Bài 2: Hỏi về sở thích và thời tiết

我的爱好

Học mẫu 喜欢 + O và mẫu V + 了, qua hỏi về sở thích và thời tiết.

3 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~14 phút

Từ vựng3 từ

电视diànshìDanh từ
  • tivinghĩa đen là 'điện thị' (điện + nhìn)

Ví dụ

我看电视。

kàndiànshì

Tôi xem tivi.

huāDanh từ
  • 1.hoa, bông hoa
  • 2.hoa văn, họa tiết
  • 3.tiêu xài, tiêu phí (tiền bạc)

Ví dụ

花园里有很多花。

huāyuánliyǒuhěnduōhuā

Trong vườn hoa có rất nhiều hoa.

不要花太多钱。

yàohuātàiduōqián

Đừng tiêu quá nhiều tiền.

下雨xiàĐộng từ
  • trời mưadùng cho cả động từ và hiện tượng thời tiết

Ví dụ

今天下雨。

jīntiānxià

Hôm nay trời mưa.

下雨了,带伞。

xiàledàisǎn

Trời mưa rồi, mang ô đi.

Ngữ pháp

Cấu trúc 'thích cái gì'

S + 喜欢 + O

Dùng để diễn tả sở thích của một người. '喜欢' (thích) là động từ, đi sau chủ ngữ và trước tân ngữ.

我喜欢看书。

huankànshū

Tôi thích đọc sách.

她喜欢听歌。

huantīng

Cô ấy thích nghe nhạc.

Cấu trúc 'đã làm gì'

S + V + 了

Đặt '了' sau động từ để chỉ hành động đã hoàn thành. Thường được dùng trong các câu kể về quá khứ.

我看电视了。

kàndiànshìle

Tôi đã xem tivi.

他去北京了。

běijīngle

Anh ấy đã đi Bắc Kinh.

Hội thoại

Hỏi về sở thích và thời tiết

Hai người bạn, Tiểu Minh và Tiểu Hoa, nói chuyện vào một buổi tối.

小明
小明

小花,你今天想做什么?

xiǎohuājīntiānxiǎngzuòshénme

Tiểu Hoa, hôm nay bạn muốn làm gì?

小花
小花

我喜欢看书和看电视。今天下雨了,天气很冷。

huankànshūkàndiànshìjīntiānxiàletiānhěnlěng

Tôi thích đọc sách và xem tivi. Hôm nay trời mưa, thời tiết rất lạnh.

小明
小明

是啊,北京现在也很冷。你喜欢中国吗?

shìaběijīngxiànzàihěnlěnghuanzhōngguóma

Đúng vậy, Bắc Kinh bây giờ cũng rất lạnh. Bạn có thích Trung Quốc không?

小花
小花

喜欢!我很想去北京。你呢?你喜欢什么?

huanhěnxiǎngběijīngnehuanshénme

Thích! Tôi rất muốn đi Bắc Kinh. Còn bạn? Bạn thích gì?

小明
小明

我喜欢听歌。今天太冷了,我不想出门。

huantīngjīntiāntàilěnglexiǎngchūmén

Tôi thích nghe nhạc. Hôm nay quá lạnh, tôi không muốn ra ngoài.

小花
小花

我也是。我们看书吧!

shìmenkànshūba

Tôi cũng vậy. Chúng ta đọc sách đi!