Cảm thấy như thế nào
觉得 + tính từ / câu nhỏTừ 觉得 dùng để diễn tả cảm xúc, suy nghĩ chủ quan của người nói. Sau 觉得 thường là một tính từ hoặc một cụm từ ngắn.
我觉得这件衣服很好看。
Tôi cảm thấy bộ quần áo này rất đẹp.
你觉得高兴吗?
Bạn có cảm thấy vui không?
Học cách dùng 觉得, 很, 都 qua chủ đề âm nhạc và giải trí & Quần áo và mua đồ.
Ví dụ
我看电视。
Tôi xem tivi.
Ví dụ
我们都很好。
Chúng tôi đều rất tốt.
Ví dụ
我很高兴。
Tôi rất vui.
见到你很高兴!
Rất vui được gặp bạn!
Ví dụ
我觉得好吃。
Tôi cảm thấy ngon.
你怎么样?我觉得很好。
Bạn thế nào? Tôi cảm thấy rất tốt.
Ví dụ
看书。
Đọc sách.
看电视。
Xem ti vi.
Ví dụ
十块钱。
Mười đồng.
Ví dụ
我买书。
Tôi mua sách.
买苹果。
Mua táo.
Ví dụ
这个多少钱?
Cái này bao nhiêu tiền?
Ví dụ
去商店。
Đi cửa hàng.
Ví dụ
听音乐。
Nghe nhạc.
听我说。
Nghe tôi nói.
Ví dụ
我喜欢你。
Tôi thích bạn.
我喜欢看书。
Tôi thích đọc sách.
Ví dụ
这是新书。
Đây là sách mới.
Ví dụ
我买衣服。
Tôi mua quần áo.
觉得 + tính từ / câu nhỏTừ 觉得 dùng để diễn tả cảm xúc, suy nghĩ chủ quan của người nói. Sau 觉得 thường là một tính từ hoặc một cụm từ ngắn.
我觉得这件衣服很好看。
Tôi cảm thấy bộ quần áo này rất đẹp.
你觉得高兴吗?
Bạn có cảm thấy vui không?
都 + 动词Từ 都 được dùng để nhấn mạnh rằng tất cả các đối tượng trong một nhóm đều thực hiện một hành động hoặc có một tính chất chung. 都 được đặt trước động từ.
这些衣服我都喜欢。
Những bộ quần áo này tôi đều thích.
他们都是学生。
Họ đều là học sinh.
Một khách hàng trẻ tên Linh đang mua sắm quần áo với người bạn tên Hoa.
这个商店的衣服真多!
Quần áo ở cửa hàng này nhiều thật!
是啊,我都喜欢。你想买什么?
Ừ nhỉ, tôi đều thích cả. Bạn muốn mua gì?
我想买新衣服。这件红色的怎么样?
Tôi muốn mua quần áo mới. Bộ màu đỏ này thế nào?
我觉得很好看!多少钱?
Tôi cảm thấy rất đẹp! Bao nhiêu tiền?
一百五十块。不贵。
Một trăm năm mươi đồng. Không đắt.
你很高兴买新衣服!
Bạn vui khi mua quần áo mới nhỉ!