Diễn tả hành động đang diễn ra
S + 在/正在 + 动词 + 宾语在 hoặc 正在 được đặt trước động từ để chỉ hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. 在 thường dùng hơn trong khẩu ngữ.
他在楼上打电话。
Anh ấy đang gọi điện ở trên lầu.
我正在准备工作。
Tôi đang chuẩn bị công việc.
Học mẫu 在/正在 + 动词 + 宾语 và mẫu 快 + 动词 + 完 + 了, qua hoàn thành công việc.
Ví dụ
请告诉我。
Xin hãy nói cho tôi biết.
他告诉了我一个好消息。
Anh ấy đã cho tôi biết một tin tốt.
Ví dụ
我正在吃饭。
Tôi đang ăn cơm.
他正在看书。
Anh ấy đang đọc sách.
Ví dụ
这是我最喜欢的颜色。
Đây là màu sắc tôi thích nhất.
S + 在/正在 + 动词 + 宾语在 hoặc 正在 được đặt trước động từ để chỉ hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. 在 thường dùng hơn trong khẩu ngữ.
他在楼上打电话。
Anh ấy đang gọi điện ở trên lầu.
我正在准备工作。
Tôi đang chuẩn bị công việc.
S + 快 + 动词 + 完 + 了Mẫu câu này diễn tả một hành động sắp hoàn thành. 快 và 完 cùng kết hợp với 了 cuối câu để nhấn mạnh sự sắp kết thúc.
我快做完工作了。
Tôi sắp làm xong việc rồi.
我快打完电话了。
Tôi sắp gọi điện xong rồi.
Hai người bạn đang nói chuyện về công việc qua điện thoại di động.
你现在在哪里?
Bạn đang ở đâu vậy?
我在楼上呢,我正在做明天的工作。
Tôi ở trên lầu, đang làm việc cho ngày mai.
你的工作快做完了吗?
Công việc của bạn sắp hoàn thành chưa?
快做完了,我最快今天就能做完。
Sắp xong rồi, nhanh nhất là hôm nay tôi làm xong.
那很好!做完后,你用手机打电话告诉我吧。
Tốt quá! Làm xong thì gọi điện thoại báo tôi nhé.
好的。在楼上打电话最好,用手机也行。
Được. Gọi điện ở trên lầu là tiện nhất, dùng điện thoại cũng được.