Đang làm gì ở đâu
S + 在 + nơi chốn + 动词Dùng 在 kết hợp với nơi chốn để chỉ địa điểm diễn ra hành động. 在 đặt trước nơi chốn, động từ theo sau.
我在家上网。
Tôi ở nhà lên mạng.
他在图书馆学习汉语。
Anh ấy ở thư viện học tiếng Trung.
Học mẫu 在 + nơi chốn + 动词 và mẫu 要 + 动词, qua bạn qua mạng và tiếng Trung.
Ví dụ
中国是一个很大的国家。
Trung Quốc là một đất nước rất lớn.
我的国家很美丽。
Đất nước tôi rất đẹp.
Ví dụ
他不说话。
Anh ấy không nói chuyện.
请说话慢一点。
Xin nói chậm một chút.
Ví dụ
箱子中有很多书。
Trong hộp có rất nhiều sách.
S + 在 + nơi chốn + 动词Dùng 在 kết hợp với nơi chốn để chỉ địa điểm diễn ra hành động. 在 đặt trước nơi chốn, động từ theo sau.
我在家上网。
Tôi ở nhà lên mạng.
他在图书馆学习汉语。
Anh ấy ở thư viện học tiếng Trung.
S + 要 + 动词Dùng 要 trước động từ để diễn tả ý định sắp làm một việc gì đó trong tương lai gần hoặc có nhu cầu muốn làm.
明天我要考试。
Ngày mai tôi có kỳ thi.
我要买一个本子。
Tôi muốn mua một quyển vở.
Hai sinh viên, Tiểu Lâm và Tiểu Minh, nói chuyện về việc học.
明天你要做什么?
Ngày mai bạn định làm gì?
我要在家上网。
Tôi định ở nhà lên mạng.
你上网做什么?
Bạn lên mạng làm gì?
我要学习汉语。
Mình định học tiếng Trung.
很好!你在哪儿学习汉语?
Tốt lắm! Bạn học tiếng Trung ở đâu?
我在家上网学习。
Tôi ở nhà lên mạng học.
你有中国网友吗?
Bạn có bạn qua mạng người Trung Quốc không?
有。我们常常在网上说话,我的汉语好多了。
Có. Chúng tôi thường nói chuyện trên mạng, tiếng Trung của tôi khá lên nhiều rồi.