Bài 1: Chuyến đi và vé tàu xe

买票

Học mẫu 要 + 动词 và mẫu 在 + 地方 + 动词, qua chuyến đi và vé tàu xe.

12 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng12 từ

车票chēpiàoDanh từ
  • vé xe, vé tàuvé đi lại bằng đường bộ hoặc đường sắt

Ví dụ

我买了车票。

mǎilechēpiào

Tôi đã mua vé xe.

车票多少钱?

chēpiàoduōshǎoqián

Vé xe bao nhiêu tiền?

车上chēshàngCụm từ
  • trên xe

Ví dụ

我在车上。

zàichēshàng

Tôi đang ở trên xe.

地图Danh từ
  • bản đồ

Ví dụ

我有一张地图。

yǒuzhāng

Tôi có một bản đồ.

工人gōngrénDanh từ
  • công nhân

Ví dụ

这家工厂有一千多名工人。

zhèjiāgōngchǎngyǒuqiānduōmínggōngrén

Nhà máy này có hơn một ngàn công nhân.

工人们正在努力工作。

gōngrénmenzhèngzàigōngzuò

Các công nhân đang làm việc chăm chỉ.

机票piàoDanh từ
  • vé máy bay

Ví dụ

我订了机票。

dìnglepiào

Tôi đã đặt vé máy bay.

机票很贵。

piàohěnguì

Vé máy bay rất đắt.

开会kāihuìĐộng từ
  • họp, dự họptham gia cuộc họp nhóm

Ví dụ

我们下午开会。

menxiàkāihuì

Buổi chiều chúng tôi họp.

门票ménpiàoDanh từ
  • 1.vé vào cửa
  • 2.vé tham quandùng khi vào công viên, bảo tàng, di tích

Ví dụ

这张门票多少钱?

zhèzhāngménpiàoduōshǎoqián

Vé vào cửa này bao nhiêu tiền?

我们买门票吧。

menmǎiménpiàoba

Chúng ta mua vé vào cửa đi.

piàoDanh từ
  • 1.
  • 2.phiếu bầu
  • 3.tiền giấy

Ví dụ

我想买一张火车票。

xiǎngmǎizhānghuǒchēpiào

Tôi muốn mua một vé tàu hỏa.

请投下你的一票。

qǐngtóuxiàdepiào

Xin hãy bỏ phiếu bầu của bạn.

请假qǐngjiàĐộng từ
  • 1.xin nghỉ phép
  • 2.xin nghỉ

Ví dụ

我想请假一天。

xiǎngqǐngjiàtiān

Tôi muốn xin nghỉ một ngày.

他生病了,要请假。

shēngbìngleyàoqǐngjià

Anh ấy bị ốm, phải xin nghỉ.

认真rènzhēnTính từ
  • nghiêm túc, cẩn thậnlàm việc hết mình, tập trung

Ví dụ

他学习认真。

xuérènzhēn

Anh ấy học hành nghiêm túc.

下班xiàbānĐộng từ
  • 1.tan ca, hết giờ làm việc
  • 2.kết thúc ca làm việcdùng khi nói về thời điểm kết thúc công việc

Ví dụ

我五点下班。

diǎnxiàbān

Tôi tan ca lúc năm giờ.

下班后我们去吃饭。

xiàbānhòumenchīfàn

Sau khi tan ca, chúng ta đi ăn cơm.

gànĐộng từ
  • 1.làm, thực hiện
  • 2.cán bộ (chỉ dùng trong từ 干部)
  • 3.liên quan đến, can dự vào
  • 4.khô, ráo (âm đọc khác: gān)vd 干净 gānjìng (sạch sẽ), 饼干 bǐnggān (bánh quy), 干杯 gānbēi (cạn ly)

Ví dụ

你在干什么?

zàigànshénme

Bạn đang làm gì?

这是干部的责任。

zhèshìgànderèn

Đây là trách nhiệm của cán bộ.

Ngữ pháp

Cấu trúc muốn làm gì (ý định tương lai)

S + 要 + 动词

Dùng "要" trước động từ để diễn tả ý định hoặc kế hoạch sắp làm gì trong tương lai. Nó mạnh hơn "想" (muốn, nghĩ đến) vì thể hiện sự quyết tâm hoặc kế hoạch đã có.

我要开会。

yàokāihuì

Tôi sẽ họp.

他要买机票。

yàomǎipiào

Anh ấy sẽ mua vé máy bay.

Cấu trúc đang làm gì ở đâu

S + 在 + 地方 + 动词

Dùng "在" đặt trước nơi chốn, sau đó là động từ, để chỉ hành động đang diễn ra tại một địa điểm cụ thể.

工人在外边工作。

gōngrénzàiwàibiangōngzuò

Công nhân làm việc ở bên ngoài.

我在学校开会。

zàixuéxiàokāihuì

Tôi họp ở trường.

Hội thoại

Bàn về công việc và chuyến đi

Hai đồng nghiệp nói chuyện sau giờ làm.

小南
小南

你今天想做什么?

jīntiānxiǎngzuòshénme

Hôm nay bạn muốn làm gì?

小林
小林

我要开会。我想请假。

yàokāihuìxiǎngqǐngjià

Tôi phải họp. Tôi muốn xin nghỉ phép.

小南
小南

你要买机票吗?

yàomǎipiàoma

Bạn muốn mua vé máy bay không?

小林
小林

是的,我要买机票和门票。

shìdeyàomǎipiàoménpiào

Đúng vậy, tôi muốn mua vé máy bay và vé vào cửa.

小南
小南

好的。你怎么去机场?

hǎodezěnmechǎng

Được. Bạn ra sân bay bằng gì?

小林
小林

我不打车了,我坐汽车去机场。

chēlezuòchēchǎng

Tôi không bắt taxi nữa, tôi đi xe khách ra sân bay.

小南
小南

车票买了吗?车上有地图吗?

chēpiàomǎilemachēshàngyǒuma

Vé xe mua chưa? Trên xe có bản đồ không?

小林
小林

车票买了。地图在我的包里边。

chēpiàomǎilezàidebāobian

Vé xe mua rồi. Bản đồ ở trong túi tôi.

小南
小南

好。那些工人今天干什么?

hǎoxiēgōngrénjīntiāngànshénme

Được. Mấy người công nhân kia hôm nay làm gì?

小林
小林

他们在开会,开会后就下班。

menzàikāihuìkāihuìhòujiùxiàbān

Họ đang họp, họp xong là tan làm.