Bài 4: Gọi điện từ khách sạn

打电话

Học mẫu 在 + 地点 + 动词 và mẫu 想 + 去/回 + 地点, qua gọi điện từ khách sạn.

4 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~14 phút

Từ vựng4 từ

打电话diànhuàĐộng từ
  • gọi điện thoại

Ví dụ

我给他打电话。

gěidiànhuà

Tôi gọi điện cho anh ấy.

电话diànhuàDanh từ
  • điện thoạicó thể chỉ cuộc gọi hoặc thiết bị

Ví dụ

打电话。

diànhuà

Gọi điện thoại.

手机shǒuDanh từ
  • điện thoại di độngthuật ngữ thông dụng hơn 'điện thoại' trong giao tiếp

Ví dụ

你的手机?

deshǒu

Điện thoại của bạn?

zhùĐộng từ
  • 1.ở, cư trú
  • 2.(làm bổ ngữ) chặt, vững, dừng lạivd 记住 jìzhù (nhớ kỹ), 站住 (đứng lại/dừng lại), 抓住 (nắm chặt)

Ví dụ

住在这里。

zhùzàizhèli

Ở đây.

Ngữ pháp

Ai đang làm gì ở đâu

S + 在 + 地点 + 动词

Cấu trúc này dùng để nói về một hành động đang diễn ra tại một địa điểm cụ thể. '在' được đặt trước địa điểm để chỉ nơi chốn, sau đó là động từ.

我在饭店吃饭。

zàifàndiànchīfàn

Tôi ăn cơm ở khách sạn.

他在家里打电话。

zàijiālidiànhuà

Anh ấy đang gọi điện thoại ở nhà.

Muốn đi/về đâu

S + 想 + 去/回 + 地点

'想' là từ chỉ mong muốn, đặt trước động từ di chuyển như '去' (đi đến) hoặc '回' (trở về) để diễn tả ý muốn đi đến một nơi nào đó.

我想回饭店。

xiǎnghuífàndiàn

Tôi muốn về khách sạn.

你想去哪里?

xiǎngli

Bạn muốn đi đâu?

Hội thoại

Gọi điện từ khách sạn

Tiểu Lâm gọi điện cho Tiểu Nam đang ở khách sạn.

小林
小林

喂,你好!你现在在哪里?

wéihǎoxiànzàizàili

A lô, chào! Bây giờ bạn đang ở đâu?

小南
小南

我在饭店。我住在这里。

zàifàndiànzhùzàizhèli

Mình đang ở khách sạn. Mình ở đây.

小林
小林

你用手机打电话吗?

yòngshǒudiànhuàma

Bạn dùng điện thoại di động để gọi à?

小南
小南

不是,我用饭店的电话。这里打电话很好。

shìyòngfàndiàndediànhuàzhèlidiànhuàhěnhǎo

Không, tôi dùng điện thoại của khách sạn. Gọi điện ở đây rất tiện.

小林
小林

你什么时候回来?

shénmeshíhouhuílái

Khi nào bạn về?

小南
小南

我明天想回家。谢谢你!

míngtiānxiǎnghuíjiāxièxie

Ngày mai tôi muốn về nhà. Cảm ơn bạn!