió

Ví dụ

风很大。

fēnghěn

Gió rất mạnh.

外面有风。

wàimiànyǒufēng

Bên ngoài có gió.

gānTính từ
  • 1.khô, ráothường dùng với đồ ăn, quần áo, thời tiết
  • 2.thực phẩm khô (như thịt khô, cá khô)
  • 3.làm, làm việc (đọc là gàn)vd 干活 gànhuó (làm việc), 你干什么 (bạn làm gì)

Ví dụ

衣服干了。

fugānle

Quần áo khô rồi.

我喜欢吃牛肉干。

huanchīniúròugān

Tôi thích ăn thịt bò khô.

mànTính từ
  • chậm

Ví dụ

请说慢一点。

qǐngshuōmàndiǎn

Xin nói chậm một chút.

Ngữ pháp

Cấu trúc 很 + tính từ

S + 很 + 形容词

Dùng 很 trước tính từ để mô tả trạng thái hoặc tính chất của sự vật, hiện tượng. 很 ở đây không nhất thiết mang nghĩa 'rất' mà thường đóng vai trò nối giữa chủ ngữ và vị ngữ, giúp câu hoàn chỉnh.

今天风很大。

jīntiānfēnghěn

Hôm nay gió rất to.

外面天气很干。

wàimiàntiānhěngān

Thời tiết bên ngoài rất khô.

Cấu trúc 太...了 diễn tả mức độ cao

S + 太 + 形容词 + 了

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh, diễn tả một mức độ quá cao của tính từ, thường mang cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực. 太...了 tương đương với 'quá...đi' hoặc 'thật là...quá'.

风太大了!

fēngtàile

Gió to quá!

今天太干了,我要喝水。

jīntiāntàigānleyàoshuǐ

Hôm nay trời khô quá, tôi muốn uống nước.

Hội thoại

Nói về sức khỏe và thời tiết

Tiểu Lâm và Tiểu Nam nói chuyện về sức khoẻ và thời tiết hôm nay.

小林
小林

今天风很大,天气很干。

jīntiānfēnghěntiānhěngān

Hôm nay gió rất to, trời rất khô.

小南
小南

是的,我身体不太好,我病了。

shìdeshēntàihǎobìngle

Đúng vậy, tôi thấy trong người không khoẻ lắm, tôi bị ốm rồi.

小林
小林

你病了?你要多休息。

bìngleyàoduōxiūxi

Bạn ốm à? Bạn cần nghỉ nhiều hơn.

小南
小南

好的,谢谢。我想喝水。

hǎodexièxiexiǎngshuǐ

Được, cảm ơn. Tôi muốn uống nước.

小林
小林

我给你拿水。

gěishuǐ

Tôi lấy nước cho bạn.

小南
小南

我今天走路很慢,我们慢一点儿走。

jīntiānzǒuhěnmànmenmàndiǎnrzǒu

Hôm nay tôi đi chậm lắm, chúng ta đi chậm thôi.

小林
小林

好,慢慢走。风大,你要多穿一点儿。

hǎomànmànzǒufēngyàoduōchuāndiǎnr

Được, đi từ từ thôi. Gió to đấy, bạn phải mặc thêm một chút.