Bài 5: Kế hoạch du lịch

坐车

Học mẫu 去 + 地点 và mẫu 坐 + 交通工具, qua kế hoạch du lịch.

3 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~13 phút

Từ vựng3 từ

北京běijīngDanh từ
  • Bắc Kinhthủ đô của Trung Quốc

Ví dụ

我去北京。

běijīng

Tôi đi Bắc Kinh.

北京很大。

běijīnghěn

Bắc Kinh rất lớn.

飞机fēiDanh từ
  • máy bay

Ví dụ

飞机在天上。

fēizàitiānshàng

Máy bay ở trên trời.

Tính từ
  • nóngmô tả thời tiết hoặc cảm giác nóng

Ví dụ

今天很热。

jīntiānhěn

Hôm nay rất nóng.

Ngữ pháp

Cấu trúc đi đến đâu

S + 去 + 地点

Cấu trúc này dùng để nói về việc đi đến một địa điểm cụ thể. Động từ '去' (đi) được đặt trước địa điểm nơi bạn muốn đến.

我去北京。

běijīng

Tôi đi Bắc Kinh.

他去中国。

zhōngguó

Anh ấy đi Trung Quốc.

Cấu trúc đi bằng phương tiện gì

S + 坐 + 交通工具

Cấu trúc này dùng để chỉ phương tiện di chuyển. Động từ '坐' (ngồi) được đặt trước tên phương tiện.

我坐飞机去北京。

zuòfēiběijīng

Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.

他坐汽车。

zuòchē

Anh ấy đi xe khách.

Hội thoại

Kế hoạch du lịch

Hai người bạn nói chuyện về kế hoạch đi du lịch.

小南
小南

你想去中国吗?

xiǎngzhōngguóma

Bạn có muốn đi Trung Quốc không?

小林
小林

是的,我想去北京。

shìdexiǎngběijīng

Vâng, tôi muốn đi Bắc Kinh.

小南
小南

北京很好看。你喜欢坐飞机吗?

běijīnghěnhǎokànhuanzuòfēima

Bắc Kinh rất đẹp. Bạn thích đi máy bay không?

小林
小林

不,我不喜欢飞机。我坐火车去。

huanfēizuòhuǒchē

Không, tôi không thích máy bay. Tôi đi tàu hỏa.

小南
小南

北京的天气怎么样?

běijīngdetiānzěnmeyàng

Thời tiết ở Bắc Kinh thế nào?

小林
小林

北京的天气很热。

běijīngdetiānhěn

Thời tiết ở Bắc Kinh rất nóng.