Chỉ vị trí đang ở đâu
S + 在 + Nơi chốnMẫu câu này dùng để nói người hoặc vật đang ở một địa điểm cụ thể. Động từ '在' đặt trước nơi chốn.
我在书店门口。
Tôi ở trước cửa hiệu sách.
老人在那边。
Ông già ở bên kia.
Học mẫu 在 + Nơi chốn và mẫu V + 见, qua tìm đường đến hiệu sách.
Ví dụ
我们约在哪个地点见面?
Chúng ta hẹn gặp ở địa điểm nào?
这个地方是一个好的地点。
Nơi đây là một địa điểm tốt.
Ví dụ
请进房间里面去。
Xin hãy vào trong phòng.
他走进去了。
Anh ấy đã đi vào.
Ví dụ
我来到中国。
Tôi đến Trung Quốc.
他来到学校。
Anh ấy tới trường.
Ví dụ
他站在门口等你。
Anh ấy đứng trước cửa đợi bạn.
学校门口有很多车。
Trước cửa trường có rất nhiều xe.
Ví dụ
学校在那边。
Trường học ở bên kia.
那边的人是谁?
Người bên kia là ai?
Ví dụ
书在那儿。
Sách ở đằng đó.
我们去那儿买东西。
Chúng tôi đi chỗ đó mua đồ.
Ví dụ
我听见音乐了。
Tôi đã nghe thấy nhạc.
你听见我说的话了吗?
Bạn có nghe thấy lời tôi nói không?
Ví dụ
他在外边等你。
Anh ấy đang chờ bạn ở bên ngoài.
外边很冷。
Bên ngoài rất lạnh.
Ví dụ
这个苹果我吃了一半。
Quả táo này tôi đã ăn một nửa.
我们只有一半的时间。
Chúng tôi chỉ còn một nửa thời gian.
Ví dụ
他是一位有名的老师。
Anh ấy là một giáo viên nổi tiếng.
这个城市很有名。
Thành phố này rất nổi tiếng.
Ví dụ
请到这边来。
Xin hãy đến phía này.
这边很安静。
Ở đây rất yên tĩnh.
Ví dụ
我在这儿。
Tôi ở đây.
这儿有书。
Ở đây có sách.
S + 在 + Nơi chốnMẫu câu này dùng để nói người hoặc vật đang ở một địa điểm cụ thể. Động từ '在' đặt trước nơi chốn.
我在书店门口。
Tôi ở trước cửa hiệu sách.
老人在那边。
Ông già ở bên kia.
V + 见Một số động từ chỉ hoạt động của giác quan như '看' (nhìn), '听' (nghe) khi thêm '见' ở sau sẽ thành '看见' (nhìn thấy), '听见' (nghe thấy), nhấn mạnh kết quả đã cảm nhận được.
我看见他了。
Tôi nhìn thấy anh ấy rồi.
你听见下雨了吗?
Bạn nghe thấy trời mưa chưa?
Tiểu Lâm hỏi một người lớn tuổi đường đến hiệu sách.
你好,请问书店在哪儿?
Xin chào, cho hỏi hiệu sách ở đâu ạ?
书店在那边,你看见那个门口了吗?
Hiệu sách ở bên kia, cháu nhìn thấy cái cửa ra vào đó không?
我看见了。那个书店有名吗?
Cháu nhìn thấy rồi. Hiệu sách đó nổi tiếng không ạ?
有名。老人喜欢去那儿。
Nổi tiếng. Người già thích đến chỗ đó.
好的,谢谢!我听见下雨了,我要快进去。
Vâng, cảm ơn ông! Cháu nghe thấy mưa rồi, cháu phải vào nhanh.
好的,路上慢一点儿。
Được, đi đường chậm một chút nhé.
从这里到书店要走多远?
Từ đây đến hiệu sách phải đi bao xa ạ?
不远,走几分钟就到。书店就在那个门口。
Không xa, đi vài phút là tới. Hiệu sách ngay ở cửa ra vào kia.
我知道了,谢谢您!
Cháu biết rồi, cảm ơn ông!
不客气。外边下雨,你快进去吧。
Không có gì. Bên ngoài đang mưa, cháu vào nhanh đi.