Câu khẳng định với 'là'
S + 是 + 人/事物Dùng '是' để nói 'S là ai / là gì'. 爸爸 là bố, 妈妈 là mẹ, 中国人 là người Trung Quốc.
他是中国人。
Anh ấy là người Trung Quốc.
这是我爸爸。
Đây là bố tôi.
Học mẫu 是 + 人/事物 và mẫu 在 + 地点 + 动词, qua gặp gỡ bạn mới.
Ví dụ
我很高兴。
Tôi rất vui.
见到你很高兴!
Rất vui được gặp bạn!
Ví dụ
我说汉语。
Tôi nói tiếng Trung.
汉语很难。
Tiếng Trung rất khó.
Ví dụ
我叫小明。
Tôi tên là Tiểu Minh.
请叫他来。
Xin hãy gọi anh ấy đến.
Ví dụ
你呢?
Còn bạn?
Ví dụ
我学习中文。
Tôi học tiếng Trung.
学习很重要。
Việc học rất quan trọng.
Ví dụ
我在家。
Tôi ở nhà.
他在学校。
Anh ấy ở trường.
S + 是 + 人/事物Dùng '是' để nói 'S là ai / là gì'. 爸爸 là bố, 妈妈 là mẹ, 中国人 là người Trung Quốc.
他是中国人。
Anh ấy là người Trung Quốc.
这是我爸爸。
Đây là bố tôi.
S + 在 + 地点 + 动词'在' đặt trước nơi chốn để nói mình đang ở đâu và làm gì. 家 là nhà, 中国 là Trung Quốc.
我在家吃米饭。
Tôi ở nhà ăn cơm.
妈妈在中国学习汉语。
Mẹ tôi ở Trung Quốc học tiếng Trung.
S + V + O。(câu trần thuật)Câu trần thuật kể một sự việc, kết thúc bằng dấu chấm và đọc với ngữ điệu đi xuống. Trật tự cơ bản là Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ, dạng phủ định thêm "不" hoặc "没" trước động từ. Không thêm trợ từ nghi vấn "吗" ở cuối.
我叫小林。
Tôi tên là Tiểu Lâm.
我不是中国人。
Tôi không phải người Trung Quốc.
Tiểu Lâm và Tiểu Nam nói chuyện tại trường.
你好!你叫什么?
Xin chào! Tên bạn là gì?
我叫小林。你呢?
Tôi tên là Tiểu Lâm. Còn bạn?
我叫小南。你是中国人吗?
Tôi tên là Tiểu Nam. Bạn là người Trung Quốc à?
不是,我不是中国人。我是越南人。
Không, tôi không phải người Trung Quốc. Tôi là người Việt Nam.
你在学习汉语吗?
Bạn đang học tiếng Trung à?
是,我学习汉语。认识你很高兴!
Vâng, tôi học tiếng Trung. Rất vui được làm quen với bạn!