Cấu trúc 'thích cái gì'
S + 喜欢 + ODùng để diễn tả sở thích của một người. '喜欢' (thích) là động từ, đi sau chủ ngữ và trước tân ngữ.
我喜欢看书。
Tôi thích đọc sách.
她喜欢听歌。
Cô ấy thích nghe nhạc.
Học mẫu 喜欢 + O và mẫu V + 了, qua hỏi về sở thích và thời tiết.
Ví dụ
我看电视。
Tôi xem tivi.
Ví dụ
花园里有很多花。
Trong vườn hoa có rất nhiều hoa.
不要花太多钱。
Đừng tiêu quá nhiều tiền.
Ví dụ
今天下雨。
Hôm nay trời mưa.
下雨了,带伞。
Trời mưa rồi, mang ô đi.
S + 喜欢 + ODùng để diễn tả sở thích của một người. '喜欢' (thích) là động từ, đi sau chủ ngữ và trước tân ngữ.
我喜欢看书。
Tôi thích đọc sách.
她喜欢听歌。
Cô ấy thích nghe nhạc.
S + V + 了Đặt '了' sau động từ để chỉ hành động đã hoàn thành. Thường được dùng trong các câu kể về quá khứ.
我看电视了。
Tôi đã xem tivi.
他去北京了。
Anh ấy đã đi Bắc Kinh.
Hai người bạn, Tiểu Minh và Tiểu Hoa, nói chuyện vào một buổi tối.
小花,你今天想做什么?
Tiểu Hoa, hôm nay bạn muốn làm gì?
我喜欢看书和看电视。今天下雨了,天气很冷。
Tôi thích đọc sách và xem tivi. Hôm nay trời mưa, thời tiết rất lạnh.
是啊,北京现在也很冷。你喜欢中国吗?
Đúng vậy, Bắc Kinh bây giờ cũng rất lạnh. Bạn có thích Trung Quốc không?
喜欢!我很想去北京。你呢?你喜欢什么?
Thích! Tôi rất muốn đi Bắc Kinh. Còn bạn? Bạn thích gì?
我喜欢听歌。今天太冷了,我不想出门。
Tôi thích nghe nhạc. Hôm nay quá lạnh, tôi không muốn ra ngoài.
我也是。我们看书吧!
Tôi cũng vậy. Chúng ta đọc sách đi!