Đang làm gì (thì hiện tại)
S + 正在 + VDùng '正在' để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Đây là cách diễn đạt tương tự như 'đang' trong tiếng Việt.
他正在准备饭。
Anh ấy đang chuẩn bị cơm.
我正在从外边回来。
Tôi đang từ bên ngoài về.
Học mẫu 正在 + 动词 và mẫu A + 还是 + B?, qua cảnh trước khi đi làm.

Ví dụ
我正在准备晚饭。
Tôi đang chuẩn bị bữa tối.
你准备好了吗?
Bạn đã chuẩn bị xong chưa?

Ví dụ
他很快就会回来。
Anh ấy sẽ quay về rất nhanh.

Ví dụ
如果你去,我就去。
Nếu bạn đi, thì tôi đi.
他就来了。
Anh ấy sẽ đến ngay.

Ví dụ
今天天气非常好。
Hôm nay thời tiết rất tốt.
这是非常时期。
Đây là thời kỳ đặc biệt.

Ví dụ
请坐。
Xin mời ngồi.
坐车。
Đi xe.

Ví dụ
我每天八点上班。
Tôi đi làm lúc tám giờ mỗi ngày.

Ví dụ
用电脑。
Dùng máy tính.
S + 正在 + VDùng '正在' để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Đây là cách diễn đạt tương tự như 'đang' trong tiếng Việt.
他正在准备饭。
Anh ấy đang chuẩn bị cơm.
我正在从外边回来。
Tôi đang từ bên ngoài về.
A + 还是 + B?Dùng '还是' để đặt ra một lựa chọn hoặc so sánh, thường nằm trong câu hỏi. '还是' có nghĩa là 'hay là', 'hoặc'.
你记得这些,还是忘了?
Cậu nhớ những cái này, hay là quên rồi?
你喝水还是喝茶?
Bạn uống nước hay uống trà?
S + 还 / 也 + 动词、形容词"还" (hái) nghĩa là "còn, vẫn còn", dùng để thêm thông tin hoặc chỉ việc chưa kết thúc. "也" (yě) nghĩa là "cũng", nói rằng điều đó đúng với cả người/vật khác. Cả hai đều đứng TRƯỚC động từ hoặc tính từ, không bao giờ đứng cuối câu.
我还有一些事。
Tôi vẫn còn một ít việc.
他也回来了。
Anh ấy cũng về rồi.
Tiểu Lâm và Tiểu Nam là bạn cùng phòng. Một buổi sáng, Tiểu Nam đang chuẩn bị đồ để đi làm.
早上好!你正在准备什么?
Chào buổi sáng! Bạn đang chuẩn bị gì?
我在准备去上班。这些是文件,还有我的电脑。
Tôi đang chuẩn bị đi làm. Đây là tài liệu, còn có máy tính của tôi nữa.
你记得从家里坐几路汽车吗?
Bạn nhớ từ nhà đi xe khách số mấy không?
记得,最好的还是三路车。你呢?你还是开车去上班吗?
Nhớ chứ, tốt nhất vẫn là xe số 3. Còn bạn? Bạn vẫn lái xe đi làm à?
今天我不开车,我坐汽车去。
Hôm nay tôi không lái xe, tôi đi xe khách.
非常好!坐汽车也很快。你准备什么时候回来?
Tốt quá! Đi xe khách cũng rất nhanh. Bạn định khi nào về?
大概下午五点就回来了。
Khoảng 5 giờ chiều là tôi về.