Bài 1: Tìm đồ trong nhà

房间

Học mẫu 在 + nơi chốn / địa điểm và mẫu ...的 + 物体, qua tìm đồ trong nhà.

8 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng8 từ

chuángDanh từ
  • giườngnơi ngủ nghỉ

Ví dụ

这是我的床。

zhèshìdechuáng

Đây là giường của tôi.

我每天在床上睡觉。

měitiānzàichuángshàngshuìjiào

Tôi ngủ trên giường mỗi ngày.

地上shangDanh từ
  • trên mặt đất, trên sàn nhàChỉ vị trí ở bề mặt phía dưới chân.

Ví dụ

书在地上。

shūzàishang

Quyển sách ở trên mặt đất.

孩子坐在地上。

háizizuòzàishang

Đứa trẻ ngồi trên sàn nhà.

电视机diànshìDanh từ
  • 1.ti vi, tivi
  • 2.máy thu hình

Ví dụ

我家有一台电视机。

jiāyǒutáidiànshì

Nhà tôi có một cái ti vi.

这台电视机很大。

zhètáidiànshìhěn

Cái ti vi này rất lớn.

汉字hànDanh từ
  • Chữ Hán, ký tự tiếng TrungCách gọi phổ biến cho các ký tự viết của tiếng Trung.

Ví dụ

我在学汉字。

zàixuéhàn

Tôi đang học chữ Hán.

这个汉字怎么写?

zhègehànzěnmexiě

Chữ Hán này viết như thế nào?

家里jiāliDanh từ
  • 1.trong nhà
  • 2.ở nhàchỉ địa điểm

Ví dụ

我的家里有五个人。

dejiāliyǒurén

Nhà tôi có năm người.

我今天在家里。

jīntiānzàijiāli

Hôm nay tôi ở nhà.

前边qiánbianDanh từ
  • phía trước

Ví dụ

学校在前边。

xuéxiàozàiqiánbian

Trường học ở phía trước.

请看前边。

qǐngkànqiánbian

Xin hãy nhìn phía trước.

下边xiàbianDanh từ
  • 1.bên dưới, phía dưới
  • 2.tiếp theothường dùng trong văn nói

Ví dụ

桌子下边有一只猫。

zhuōzixiàbianyǒuzhīmāo

Phía dưới bàn có một con mèo.

下边我们开始唱歌。

xiàbianmenkāishǐchàng

Tiếp theo chúng ta bắt đầu hát.

地方fangDanh từ
  • 1.nơi, chỗ, địa phương
  • 2.phần, bộ phận (của cơ thể hoặc vật thể)

Ví dụ

这个地方很美。

zhègefanghěnměi

Chỗ này rất đẹp.

他脚上有个地方受伤了。

jiǎoshàngyǒufangshòushāngle

Chân anh ấy có một chỗ bị thương.

Ngữ pháp

Chỉ vị trí, địa điểm

在 + nơi chốn / địa điểm

Mẫu câu này dùng để chỉ rõ người hoặc vật đang ở đâu. '在' là giới từ chỉ địa điểm, đặt trước nơi chốn. Có thể dùng với các từ như '家里' (trong nhà), '这儿' (ở đây), '前边' (phía trước)...

妈妈在床上。

mazàichuángshàng

Mẹ ở trên giường.

电视机在房间里。

diànshìzàifángjiānli

Ti vi ở trong phòng.

Chỉ sự sở hữu hoặc mô tả liên quan

...的 + 物体

Đặt '的' sau danh từ hoặc đại từ để chỉ sự thuộc về hoặc mối liên hệ. Ví dụ trong bài: 妈妈的书 (sách của mẹ), 这本书的汉字 (chữ Hán của quyển sách này). '的' cũng có thể kết hợp với từ chỉ địa điểm.

妈妈的书在桌子上。

madeshūzàizhuōzishàng

Sách của mẹ ở trên bàn.

这本书的汉字很难。

zhèběnshūdehànhěnnán

Chữ Hán trong quyển sách này rất khó.

Hội thoại

Tìm đồ trong nhà

Hai người bạn, Tiểu Lâm và Tiểu Nam, đang tìm đồ trong phòng.

小林
小林

我的汉字书在哪儿?

dehànshūzàinǎr

Sách chữ Hán của tôi ở đâu?

小南
小南

你的书在电视机前边。

deshūzàidiànshìqiánbian

Sách của bạn ở phía trước ti vi.

小林
小林

不在这儿。地上有书吗?

zàizhèrshàngyǒushūma

Không ở đây. Trên sàn nhà có sách không?

小南
小南

地上没有。你看看床下边吧。

shàngméiyǒukànkanchuángxiàbianba

Trên sàn nhà không có. Bạn thử nhìn dưới gầm giường xem.

小林
小林

啊!在床下边!

azàichuángxiàbian

A! Ở dưới gầm giường!

小南
小南

你的书太多了,家里没有地方了。

deshūtàiduōlejiāliméiyǒufangle

Sách của bạn nhiều quá, trong nhà hết chỗ rồi.

小林
小林

是啊。床下边是好地方。

shìachuángxiàbianshìhǎofang

Đúng thế. Gầm giường là chỗ tốt đấy.