Bài 2: Hỏi về nhà ở và thời tiết

房子

Học mẫu 是 + O + 的 + N và mẫu V + 了, qua hỏi về nhà ở và thời tiết.

3 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~14 phút

Từ vựng3 từ

读书shūĐộng từ
  • 1.đọc sáchcũng có thể hiểu là đi học
  • 2.đọc sách, việc học

Ví dụ

我喜欢读书。

huanshū

Tôi thích đọc sách.

他还在读书。

háizàishū

Anh ấy vẫn còn đi học.

房子fángziDanh từ
  • 1.ngôi nhà, căn nhà
  • 2.nhà ởnơi sinh sống

Ví dụ

这是我的房子。

zhèshìdefángzi

Đây là ngôi nhà của tôi.

他的房子很大。

defángzihěn

Ngôi nhà của anh ấy rất lớn.

jiāDanh từ
  • 1.nhà
  • 2.gia đìnhcũng có nghĩa là người thân trong nhà
  • 3.lượng từ (đếm cửa hàng, công ty, xí nghiệp)vd 一家商店 (một cửa hàng), 一家公司 (một công ty), 三家饭馆 (ba quán ăn)

Ví dụ

我回家。

huíjiā

Tôi về nhà.

Ngữ pháp

Cấu trúc sở hữu với 的

S + 是 + O + 的 + N

Dùng 的 để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa hai danh từ. Cấu trúc: Chủ ngữ + là + Đối tượng + 的 + Danh từ. Cấu trúc này thường dùng để nhấn mạnh ai là người sở hữu cái gì.

这是我家的桌子。

zhèshìjiādezhuōzi

Đây là cái bàn của nhà tôi.

他是我的朋友。

shìdepéngyou

Anh ấy là bạn của tôi.

Cấu trúc với 了 cuối câu

S + V + 了

Dùng 了 cuối câu để diễn tả một hành động đã xảy ra hoặc một sự thay đổi trạng thái. Nó cho biết điều gì đó đã được hoàn thành hoặc một tình huống mới đã xuất hiện.

下雨了,天气很冷。

xiàletiānhěnlěng

Trời đã mưa rồi, thời tiết rất lạnh.

我看见桌子了。

kànjiànzhuōzile

Mình nhìn thấy cái bàn rồi.

Hội thoại

Hỏi về nhà ở và thời tiết

Hai người bạn nói chuyện qua điện thoại về nhà ở và thời tiết.

小林
小林

喂,你好!你住在哪儿?

wéihǎozhùzàinǎr

Alô, xin chào! Bạn sống ở đâu?

小南
小南

我住在学校旁边。我家不大。

zhùzàixuéxiàopángbiānjiā

Tôi ở cạnh trường học. Nhà tôi không to.

小林
小林

你喜欢你的家吗?

huandejiāma

Bạn thích nhà của bạn không?

小南
小南

喜欢。我家有很多书。你听,外面下雨了!

huanjiāyǒuhěnduōshūtīngwàimiànxiàle

Thích. Nhà tôi có nhiều sách. Bạn nghe, ngoài trời mưa rồi!

小林
小林

是吗?这里天气很热。

shìmazhèlitiānhěn

Thế à? Ở đây thời tiết rất nóng.

小南
小南

我这里天气不热,很冷。你那里热,多喝水!

zhèlitiānhěnlěngliduōshuǐ

Chỗ tôi thời tiết không nóng, rất lạnh. Chỗ bạn nóng, uống nhiều nước vào nhé!

小林
小林

你在家常常做什么?

zàijiāchángchángzuòshénme

Ở nhà bạn thường làm gì?

小南
小南

我很喜欢在家读书。我的房子不大,桌子上有很多书。

hěnhuanzàijiāshūdefángzizhuōzishàngyǒuhěnduōshū

Tôi rất thích đọc sách ở nhà. Nhà tôi không to, trên bàn có rất nhiều sách.