Bài 3: Mua quần áo ở cửa hàng

买衣服

Học mẫu 觉得 + tính từ / câu nhỏ và mẫu 都 + 动词, qua mua quần áo ở cửa hàng.

6 từ vựng3 điểm ngữ pháp1 hội thoại~14 phút

Từ vựng6 từ

dōuTrạng từ
  • 1.đều, tất cảchỉ sự bao quát toàn bộ
  • 2.ngay cả, đến cảvd 连他都不知道 (đến cả anh ấy cũng không biết)
  • 3.đã (nhấn mạnh, dōu)vd 都八点了 (đã tám giờ rồi)

Ví dụ

我们都很好。

mendōuhěnhǎo

Chúng tôi đều rất tốt.

觉得juédeĐộng từ
  • 1.cảm thấydùng cho cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân
  • 2.nghĩ rằngdùng khi bày tỏ ý kiến

Ví dụ

我觉得好吃。

juédehǎochī

Tôi cảm thấy ngon.

你怎么样?我觉得很好。

zěnmeyàngjuédehěnhǎo

Bạn thế nào? Tôi cảm thấy rất tốt.

钱包qiánbāoDanh từ
  • ví tiềnđể đựng tiền, thẻ, giấy tờ

Ví dụ

我的钱包丢了。

deqiánbāodiūle

Ví tiền của tôi bị mất.

钱包里有二百块钱。

qiánbāoliyǒuèrbǎikuàiqián

Trong ví có hai trăm đồng.

喜欢huanĐộng từ
  • thíchthể hiện sự ưa thích

Ví dụ

我喜欢你。

huan

Tôi thích bạn.

我喜欢看书。

huankànshū

Tôi thích đọc sách.

xīnTính từ
  • mớiđối lập với 'cũ' (jiù)

Ví dụ

这是新书。

zhèshìxīnshū

Đây là sách mới.

这些zhèxiēĐại từ
  • những cái này

Ví dụ

这些都是我的书。

zhèxiēdōushìdeshū

Đây đều là sách của tôi.

这些水果很新鲜。

zhèxiēshuǐguǒhěnxīnxiān

Những loại trái cây này rất tươi.

Ngữ pháp

Cảm thấy như thế nào

觉得 + tính từ / câu nhỏ

Từ 觉得 dùng để diễn tả cảm xúc, suy nghĩ chủ quan của người nói. Sau 觉得 thường là một tính từ hoặc một cụm từ ngắn.

我觉得这个衣服很好看。

juédezhègefuhěnhǎokàn

Tôi thấy bộ quần áo này rất đẹp.

你觉得这个贵吗?

juédezhègeguìma

Bạn thấy cái này đắt không?

Đều làm gì

都 + 动词

Từ 都 được dùng để nhấn mạnh rằng tất cả các đối tượng trong một nhóm đều thực hiện một hành động hoặc có một tính chất chung. 都 được đặt trước động từ.

这些衣服我都喜欢。

zhèxiēfudōuhuan

Những bộ quần áo này tôi đều thích.

他们都是学生。

mendōushìxuéshēng

Họ đều là học sinh.

Định ngữ: từ bổ nghĩa cho danh từ

形容词 / 名词 / 数量短语 + (的) + 名词

Định ngữ luôn đứng TRƯỚC danh từ mà nó bổ nghĩa — ngược với tiếng Việt. Có thể là tính từ (新衣服), danh từ chỉ sở hữu (妈妈的书) hay cụm số lượng (三本书). Danh từ sở hữu và tính từ có thêm thành phần thường cần "的".

我想买新衣服。

xiǎngmǎixīnfu

Tôi muốn mua quần áo mới.

这个新衣服很好看。

zhègexīnfuhěnhǎokàn

Bộ quần áo mới này rất đẹp.

Hội thoại

Mua quần áo ở cửa hàng

Tiểu Lâm đang đi mua quần áo cùng người bạn là Tiểu Hoa.

小林
小林

这个商店的衣服真多!

zhègeshāngdiàndefuzhēnduō

Quần áo ở cửa hàng này nhiều thật!

小花
小花

是啊,这些我都喜欢。你想买什么?

shìazhèxiēdōuhuanxiǎngmǎishénme

Ừ nhỉ, những cái này tôi đều thích. Bạn muốn mua gì?

小林
小林

我想买新衣服。这个怎么样?

xiǎngmǎixīnfuzhègezěnmeyàng

Tôi muốn mua quần áo mới. Cái này thế nào?

小花
小花

我觉得很好看!多少钱?

juédehěnhǎokànduōshǎoqián

Tôi thấy đẹp lắm! Bao nhiêu tiền?

小林
小林

一百五十块。不贵。

bǎishíkuàiguì

Một trăm năm mươi tệ. Không đắt.

小花
小花

买新衣服,你很高兴吧!

mǎixīnfuhěngāoxìngba

Mua quần áo mới, bạn vui nhỉ!

小林
小林

好,我买这个新的。我的钱包呢?

hǎomǎizhègexīndedeqiánbāone

Được, tôi mua cái mới này. Ví tiền của tôi đâu rồi nhỉ?

小花
小花

你的钱包在这里,钱都在。

deqiánbāozàizhèliqiándōuzài

Ví của bạn ở đây này, tiền vẫn còn nguyên.