Bài 3: Chọn phòng khách sạn

房间

Học mẫu A + 比 + B + 形容词 (一点儿/一些) và mẫu 跟 + 人 + 一起 + 动词 (短语), qua chọn phòng khách sạn.

4 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng4 từ

房间fángjiānDanh từ
  • phòngthường chỉ phòng ở, phòng ngủ

Ví dụ

我的房间很大。

defángjiānhěn

Phòng của tôi rất lớn.

干净gānjìngTính từ
  • sạch sẽmiêu tả trạng thái gọn gàng, sạch

Ví dụ

房间干净。

fángjiāngānjìng

Phòng sạch sẽ.

这件衣服干净吗?

zhèjiànfugānjìngma

Bộ đồ này sạch không?

gēnGiới từ
  • 1.cùng, với (đi cùng ai)
  • 2.theo sau
  • 3.(phụ nữ) lấy (chồng)

Ví dụ

我跟朋友一起去学校。

gēnpéngyouxuéxiào

Tôi cùng bạn bè đi đến trường.

她跟老师说了。

gēnlǎoshīshuōle

Cô ấy đã nói với giáo viên.

一点儿diǎnrSố từ
  • 1.một chútthường dùng cuối câu hoặc sau động từ, chỉ số lượng rất nhỏ
  • 2.hơn một chút (dùng sau tính từ để so sánh)ví dụ: 好一点儿 (tốt hơn một chút), 大一点儿 (lớn hơn một chút)

Ví dụ

请等我一点儿时间。

qǐngděngdiǎnrshíjiān

Xin chờ tôi một chút thời gian.

他说了一点儿中文。

shuōlediǎnrzhōngwén

Anh ấy nói một chút tiếng Trung.

Ngữ pháp

So sánh hai vật/người

A + 比 + B + 形容词 (一点儿/一些)

Cấu trúc này dùng để so sánh hai sự vật hoặc hai người. Đặt danh từ A trước, sau đó là 比, rồi đến danh từ B, cuối cùng là tính từ. Có thể thêm 一点儿 hoặc 一些 để làm nhẹ mức độ so sánh.

这个房间比那个房间干净一些。

zhègefángjiāngefángjiāngānjìngxiē

Căn phòng này sạch sẽ hơn căn phòng kia một chút.

今天比昨天热一点儿。

jīntiānzuótiāndiǎnr

Hôm nay nóng hơn hôm qua một chút.

Làm gì cùng với ai

跟 + 人 + 一起 + 动词 (短语)

Cấu trúc này diễn tả việc làm một việc gì đó cùng với một người khác. 跟 đặt trước người bạn đồng hành, tiếp theo là 一起, rồi đến động từ hoặc cụm động từ.

我想跟朋友一起去玩儿。

xiǎnggēnpéngyouwánr

Mình muốn cùng bạn bè đi chơi.

明天我跟妈妈一起去买东西。

míngtiāngēnmamǎidōngxi

Ngày mai tôi cùng với mẹ đi mua đồ.

Hội thoại

Chọn phòng khách sạn

Tiểu Lâm là khách, Tiểu Nam là nhân viên khách sạn.

小林
小林

你好,我想看一下房间。

hǎoxiǎngkànxiàfángjiān

Xin chào, tôi muốn xem phòng.

小南
小南

好的。这个房间很大,也很好。您要看看吗?

hǎodezhègefángjiānhěnhěnhǎonínyàokànkanma

Vâng. Phòng này rất rộng, cũng rất tốt. Quý khách muốn xem thử không?

小林
小林

好的。这个房间干净吗?

hǎodezhègefángjiāngānjìngma

Được ạ. Căn phòng này sạch sẽ không?

小南
小南

非常干净。跟那个房间比,这个贵一点儿。

fēichánggānjìnggēngefángjiānzhègeguìdiǎnr

Rất sạch sẽ. So với phòng kia thì phòng này đắt hơn một chút.

小林
小林

好,我跟朋友一起来玩儿,这个房间行吗?

hǎogēnpéngyouláiwánrzhègefángjiānxíngma

Được, mình cùng bạn bè đến chơi, phòng này được không?

小南
小南

行。房间里不热,也很好。

xíngfángjiānlihěnhǎo

Được. Trong phòng không nóng, cũng rất tốt.