Chỉ vị trí, nơi chốn
S + 在 + 地方Mẫu câu này dùng để chỉ người hoặc vật đang ở đâu. '在' đặt sau chủ ngữ và trước địa điểm.
我在学校里。
Tôi ở trong trường.
图书馆在那里。
Thư viện ở đằng kia.
Học mẫu 在 + 地方 và mẫu 到 + 地方 + 去, qua chỉ chỗ — này, kia, đâu.
Ví dụ
他出门了。
Anh ấy đã ra ngoài.
这个工厂出很多汽车。
Nhà máy này sản xuất nhiều ô tô.
Ví dụ
他从房间里出来了。
Anh ấy đi ra từ trong phòng.
我看出来了。
Tôi nhìn ra rồi.
Ví dụ
第一
thứ nhất
我是第一名。
Tôi là người đứng thứ nhất.
Ví dụ
我马上去。
Tôi đi ngay lập tức.
他骑在马上。
Anh ấy đang cưỡi ngựa.
Ví dụ
你住在哪里?
Bạn sống ở đâu?
我不知道她在哪里。
Tôi không biết cô ấy ở đâu.
Ví dụ
我喜欢那里。
Tôi thích chỗ đó.
那里有很多人。
Ở đó có rất nhiều người.
Ví dụ
什么时候?
Lúc nào?
Ví dụ
他在门外等我。
Anh ấy đứng chờ tôi bên ngoài cửa.
我喜欢吃中国菜,不喜欢外国菜。
Tôi thích ăn đồ Trung Quốc, không thích đồ nước ngoài.
Ví dụ
现在是晚上八点。
Bây giờ là 8 giờ tối.
今天我回来晚了。
Hôm nay tôi về muộn.
Ví dụ
我早上七点起床。
Tôi dậy lúc bảy giờ sáng.
早!你好吗?
Chào buổi sáng! Bạn khỏe không?
Ví dụ
这里是学校。
Đây là trường học.
我在这里。
Tôi ở đây.
Ví dụ
他是最后一个来的。
Anh ấy là người đến cuối cùng.
S + 在 + 地方Mẫu câu này dùng để chỉ người hoặc vật đang ở đâu. '在' đặt sau chủ ngữ và trước địa điểm.
我在学校里。
Tôi ở trong trường.
图书馆在那里。
Thư viện ở đằng kia.
S + 到 + 地方 + 去Dùng để diễn tả hành động đi đến một địa điểm cụ thể. '到' thường đi kèm với '去' ở cuối câu để chỉ rõ hướng đi.
我马上到学校去。
Tôi đến trường ngay bây giờ.
他到哪里去?
Anh ấy đi đâu?
Tiểu Nam gọi điện cho Tiểu Lâm để hỏi đường đến nhà bạn.
喂,小林,你在哪里?
A lô, Tiểu Lâm, bạn đang ở đâu?
我在家里。你现在在哪里?
Tôi ở nhà. Bây giờ bạn đang ở đâu?
我在学校外边。我想到你家去。
Tôi ở bên ngoài trường. Tôi muốn đến nhà bạn.
好。你先往前走,到第二个路口,我家就在那里。
Được. Bạn đi thẳng, đến ngã tư thứ hai, nhà mình ở đó.
今天有点儿晚了,我们早点儿去吃饭吧。
Hôm nay hơi muộn rồi, chúng ta đi ăn sớm chút đi.
行。你快来吧!
Được. Bạn đến nhanh đi!
我马上就到!我在路口这里。
Tôi tới ngay đây! Tôi đang ở chỗ ngã tư này.
好,我出来看看。
Được, tôi ra xem thử.
我看到你了!最后一个门是你家吗?
Tôi thấy bạn rồi! Cái cửa cuối cùng là nhà bạn phải không?
对,最后一个。你快进来吧,外边有点儿冷。
Đúng rồi, cái cuối cùng. Bạn vào nhanh đi, bên ngoài hơi lạnh.