Đang làm gì (thì hiện tại)
S + 正在 + V (chỉ hành động đang diễn ra)Dùng '正在' để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Đây là cách diễn đạt tương tự như 'đang' trong tiếng Việt.
他正在准备早餐。
Anh ấy đang chuẩn bị bữa sáng.
我正在从公司回来。
Tôi đang từ công ty về.