Chỉ vị trí của sự vật/người
S + 在 + nơi chốnDùng '在' (zài) đặt sau chủ ngữ và trước nơi chốn để nói về vị trí hiện tại. Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 在 + [Nơi chốn].
医生在医院。
Bác sĩ ở bệnh viện.
商店在哪儿?
Cửa hàng ở đâu?
Học mẫu 在 + nơi chốn và mẫu 请问 + ..., qua hỏi thăm nơi cần đến.
Ví dụ
这个西瓜很大。
Quả dưa hấu này rất to.
他比我大两岁。
Anh ấy lớn hơn tôi hai tuổi.
Ví dụ
你在哪儿?
Bạn ở đâu?
你去哪儿?
Bạn đi đâu?
Ví dụ
我的房子很小。
Nhà tôi rất nhỏ.
他是一个小孩。
Anh ấy là một đứa trẻ.
S + 在 + nơi chốnDùng '在' (zài) đặt sau chủ ngữ và trước nơi chốn để nói về vị trí hiện tại. Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 在 + [Nơi chốn].
医生在医院。
Bác sĩ ở bệnh viện.
商店在哪儿?
Cửa hàng ở đâu?
请问 + ...Dùng '请问' (qǐng wèn) ở đầu câu để đặt câu hỏi một cách lịch sự, thường khi xin thông tin hoặc giúp đỡ từ người lạ.
请问,医院在哪儿?
Cho hỏi, bệnh viện ở đâu ạ?
请问,这个商店大不大?
Cho hỏi, cửa hàng này có lớn không?
Trên đường phố, Tiểu Hoa hỏi Tiểu Minh đường đến bệnh viện.
请问,医院在哪儿?
Cho hỏi, bệnh viện ở đâu ạ?
医院在商店的后面。你走这条路。
Bệnh viện ở phía sau cửa hàng. Bạn đi con đường này.
医院大不大?
Bệnh viện có lớn không?
医院不大,是小医院。你走几分钟就到。
Bệnh viện không lớn, là bệnh viện nhỏ. Bạn đi bộ vài phút là tới.
好的,谢谢。医生在医院吗?
Vâng, cảm ơn. Bác sĩ có ở bệnh viện không?
医生在。你快去吧。
Bác sĩ có ở đó. Bạn nhanh đi đi.