Bài 7: Hỏi đường đến trường

东南西北

Học mẫu 在 + 地点 + 动词 và mẫu 在 + 方位词, qua hỏi đường đến trường.

13 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng13 từ

běiDanh từ
  • phía bắcchỉ phương hướng trên bản đồ

Ví dụ

我的房间朝北。

defángjiāncháoběi

Phòng tôi quay về hướng bắc.

北边běibianDanh từ
  • 1.phía bắc, hướng bắc
  • 2.bên bắc (của một vật, địa điểm)thường dùng để chỉ phương hướng hoặc vị trí tương đối

Ví dụ

学校在医院的北边。

xuéxiàozàiyuàndeběibian

Trường học ở phía bắc của bệnh viện.

北边有一条河。

běibianyǒutiáo

Phía bắc có một con sông.

dōngDanh từ
  • phía đôngchỉ phương hướng trên bản đồ

Ví dụ

太阳从东边升起。

tàiyángcóngdōngbianshēng

Mặt trời mọc ở phía đông.

东边dōngbianDanh từ
  • 1.phía đông, bên đông
  • 2.bên đông (của một vật, địa điểm)thường dùng để chỉ phương hướng hoặc vị trí tương đối

Ví dụ

学校的东边有一个公园。

xuéxiàodedōngbianyǒugōngyuán

Phía đông trường học có một công viên.

路口kǒuDanh từ
  • ngã tư, ngã ba đườngNơi giao nhau của các con đường.

Ví dụ

我在路口等你。

zàikǒuděng

Tôi đợi bạn ở ngã tư.

前面是一个路口。

qiánmiànshìkǒu

Phía trước là một ngã ba đường.

nánDanh từ
  • phía namchỉ phương hướng trên bản đồ

Ví dụ

中国南方很热。

zhōngguónánfānghěn

Miền Nam Trung Hoa rất nóng.

南边nánbianDanh từ
  • 1.phía nam, bên nam
  • 2.miền Nam (của một quốc gia, khu vực)thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ hướng hoặc vị trí

Ví dụ

我家在学校的南边。

jiāzàixuéxiàodenánbian

Nhà tôi ở phía nam của trường học.

南边的城市很热。

nánbiandechéngshìhěn

Các thành phố ở miền Nam rất nóng.

上学shàngxuéĐộng từ
  • 1.đi học
  • 2.đến trườngchỉ việc đến trường để học

Ví dụ

我明天上学。

míngtiānshàngxué

Ngày mai tôi đi học.

他每天早上八点上学。

měitiānzǎoshàngdiǎnshàngxué

Anh ấy mỗi ngày tám giờ sáng đi học.

西Danh từ
  • phía tâychỉ phương hướng trên bản đồ

Ví dụ

我家在西边。

jiāzàibian

Nhà tôi ở phía tây.

西边bianDanh từ
  • 1.phía tây, bên tây
  • 2.vùng phía tâythường dùng để chỉ hướng hoặc vị trí

Ví dụ

学校在公园的西边。

xuéxiàozàigōngyuándebian

Trường học ở phía tây công viên.

太阳从西边落下。

tàiyángcóngbianluòxià

Mặt trời lặn từ phía tây.

yòuDanh từ
  • bên phảiHướng đối diện với bên trái, thường dùng chỉ phương hướng hoặc vị trí.

Ví dụ

学校在我的右边。

xuéxiàozàideyòubian

Trường học ở bên phải của tôi.

请向右转。

qǐngxiàngyòuzhuǎn

Xin hãy rẽ phải.

中学生zhōngxuéshēngDanh từ
  • học sinh trung họcThường chỉ học sinh cấp 2 và cấp 3

Ví dụ

他是一个中学生。

shìzhōngxuéshēng

Anh ấy là một học sinh trung học.

中学生每天都要上学。

zhōngxuéshēngměitiāndōuyàoshàngxué

Học sinh trung học đi học mỗi ngày.

zuǒDanh từ
  • 1.bên tráihướng đối diện với bên phải
  • 2.trái (trong câu 'bên tay trái')thường dùng trong chỉ đường

Ví dụ

请向左转。

qǐngxiàngzuǒzhuǎn

Xin hãy rẽ trái.

我的左边有一棵树。

dezuǒbianyǒushù

Bên trái của tôi có một cái cây.

Ngữ pháp

Đang làm gì ở đâu

S + 在 + 地点 + 动词

Mẫu câu này dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một địa điểm cụ thể. '在' đứng trước địa điểm, sau đó là động từ.

学生在学校上课。

xuéshēngzàixuéxiàoshàng

Học sinh đang lên lớp ở trường.

我在路口等你。

zàikǒuděng

Tôi đang đợi bạn ở ngã tư.

Chỉ phương hướng

在 + 方位词

Cấu trúc này dùng để chỉ ra vị trí của một vật hoặc người so với một địa điểm tham chiếu. '在' kết hợp với từ chỉ hướng như '东边', '北边', '右边'... để mô tả cụ thể.

图书馆在路口的北边。

shūguǎnzàikǒudeběibian

Thư viện ở phía bắc ngã tư.

商店在我的右边。

shāngdiànzàideyòubian

Cửa hàng ở bên phải của tôi.

Hội thoại

Hỏi đường đến trường

Một người bạn hỏi đường đến trường trung học.

小花
小花

你好,请问中学在哪里?

hǎoqǐngwènzhōngxuézàili

Xin chào, cho hỏi trường trung học ở đâu?

小明
小明

中学在路口的西边。

zhōngxuézàikǒudebian

Trường trung học ở phía tây ngã tư.

小花
小花

路口在哪里?

kǒuzàili

Ngã tư ở đâu?

小明
小明

你从这里往前走,路口在左边。

cóngzhèliwǎngqiánzǒukǒuzàizuǒbian

Bạn từ đây đi thẳng, ngã tư ở bên trái.

小花
小花

谢谢!路口那边有什么?

xièxiekǒubianyǒushénme

Cảm ơn! Chỗ ngã tư đó có gì ạ?

小明
小明

路口那边有商店,也有学校。

kǒubianyǒushāngdiànyǒuxuéxiào

Chỗ ngã tư đó có cửa hàng, cũng có trường học.

小花
小花

中学在路口的东边还是西边?

zhōngxuézàikǒudedōngbianháishìbian

Trường trung học ở phía đông hay phía tây ngã tư?

小明
小明

东边是商店,西边是中学。

dōngbianshìshāngdiànbianshìzhōngxué

Phía đông là cửa hàng, phía tây là trường trung học.

小花
小花

北边和南边有什么?

běibiannánbianyǒushénme

Phía bắc và phía nam có gì?

小明
小明

北边是商场,南边是我家。中学生都在这里上学。

běibianshìshāngchǎngnánbianshìjiāzhōngxuéshēngdōuzàizhèlishàngxué

Phía bắc là trung tâm mua sắm, phía nam là nhà tôi. Học sinh trung học đều đi học ở đây.