Cảm thấy như thế nào
觉得 + tính từ / câu nhỏTừ 觉得 dùng để diễn tả cảm xúc, suy nghĩ chủ quan của người nói. Sau 觉得 thường là một tính từ hoặc một cụm từ ngắn.
我觉得这个衣服很好看。
Tôi thấy bộ quần áo này rất đẹp.
你觉得这个贵吗?
Bạn thấy cái này đắt không?
Học mẫu 觉得 + tính từ / câu nhỏ và mẫu 都 + 动词, qua mua quần áo ở cửa hàng.
Ví dụ
我们都很好。
Chúng tôi đều rất tốt.
Ví dụ
我觉得好吃。
Tôi cảm thấy ngon.
你怎么样?我觉得很好。
Bạn thế nào? Tôi cảm thấy rất tốt.
Ví dụ
我的钱包丢了。
Ví tiền của tôi bị mất.
钱包里有二百块钱。
Trong ví có hai trăm đồng.
Ví dụ
我喜欢你。
Tôi thích bạn.
我喜欢看书。
Tôi thích đọc sách.
Ví dụ
这是新书。
Đây là sách mới.
Ví dụ
这些都是我的书。
Đây đều là sách của tôi.
这些水果很新鲜。
Những loại trái cây này rất tươi.
觉得 + tính từ / câu nhỏTừ 觉得 dùng để diễn tả cảm xúc, suy nghĩ chủ quan của người nói. Sau 觉得 thường là một tính từ hoặc một cụm từ ngắn.
我觉得这个衣服很好看。
Tôi thấy bộ quần áo này rất đẹp.
你觉得这个贵吗?
Bạn thấy cái này đắt không?
都 + 动词Từ 都 được dùng để nhấn mạnh rằng tất cả các đối tượng trong một nhóm đều thực hiện một hành động hoặc có một tính chất chung. 都 được đặt trước động từ.
这些衣服我都喜欢。
Những bộ quần áo này tôi đều thích.
他们都是学生。
Họ đều là học sinh.
形容词 / 名词 / 数量短语 + (的) + 名词Định ngữ luôn đứng TRƯỚC danh từ mà nó bổ nghĩa — ngược với tiếng Việt. Có thể là tính từ (新衣服), danh từ chỉ sở hữu (妈妈的书) hay cụm số lượng (三本书). Danh từ sở hữu và tính từ có thêm thành phần thường cần "的".
我想买新衣服。
Tôi muốn mua quần áo mới.
这个新衣服很好看。
Bộ quần áo mới này rất đẹp.
Tiểu Lâm đang đi mua quần áo cùng người bạn là Tiểu Hoa.
这个商店的衣服真多!
Quần áo ở cửa hàng này nhiều thật!
是啊,这些我都喜欢。你想买什么?
Ừ nhỉ, những cái này tôi đều thích. Bạn muốn mua gì?
我想买新衣服。这个怎么样?
Tôi muốn mua quần áo mới. Cái này thế nào?
我觉得很好看!多少钱?
Tôi thấy đẹp lắm! Bao nhiêu tiền?
一百五十块。不贵。
Một trăm năm mươi tệ. Không đắt.
买新衣服,你很高兴吧!
Mua quần áo mới, bạn vui nhỉ!
好,我买这个新的。我的钱包呢?
Được, tôi mua cái mới này. Ví tiền của tôi đâu rồi nhỉ?
你的钱包在这里,钱都在。
Ví của bạn ở đây này, tiền vẫn còn nguyên.