Chỉ vị trí, địa điểm
在 + nơi chốn / địa điểmMẫu câu này dùng để chỉ rõ người hoặc vật đang ở đâu. '在' là giới từ chỉ địa điểm, đặt trước nơi chốn. Có thể dùng với các từ như '家里' (trong nhà), '这儿' (ở đây), '前边' (phía trước)...
妈妈在床上。
Mẹ ở trên giường.
电视机在房间里。
Ti vi ở trong phòng.