Bài 3: Hoàn thành công việc

电话

Học mẫu 在/正在 + 动词 + 宾语 và mẫu 快 + 动词 + 完 + 了, qua hoàn thành công việc.

3 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng3 từ

告诉gàosuĐộng từ
  • 1.nói cho (ai đó) biết
  • 2.thông báo, cho biết

Ví dụ

请告诉我。

qǐnggàosu

Xin hãy nói cho tôi biết.

他告诉了我一个好消息。

gàosulehǎoxiāoxi

Anh ấy đã cho tôi biết một tin tốt.

正在zhèngzàiTrạng từ
  • đang (diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói)thường dùng trước động từ

Ví dụ

我正在吃饭。

zhèngzàichīfàn

Tôi đang ăn cơm.

他正在看书。

zhèngzàikànshū

Anh ấy đang đọc sách.

zuìTrạng từ
  • 1.nhất, nhất là
  • 2.hơn hết, hơn cả

Ví dụ

这是我最喜欢的颜色。

zhèshìzuìhuandeyán

Đây là màu sắc tôi thích nhất.

Ngữ pháp

Diễn tả hành động đang diễn ra

S + 在/正在 + 动词 + 宾语

在 hoặc 正在 được đặt trước động từ để chỉ hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. 在 thường dùng hơn trong khẩu ngữ.

他在楼上打电话。

zàilóushàngdiànhuà

Anh ấy đang gọi điện ở trên lầu.

我正在准备工作。

zhèngzàizhǔnbèigōngzuò

Tôi đang chuẩn bị công việc.

Sắp hoàn thành việc gì

S + 快 + 动词 + 完 + 了

Mẫu câu này diễn tả một hành động sắp hoàn thành. 快 và 完 cùng kết hợp với 了 cuối câu để nhấn mạnh sự sắp kết thúc.

我快做完工作了。

kuàizuòwángōngzuòle

Tôi sắp làm xong việc rồi.

我快打完电话了。

kuàiwándiànhuàle

Tôi sắp gọi điện xong rồi.

Hội thoại

Hoàn thành công việc

Hai người bạn đang nói chuyện về công việc qua điện thoại di động.

小明
小明

你现在在哪里?

xiànzàizàili

Bạn đang ở đâu vậy?

小花
小花

我在楼上呢,我正在做明天的工作。

zàilóushàngnezhèngzàizuòmíngtiāndegōngzuò

Tôi ở trên lầu, đang làm việc cho ngày mai.

小明
小明

你的工作快做完了吗?

degōngzuòkuàizuòwánlema

Công việc của bạn sắp hoàn thành chưa?

小花
小花

快做完了,我最快今天就能做完。

kuàizuòwánlezuìkuàijīntiānjiùnéngzuòwán

Sắp xong rồi, nhanh nhất là hôm nay tôi làm xong.

小明
小明

那很好!做完后,你用手机打电话告诉我吧。

hěnhǎozuòwánhòuyòngshǒudiànhuàgàosuba

Tốt quá! Làm xong thì gọi điện thoại báo tôi nhé.

小花
小花

好的。在楼上打电话最好,用手机也行。

hǎodezàilóushàngdiànhuàzuìhǎoyòngshǒuxíng

Được. Gọi điện ở trên lầu là tiện nhất, dùng điện thoại cũng được.