Đang làm gì ở đâu
在 + 地点 + 动词Dùng '在' + nơi chốn đặt trước động từ để nói hành động diễn ra ở đâu. Muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra thì thêm '正' thành '正在'.
我在商店买面包。
Tôi đang mua bánh mì ở cửa hàng.
他正在商店看东西。
Anh ấy đang xem đồ trong cửa hàng.
Học mẫu 在 + 地点 + 动词 và mẫu 太 + 形容词 + 了, qua mua đồ ăn ở siêu thị.
Ví dụ
我吃了一个鸡蛋。
Tôi đã ăn một quả trứng.
鸡蛋怎么做?
Trứng làm thế nào?
Ví dụ
我买了一些面包。
Tôi đã mua một ít bánh mì.
面包在哪儿?
Bánh mì ở đâu?
Ví dụ
请拿这个。
Xin hãy lấy cái này.
我拿笔写字。
Tôi cầm bút viết chữ.
Ví dụ
请给我牛奶。
Xin cho tôi sữa.
我每天喝牛奶。
Tôi uống sữa mỗi ngày.
在 + 地点 + 动词Dùng '在' + nơi chốn đặt trước động từ để nói hành động diễn ra ở đâu. Muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra thì thêm '正' thành '正在'.
我在商店买面包。
Tôi đang mua bánh mì ở cửa hàng.
他正在商店看东西。
Anh ấy đang xem đồ trong cửa hàng.
太 + 形容词 + 了Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính từ, thường mang cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực. '了' cuối câu giúp câu tự nhiên hơn.
这个鸡蛋太贵了!
Quả trứng gà này quá đắt!
这个面包太贵了!
Cái bánh mì này quá đắt!
Tiểu Hoa và Tiểu Lâm đang nói chuyện về việc mua sắm.
你在哪里?
Bạn đang ở đâu?
我在商店买面条和牛奶。
Tôi đang ở cửa hàng mua mì và sữa.
商店的面包贵不贵?
Bánh mì ở cửa hàng có đắt không?
面包有点儿贵。鸡蛋不贵。商店没有菜了。
Bánh mì hơi đắt. Trứng gà thì không đắt. Cửa hàng hết rau rồi.
好的。我去商店买鸡蛋。要拿钱吗?
Được. Tôi đi cửa hàng mua trứng gà. Cần mang tiền không?
要拿钱。你拿二十块吧。
Phải mang tiền. Bạn cầm hai mươi tệ nhé.