Trạng từ tần suất 常、常常、再
S + 常 / 常常 / 再 + 动词"常" và "常常" (thường, thường xuyên) đứng trước động từ để nói việc lặp đi lặp lại. "再" chỉ lần tiếp theo trong tương lai ("lại, nữa"), cũng đứng trước động từ. Không đặt những từ này ở cuối câu.
我常常打球。
Tôi thường chơi bóng.
明天再来吧。
Mai lại đến nhé.