Đang làm gì ở đâu
S + 在 + 地点 + 动词Mẫu câu này dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một địa điểm cụ thể. '在' đứng trước địa điểm, sau đó là động từ.
学生在学校上课。
Học sinh đang lên lớp ở trường.
我在路口等你。
Tôi đang đợi bạn ở ngã tư.
Học mẫu 在 + 地点 + 动词 và mẫu 在 + 方位词, qua hỏi đường đến trường.
Ví dụ
我的房间朝北。
Phòng tôi quay về hướng bắc.
Ví dụ
学校在医院的北边。
Trường học ở phía bắc của bệnh viện.
北边有一条河。
Phía bắc có một con sông.
Ví dụ
太阳从东边升起。
Mặt trời mọc ở phía đông.
Ví dụ
学校的东边有一个公园。
Phía đông trường học có một công viên.
Ví dụ
我在路口等你。
Tôi đợi bạn ở ngã tư.
前面是一个路口。
Phía trước là một ngã ba đường.
Ví dụ
中国南方很热。
Miền Nam Trung Hoa rất nóng.
Ví dụ
我家在学校的南边。
Nhà tôi ở phía nam của trường học.
南边的城市很热。
Các thành phố ở miền Nam rất nóng.
Ví dụ
我明天上学。
Ngày mai tôi đi học.
他每天早上八点上学。
Anh ấy mỗi ngày tám giờ sáng đi học.
Ví dụ
我家在西边。
Nhà tôi ở phía tây.
Ví dụ
学校在公园的西边。
Trường học ở phía tây công viên.
太阳从西边落下。
Mặt trời lặn từ phía tây.
Ví dụ
学校在我的右边。
Trường học ở bên phải của tôi.
请向右转。
Xin hãy rẽ phải.
Ví dụ
他是一个中学生。
Anh ấy là một học sinh trung học.
中学生每天都要上学。
Học sinh trung học đi học mỗi ngày.
Ví dụ
请向左转。
Xin hãy rẽ trái.
我的左边有一棵树。
Bên trái của tôi có một cái cây.
S + 在 + 地点 + 动词Mẫu câu này dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một địa điểm cụ thể. '在' đứng trước địa điểm, sau đó là động từ.
学生在学校上课。
Học sinh đang lên lớp ở trường.
我在路口等你。
Tôi đang đợi bạn ở ngã tư.
在 + 方位词Cấu trúc này dùng để chỉ ra vị trí của một vật hoặc người so với một địa điểm tham chiếu. '在' kết hợp với từ chỉ hướng như '东边', '北边', '右边'... để mô tả cụ thể.
图书馆在路口的北边。
Thư viện ở phía bắc ngã tư.
商店在我的右边。
Cửa hàng ở bên phải của tôi.
Một người bạn hỏi đường đến trường trung học.
你好,请问中学在哪里?
Xin chào, cho hỏi trường trung học ở đâu?
中学在路口的西边。
Trường trung học ở phía tây ngã tư.
路口在哪里?
Ngã tư ở đâu?
你从这里往前走,路口在左边。
Bạn từ đây đi thẳng, ngã tư ở bên trái.
谢谢!路口那边有什么?
Cảm ơn! Chỗ ngã tư đó có gì ạ?
路口那边有商店,也有学校。
Chỗ ngã tư đó có cửa hàng, cũng có trường học.
中学在路口的东边还是西边?
Trường trung học ở phía đông hay phía tây ngã tư?
东边是商店,西边是中学。
Phía đông là cửa hàng, phía tây là trường trung học.
北边和南边有什么?
Phía bắc và phía nam có gì?
北边是商场,南边是我家。中学生都在这里上学。
Phía bắc là trung tâm mua sắm, phía nam là nhà tôi. Học sinh trung học đều đi học ở đây.