Bài 1: Sở thích và thói quen

打球

Học mẫu 常 / 常常 / 再 + 动词 và mẫu 在/正在 + 动词 + (宾语), qua sở thích và thói quen.

4 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng4 từ

Động từ
  • gọi (điện thoại), đánh (bóng)...

Ví dụ

打电话。

diànhuà

Gọi điện thoại.

guānĐộng từ
  • 1.đóngdùng cho cửa, cửa sổ...
  • 2.tắtđèn, quạt...

Ví dụ

请关门。

qǐngguānmén

Xin hãy đóng cửa.

关灯。

guāndēng

Tắt đèn.

好看hǎokànTính từ
  • đẹp, dễ coi, hay (chỉ hình thức bên ngoài)dùng cho người hoặc vật

Ví dụ

这件衣服很好看。

zhèjiànfuhěnhǎokàn

Cái áo này rất đẹp.

她长得很好看。

zhǎngdehěnhǎokàn

Cô ấy trông rất đẹp.

pǎoĐộng từ
  • chạyhoạt động thể thao hoặc di chuyển nhanh

Ví dụ

跑得快。

pǎodekuài

Chạy nhanh.

跑步。

pǎo

Chạy bộ.

Ngữ pháp

Trạng từ tần suất 常、常常、再

S + 常 / 常常 / 再 + 动词

"常" và "常常" (thường, thường xuyên) đứng trước động từ để nói việc lặp đi lặp lại. "再" chỉ lần tiếp theo trong tương lai ("lại, nữa"), cũng đứng trước động từ. Không đặt những từ này ở cuối câu.

我常常打球。

chángchángqiú

Tôi thường chơi bóng.

明天再来吧。

míngtiānzàiláiba

Mai lại đến nhé.

Đang làm gì

S + 在/正在 + 动词 + (宾语)

Dùng 在 hoặc 正在 trước động từ để nhấn mạnh hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Thường được dùng để trả lời câu hỏi 'Bạn đang làm gì?'

我在听歌。

zàitīng

Tôi đang nghe nhạc.

他正在打球。

zhèngzàiqiú

Anh ấy đang chơi bóng.

Hội thoại

Sở thích và thói quen

Hai người bạn nói chuyện về sở thích thể thao và giải trí.

小南
小南

你常常做什么?

chángchángzuòshénme

Bạn thường làm gì?

小林
小林

我常常跑,也常常打球。你呢?

chángchángpǎochángchángqiúne

Tôi thường chạy, cũng thường chơi bóng. Còn bạn?

小南
小南

我常常打球,也喜欢听歌。你现在在做什么?

chángchángqiúhuantīngxiànzàizàizuòshénme

Tôi thường chơi bóng, cũng thích nghe nhạc. Bây giờ bạn đang làm gì?

小林
小林

我正在看电影。这个电影真好看!

zhèngzàikàndiànyǐngzhègediànyǐngzhēnhǎokàn

Tôi đang xem phim. Bộ phim này hay thật!

小南
小南

我也想看。外面有点儿冷,我关一下门。

xiǎngkànwàimiànyǒudiǎnrlěngguānxiàmén

Mình cũng muốn xem. Bên ngoài hơi lạnh, mình đóng cửa một chút nhé.

小林
小林

好,你关吧。我们一起看电影。

hǎoguānbamenkàndiànyǐng

Được, bạn đóng đi. Chúng ta cùng xem phim.