Bài 2: Trước khi đi làm

准备

Học mẫu 正在 + 动词 và mẫu A + 还是 + B?, qua cảnh trước khi đi làm.

7 từ vựng3 điểm ngữ pháp1 hội thoại~16 phút

Từ vựng7 từ

电脑diànnǎoDanh từ
  • máy tínhnghĩa đen là 'điện não' (bộ não điện)

Ví dụ

用电脑。

yòngdiànnǎo

Dùng máy tính.

非常fēichángTrạng từ
  • 1.rất, vô cùng
  • 2.phi thường, khác thường

Ví dụ

今天天气非常好。

jīntiāntiānfēichánghǎo

Hôm nay thời tiết rất tốt.

这是非常时期。

zhèshìfēichángshí

Đây là thời kỳ đặc biệt.

回来huíláiĐộng từ
  • 1.quay về, trở về
  • 2.trở lại

Ví dụ

他很快就会回来。

hěnkuàijiùhuìhuílái

Anh ấy sẽ quay về rất nhanh.

jiùTrạng từ
  • 1.thì, vậy thì
  • 2.ngay lập tức, liền
  • 3.chỉ, chỉ là

Ví dụ

如果你去,我就去。

guǒjiù

Nếu bạn đi, thì tôi đi.

他就来了。

jiùláile

Anh ấy sẽ đến ngay.

上班shàngbānĐộng từ
  • 1.đi làm, đi làm việc
  • 2.bắt đầu ca làm việc

Ví dụ

我每天八点上班。

měitiāndiǎnshàngbān

Tôi đi làm lúc tám giờ mỗi ngày.

准备zhǔnbèiĐộng từ
  • 1.chuẩn bị
  • 2.có ý định, dự định

Ví dụ

我正在准备晚饭。

zhèngzàizhǔnbèiwǎnfàn

Tôi đang chuẩn bị bữa tối.

你准备好了吗?

zhǔnbèihǎolema

Bạn đã chuẩn bị xong chưa?

zuòĐộng từ
  • 1.ngồihoạt động ngồi xuống
  • 2.đi (xe)xe buýt, tàu...

Ví dụ

请坐。

qǐngzuò

Xin mời ngồi.

坐车。

zuòchē

Đi xe.

Ngữ pháp

Đang làm gì (thì hiện tại)

S + 正在 + V (chỉ hành động đang diễn ra)

Dùng '正在' để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Đây là cách diễn đạt tương tự như 'đang' trong tiếng Việt.

他正在准备饭。

zhèngzàizhǔnbèifàn

Anh ấy đang chuẩn bị cơm.

我正在从外边回来。

zhèngzàicóngwàibianhuílái

Tôi đang từ bên ngoài về.

A hay là B (lựa chọn)

A + 还是 + B?(lựa chọn)

Dùng '还是' để đặt ra một lựa chọn hoặc so sánh, thường nằm trong câu hỏi. '还是' có nghĩa là 'hay là', 'hoặc'.

你记得这些,还是忘了?

dezhèxiēháishìwàngle

Cậu nhớ những cái này, hay là quên rồi?

你喝水还是喝茶?

shuǐháishìchá

Bạn uống nước hay uống trà?

Trạng từ liên kết 还 và 也

S + 还 / 也 + 动词、形容词

"还" (hái) nghĩa là "còn, vẫn còn", dùng để thêm thông tin hoặc chỉ việc chưa kết thúc. "也" (yě) nghĩa là "cũng", nói rằng điều đó đúng với cả người/vật khác. Cả hai đều đứng TRƯỚC động từ hoặc tính từ, không bao giờ đứng cuối câu.

我还有一些事。

háiyǒuxiēshì

Tôi vẫn còn một ít việc.

他也回来了。

huíláile

Anh ấy cũng về rồi.

Hội thoại

Sáng sớm trước khi đi làm

Tiểu Lâm và Tiểu Nam là bạn cùng phòng. Một buổi sáng, Tiểu Nam đang chuẩn bị đồ để đi làm.

小林
小林

早上好!你正在准备什么?

zǎoshànghǎozhèngzàizhǔnbèishénme

Chào buổi sáng! Bạn đang chuẩn bị gì?

小南
小南

我在准备去上班。这些是文件,还有我的电脑。

zàizhǔnbèishàngbānzhèxiēshìwénjiànháiyǒudediànnǎo

Tôi đang chuẩn bị đi làm. Đây là tài liệu, còn có máy tính của tôi nữa.

小林
小林

你记得从家里坐几路汽车吗?

decóngjiālizuòchēma

Bạn nhớ từ nhà đi xe khách số mấy không?

小南
小南

记得,最好的还是三路车。你呢?你还是开车去上班吗?

dezuìhǎodeháishìsānchēneháishìkāichēshàngbānma

Nhớ chứ, tốt nhất vẫn là xe số 3. Còn bạn? Bạn vẫn lái xe đi làm à?

小林
小林

今天我不开车,我坐汽车去。

jīntiānkāichēzuòchē

Hôm nay tôi không lái xe, tôi đi xe khách.

小南
小南

非常好!坐汽车也很快。你准备什么时候回来?

fēichánghǎozuòchēhěnkuàizhǔnbèishénmeshíhouhuílái

Tốt quá! Đi xe khách cũng rất nhanh. Bạn định khi nào về?

小林
小林

大概下午五点就回来了。

gàixiàdiǎnjiùhuíláile

Khoảng 5 giờ chiều là tôi về.