Cấu trúc đi đến đâu
S + 去 + 地点Cấu trúc này dùng để nói về việc đi đến một địa điểm cụ thể. Động từ '去' (đi) được đặt trước địa điểm nơi bạn muốn đến.
我去北京。
Tôi đi Bắc Kinh.
他去中国。
Anh ấy đi Trung Quốc.
Học mẫu 去 + 地点 và mẫu 坐 + 交通工具, qua kế hoạch du lịch.
Ví dụ
我去北京。
Tôi đi Bắc Kinh.
北京很大。
Bắc Kinh rất lớn.
Ví dụ
飞机在天上。
Máy bay ở trên trời.
Ví dụ
今天很热。
Hôm nay rất nóng.
S + 去 + 地点Cấu trúc này dùng để nói về việc đi đến một địa điểm cụ thể. Động từ '去' (đi) được đặt trước địa điểm nơi bạn muốn đến.
我去北京。
Tôi đi Bắc Kinh.
他去中国。
Anh ấy đi Trung Quốc.
S + 坐 + 交通工具Cấu trúc này dùng để chỉ phương tiện di chuyển. Động từ '坐' (ngồi) được đặt trước tên phương tiện.
我坐飞机去北京。
Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
他坐汽车。
Anh ấy đi xe khách.
Hai người bạn nói chuyện về kế hoạch đi du lịch.
你想去中国吗?
Bạn có muốn đi Trung Quốc không?
是的,我想去北京。
Vâng, tôi muốn đi Bắc Kinh.
北京很好看。你喜欢坐飞机吗?
Bắc Kinh rất đẹp. Bạn thích đi máy bay không?
不,我不喜欢飞机。我坐火车去。
Không, tôi không thích máy bay. Tôi đi tàu hỏa.
北京的天气怎么样?
Thời tiết ở Bắc Kinh thế nào?
北京的天气很热。
Thời tiết ở Bắc Kinh rất nóng.