Bài 5: Kế hoạch cho buổi tối

晚上

Học mẫu 喜欢 / 要 + 动词 và mẫu V + 一下, qua kế hoạch cho buổi tối.

3 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng3 từ

jiànĐộng từ
  • 1.gặp, thấy
  • 2.nhìn thấy
  • 3.tiếp kiến, gặp mặt (khách)

Ví dụ

我想见你。

xiǎngjiàn

Tôi muốn gặp bạn.

进来jìnláiĐộng từ
  • đi vào trongthường dùng khi nói với người ở ngoài cửa

Ví dụ

请进来。

qǐngjìnlái

Xin mời vào.

他进来了。

jìnláile

Anh ấy đã đi vào.

Danh từ
  • 1.trong, bên trong
  • 2.lớp lót (của áo quần)
  • 3.(đơn vị đo lường) lý (bằng 0,5 km)

Ví dụ

书在桌子里面。

shūzàizhuōzimiàn

Sách ở trong bàn.

我家离学校有三里路。

jiāxuéxiàoyǒusān

Nhà tôi cách trường học ba lý đường.

Ngữ pháp

Thích hoặc muốn làm gì (khi nói về sở thích hoặc ý định)

S + 喜欢 / 要 + 动词

Mẫu câu này dùng 喜欢 (thích) hoặc 要 (muốn) đặt trước một động từ để diễn tả sở thích hoặc ý muốn thực hiện hành động đó. Cấu trúc này rất phổ biến và đơn giản trong giao tiếp hàng ngày.

我喜欢听歌和看电影。

huantīngkàndiànyǐng

Tôi thích nghe nhạc và xem phim.

明天我要去打球。

míngtiānyàoqiú

Ngày mai tôi muốn đi chơi bóng.

Làm gì một chút / một lát

V + 一下

Thêm 一下 sau động từ để chỉ hành động diễn ra trong thời gian ngắn, không quá dài hoặc là một lần thử. Cách nói này làm câu nhẹ nhàng, lịch sự hơn.

我累了,想休息一下。

lèilexiǎngxiūxixià

Tôi mệt, muốn nghỉ ngơi một chút.

请你帮我找一下我的书。

qǐngbāngzhǎoxiàdeshū

Xin hãy giúp tôi tìm sách của tôi một chút.

Hội thoại

Kế hoạch cho buổi tối

Hai người bạn, Tiểu Lâm và Tiểu Nam, đang nói chuyện sau giờ học.

小林
小林

小南,今天晚上你想做什么?

xiǎonánjīntiānwǎnshàngxiǎngzuòshénme

Tiểu Nam, tối nay cậu muốn làm gì?

小南
小南

我想先跑一下,再去打球。你呢?

xiǎngxiānpǎoxiàzàiqiúne

Tôi muốn chạy một lát trước, rồi đi chơi bóng. Còn bạn?

小林
小林

我不太喜欢打球。我喜欢在家里听歌,也喜欢看电影。

tàihuanqiúhuanzàijiālitīnghuankàndiànyǐng

Tôi không thích chơi bóng lắm. Tôi thích ở nhà nghe nhạc, cũng thích xem phim.

小南
小南

好的。打球后,我们一起去唱歌,好吗?

hǎodeqiúhòumenchànghǎoma

Được. Sau khi chơi bóng, chúng ta cùng đi hát nhé?

小林
小林

有时候唱,但是我唱得不好,朋友说不好听。

yǒushíhouchàngdànshìchàngdehǎopéngyoushuōhǎotīng

Thỉnh thoảng hát, nhưng mình hát không hay, bạn bè bảo nghe không hay.

小南
小南

没关系,唱歌高兴就好。那我先去跑一会儿,回来见!

méiguānxichànggāoxìngjiùhǎoxiānpǎohuìrhuíláijiàn

Không sao, hát vui là được. Vậy tôi đi chạy một lát, lát nữa gặp!

小林
小林

好。你回来就进来喝茶。

hǎohuíláijiùjìnláichá

Được. Bạn về thì vào uống trà nhé.

小南
小南

好啊!我八点进来找你。

hǎoadiǎnjìnláizhǎo

Được! Tám giờ tôi vào tìm bạn.