Bài 3: Chỉ chỗ — này, kia, đâu

这里那里

Học mẫu 在 + 地方 và mẫu 到 + 地方 + 去, qua chỉ chỗ — này, kia, đâu.

12 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~21 phút

Từ vựng12 từ

chūĐộng từ
  • 1.ra, đi ra
  • 2.xuất hiện, xảy ra
  • 3.sản xuất, đưa ra

Ví dụ

他出门了。

chūménle

Anh ấy đã ra ngoài.

这个工厂出很多汽车。

zhègegōngchǎngchūhěnduōchē

Nhà máy này sản xuất nhiều ô tô.

出来chūláiĐộng từ
  • 1.đi ra, đi ra ngoài
  • 2.xuất hiện
  • 3.(sau động từ) chỉ việc đi ra, hoàn thành hành động hoặc khả năng nhận ra

Ví dụ

他从房间里出来了。

cóngfángjiānlichūláile

Anh ấy đi ra từ trong phòng.

我看出来了。

kànchūláile

Tôi nhìn ra rồi.

prefix
  • thứ (dùng để chỉ thứ tự)thường đi với số thứ tự

Ví dụ

第一

thứ nhất

我是第一名。

shìmíng

Tôi là người đứng thứ nhất.

马上shàngTrạng từ
  • 1.ngay lập tức, ngay bây giờ
  • 2.trên lưng ngựa (cưỡi ngựa)

Ví dụ

我马上去。

shàng

Tôi đi ngay lập tức.

他骑在马上。

zàishàng

Anh ấy đang cưỡi ngựa.

哪里liĐại từ
  • 1.ở đâu, chỗ nào
  • 2.nơi nào đó (dùng trong câu hỏi)
  • 3.đâu có (khiêm tốn đáp lại lời khen)thường nói lặp "哪里哪里" để khiêm tốn đáp lại lời khen

Ví dụ

你住在哪里?

zhùzàili

Bạn sống ở đâu?

我不知道她在哪里。

zhīdaozàili

Tôi không biết cô ấy ở đâu.

那里liĐại từ
  • 1.ở đóchỉ địa điểm xa người nói
  • 2.chỗ đó

Ví dụ

我喜欢那里。

huanli

Tôi thích chỗ đó.

那里有很多人。

liyǒuhěnduōrén

Ở đó có rất nhiều người.

时候shíhouDanh từ
  • 1.lúc, thời điểm, lúc nào
  • 2.thời giandùng trong từ ghép chỉ một giai đoạn, vd 小时候 (xiǎo shíhou - lúc nhỏ, thời thơ ấu)

Ví dụ

什么时候?

shénmeshíhou

Lúc nào?

wàiDanh từ
  • 1.bên ngoài, ngoài
  • 2.ngoại, nước ngoài

Ví dụ

他在门外等我。

zàiménwàiděng

Anh ấy đứng chờ tôi bên ngoài cửa.

我喜欢吃中国菜,不喜欢外国菜。

huanchīzhōngguócàihuanwàiguócài

Tôi thích ăn đồ Trung Quốc, không thích đồ nước ngoài.

wǎnTính từ
  • 1.tối, đêm
  • 2.muộn, trễ

Ví dụ

现在是晚上八点。

xiànzàishìwǎnshàngdiǎn

Bây giờ là 8 giờ tối.

今天我回来晚了。

jīntiānhuíláiwǎnle

Hôm nay tôi về muộn.

zǎoTính từ
  • 1.sớm
  • 2.buổi sáng
  • 3.xin chào buổi sáng

Ví dụ

我早上七点起床。

zǎoshàngdiǎnchuáng

Tôi dậy lúc bảy giờ sáng.

早!你好吗?

zǎohǎoma

Chào buổi sáng! Bạn khỏe không?

这里zhèliĐại từ
  • ở đây, đây

Ví dụ

这里是学校。

zhèlishìxuéxiào

Đây là trường học.

我在这里。

zàizhèli

Tôi ở đây.

最后zuìhòuTính từ
  • 1.cuối cùng
  • 2.sau cùng

Ví dụ

他是最后一个来的。

shìzuìhòuláide

Anh ấy là người đến cuối cùng.

Ngữ pháp

Chỉ vị trí, nơi chốn

S + 在 + 地方

Mẫu câu này dùng để chỉ người hoặc vật đang ở đâu. '在' đặt sau chủ ngữ và trước địa điểm.

我在学校里。

zàixuéxiàoli

Tôi ở trong trường.

图书馆在那里。

shūguǎnzàili

Thư viện ở đằng kia.

Đi đến một nơi

S + 到 + 地方 + 去

Dùng để diễn tả hành động đi đến một địa điểm cụ thể. '到' thường đi kèm với '去' ở cuối câu để chỉ rõ hướng đi.

我马上到学校去。

shàngdàoxuéxiào

Tôi đến trường ngay bây giờ.

他到哪里去?

dàoli

Anh ấy đi đâu?

Hội thoại

Chỉ chỗ: này, kia, đâu

Tiểu Nam gọi điện cho Tiểu Lâm để hỏi đường đến nhà bạn.

小南
小南

喂,小林,你在哪里?

wéixiǎolínzàili

A lô, Tiểu Lâm, bạn đang ở đâu?

小林
小林

我在家里。你现在在哪里?

zàijiālixiànzàizàili

Tôi ở nhà. Bây giờ bạn đang ở đâu?

小南
小南

我在学校外边。我想到你家去。

zàixuéxiàowàibianxiǎngdàojiā

Tôi ở bên ngoài trường. Tôi muốn đến nhà bạn.

小林
小林

好。你先往前走,到第二个路口,我家就在那里。

hǎoxiānwǎngqiánzǒudàoèrkǒujiājiùzàili

Được. Bạn đi thẳng, đến ngã tư thứ hai, nhà mình ở đó.

小南
小南

今天有点儿晚了,我们早点儿去吃饭吧。

jīntiānyǒudiǎnrwǎnlemenzǎodiǎnrchīfànba

Hôm nay hơi muộn rồi, chúng ta đi ăn sớm chút đi.

小林
小林

行。你快来吧!

xíngkuàiláiba

Được. Bạn đến nhanh đi!

小南
小南

我马上就到!我在路口这里。

shàngjiùdàozàikǒuzhèli

Tôi tới ngay đây! Tôi đang ở chỗ ngã tư này.

小林
小林

好,我出来看看。

hǎochūláikànkan

Được, tôi ra xem thử.

小南
小南

我看到你了!最后一个门是你家吗?

kàndàolezuìhòuménshìjiāma

Tôi thấy bạn rồi! Cái cửa cuối cùng là nhà bạn phải không?

小林
小林

对,最后一个。你快进来吧,外边有点儿冷。

duìzuìhòukuàijìnláibawàibianyǒudiǎnrlěng

Đúng rồi, cái cuối cùng. Bạn vào nhanh đi, bên ngoài hơi lạnh.