Bài 2: Tại nhà hàng (1/3)

吃的

Học mẫu 想 + V + O và mẫu 有/没有 + O, qua cảnh tại nhà hàng (1/3).

5 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~14 phút

Từ vựng5 từ

càiDanh từ
  • 1.rauhoặc món ăn nói chung, nhưng HSK 1 thường dùng nghĩa 'rau'
  • 2.món ăn, thức ăn, mónvd 点菜 (gọi món), 做菜 (nấu ăn), 中国菜 (món ăn Trung Quốc)

Ví dụ

这个菜好吃。

zhègecàihǎochī

Món này ngon.

我要买菜。

yàomǎicài

Tôi muốn mua rau.

kuàiLượng từ
  • đơn vị tiền tệ (đồng), miếngDùng để đếm tiền hoặc vật thể.

Ví dụ

十块钱。

shíkuàiqián

Mười đồng.

米饭fànDanh từ
  • cơmcơm nấu từ gạo

Ví dụ

我吃米饭。

chīfàn

Tôi ăn cơm.

米饭很好吃。

fànhěnhǎochī

Cơm rất ngon.

qiánDanh từ
  • tiền

Ví dụ

这个多少钱?

zhègeduōshǎoqián

Cái này bao nhiêu tiền?

shuǐDanh từ
  • nướcnước uống hoặc nước nói chung

Ví dụ

我想喝水。

xiǎngshuǐ

Tôi muốn uống nước.

这里有水。

zhèliyǒushuǐ

Ở đây có nước.

Ngữ pháp

Muốn làm gì

S + 想 + V + O

Mẫu câu này dùng để diễn tả mong muốn của chủ thể. 想 (muốn) đứng trước động từ, sau đó là tân ngữ nếu có. Đây là cấu trúc rất cơ bản trong HSK 1 để nói về nhu cầu, ý muốn.

我想吃水果。

xiǎngchīshuǐguǒ

Tôi muốn ăn hoa quả.

他想喝水。

xiǎngshuǐ

Anh ấy muốn uống nước.

Có / Không có cái gì đó

S + 有/没有 + O

Dùng 有 để khẳng định sự tồn tại hoặc sở hữu một vật, người nào đó. Dùng 没有 để phủ định. Cấu trúc này thường dùng để hỏi hoặc tả thực trạng.

饭店有菜和水。

fàndiànyǒucàishuǐ

Nhà hàng có rau và nước.

我没有钱。

méiyǒuqián

Tôi không có tiền.

Hội thoại

Xem thực đơn và gọi món

Tiểu Minh và Tiểu Hoa đến nhà hàng ăn trưa. Họ nói chuyện với nhân viên phục vụ.

服务
服务员

你们好!你们想吃什么?

menhǎomenxiǎngchīshénme

Chào hai bạn! Hai bạn muốn ăn gì?

小明
小明

我想吃米饭和菜。有水果吗?

xiǎngchīfàncàiyǒushuǐguǒma

Tôi muốn ăn cơm và rau. Có hoa quả không?

服务
服务员

没有水果。有水,你们要喝吗?

méiyǒushuǐguǒyǒushuǐmenyàoma

Không có hoa quả. Có nước, hai bạn có muốn uống không?

小花
小花

我要喝水。多少钱?

yàoshuǐduōshǎoqián

Tôi muốn uống nước. Bao nhiêu tiền?

服务
服务员

米饭、菜和水,三十块钱。

fàncàishuǐsānshíkuàiqián

Cơm, rau và nước, tổng cộng ba mươi tệ.

小明
小明

好的,谢谢!

hǎodexièxie

Được, cảm ơn!