Bài 4: Giúp đỡ trong phòng

拿东西

Học mẫu 帮 + 人 + 动词 và mẫu 给 + 人 + 东西, qua giúp đỡ trong phòng.

7 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~11 phút

Từ vựng7 từ

bāngĐộng từ
  • 1.giúp đỡ, giúp
  • 2.hỗ trợ, ủng hộ

Ví dụ

谢谢你帮我。

xièxiebāng

Cảm ơn bạn đã giúp tôi.

biéTính từ
  • 1.khác, khác biệt
  • 2.đừng (dùng trong câu mệnh lệnh để ngăn cấm)
  • 3.rời đi, chia tay

Ví dụ

别说话!

biéshuōhuà

Đừng nói chuyện!

你别去。

bié

Bạn đừng đi.

得到dàoĐộng từ
  • 1.nhận được, đạt được
  • 2.thu được

Ví dụ

我得到了一个礼物。

dàole

Tôi đã nhận được một món quà.

他得到了老师的表扬。

dàolelǎoshīdebiǎoyáng

Anh ấy đã nhận được lời khen của thầy.

fàngĐộng từ
  • 1.đặt, để
  • 2.buông, thả
  • 3.phóng, tha
  • 4.mở, phát, bật (nhạc/phim)vd 放音乐 (mở nhạc), 放电影 (chiếu phim)

Ví dụ

请把书放在桌子上。

qǐngshūfàngzàizhuōzishàng

Xin hãy đặt sách lên bàn.

fēnĐộng từ
  • 1.phân, chia (tách ra)
  • 2.phân phát, phân phối
  • 3.phân biệt
  • 4.phútvd 五分钟 wǔ fēnzhōng (năm phút), 八点十分 (8 giờ 10)
  • 5.điểm (số điểm); xu (đơn vị tiền)vd 一百分 (100 điểm), 一分钱 (một xu)

Ví dụ

我们把蛋糕分成三份。

mendàngāofēnchéngsānfèn

Chúng tôi chia cái bánh thành ba phần.

现在是三点十分。

xiànzàishìsāndiǎnshífēn

Bây giờ là ba giờ mười phút.

ménDanh từ
  • 1.cửa
  • 2.ngành, lĩnh vực
  • 3.họ Môn
  • 4.lượng từ dùng cho môn học, kỹ năng, khẩu (súng, pháo)...vd 一门课 (một môn học), 一门手艺 (một nghề)

Ví dụ

请关门。

qǐngguānmén

Xin hãy đóng cửa.

这是一门课。

zhèshìmén

Đây là một môn học.

重要zhòngyàoTính từ
  • quan trọng

Ví dụ

学习中文很重要。

xuézhōngwénhěnzhòngyào

Học tiếng Trung rất quan trọng.

这是一个重要的问题。

zhèshìzhòngyàodewèn

Đây là một vấn đề quan trọng.

Ngữ pháp

Nhờ/ giúp ai làm gì

S + 帮 + 人 + 动词

Đặt từ 帮 (giúp) trước một người và sau đó là động từ, để diễn tả việc giúp đỡ ai đó làm một việc cụ thể.

请你帮我拿这个东西。

qǐngbāngzhègedōngxi

Làm ơn lấy giúp tôi thứ này.

妈妈帮我拿书。

mabāngshū

Mẹ giúp mình lấy sách.

Cho ai cái gì

S + 给 + 人 + 东西

Sử dụng cấu trúc này để diễn tả hành động tặng, biếu, hoặc cho ai đó một đồ vật. 给 có nghĩa là 'cho'.

朋友给我一本书。

péngyougěiběnshū

Bạn cho mình một cuốn sách.

我给他一个重要的东西。

gěizhòngyàodedōngxi

Tôi đưa cho anh ấy một thứ quan trọng.

Hội thoại

Giúp đỡ trong phòng

Hai người bạn, Tiểu Lâm và Tiểu Nam, đang ở trong phòng.

小林
小林

请帮我拿那个东西,好吗?

qǐngbānggedōngxihǎoma

Làm ơn lấy giúp tôi thứ kia, được không?

小南
小南

哪个东西?

dōngxi

Thứ nào?

小林
小林

那个重要的东西,在门旁边。

gezhòngyàodedōngxizàiménpángbiān

Thứ quan trọng đó, ở cạnh cửa.

小南
小南

好的,我给你。放在哪里?

hǎodegěifàngzàili

Được, tôi cho bạn. Để ở đâu?

小林
小林

请放在桌子上。谢谢你帮我!

qǐngfàngzàizhuōzishàngxièxiebāng

Đặt lên bàn giúp tôi. Cảm ơn bạn đã giúp!

小南
小南

别客气,朋友要帮朋友。

biéqipéngyouyàobāngpéngyou

Đừng khách sáo, bạn bè thì phải giúp nhau.

小林
小林

我们放这些东西吧,你放上边,我放下边。

menfàngzhèxiēdōngxibafàngshàngbianfàngxiàbian

Chúng ta xếp mấy thứ này nhé, bạn để lên trên, tôi để xuống dưới.

小南
小南

好。这本书能给我吗?

hǎozhèběnshūnénggěima

Được. Quyển sách này cho tôi được không?

小林
小林

给你。你帮了我很多。

gěibānglehěnduō

Cho bạn đấy. Bạn giúp tôi nhiều lắm.