Bài 1: Giới thiệu gia đình

我的家

Học mẫu 是 + [N/đại từ] + 的 + N và mẫu 和 + S + 都 + V/Adj, qua giới thiệu gia đình.

7 từ vựng3 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng7 từ

爸爸baDanh từ
  • bố, ba

Ví dụ

我爸爸是医生。

bashìshēng

Bố tôi là bác sĩ.

duìTính từ
  • 1.đúng, đúng đắn
  • 2.đối với
  • 3.đối, trả lời (câu hỏi)
  • 4.đôi, cặp (lượng từ)dùng để đếm sự vật thành đôi/cặp, vd 一对 (một đôi)

Ví dụ

你说得对。

shuōdeduì

Bạn nói đúng.

这件事对你很重要。

zhèjiànshìduìhěnzhòngyào

Chuyện này rất quan trọng đối với bạn.

哥哥geDanh từ
  • anh trai

Ví dụ

我有一个哥哥。

yǒuge

Tôi có một người anh.

姐姐jiějieDanh từ
  • chị gái

Ví dụ

姐姐在北京工作。

jiějiezàiběijīnggōngzuò

Chị gái làm việc ở Bắc Kinh.

妈妈maDanh từ
  • mẹ, má

Ví dụ

妈妈做饭很好吃。

mazuòfànhěnhǎochī

Mẹ nấu ăn rất ngon.

Đại từ
  • anh ấy / ông ấyngôi thứ ba, nam

Ví dụ

他是我的朋友。

shìdepéngyou

Anh ấy là bạn của tôi.

Đại từ
  • cô ấy / bà ấyngôi thứ ba, nữ

Ví dụ

她是我的妈妈。

shìdema

Bà ấy là mẹ tôi.

Ngữ pháp

Cấu trúc giới thiệu mối quan hệ sở hữu

S + 是 + [N/đại từ] + 的 + N

Dùng '的' để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ. '的' gắn sau danh từ chỉ người hoặc vật và đứng trước danh từ chính. Ví dụ: '爸爸的书' nghĩa là 'sách của bố'.

他是我的哥哥。

shìdege

Anh ấy là anh trai của tôi.

她是我妈妈的朋友。

shìmadepéngyou

Cô ấy là bạn của mẹ tôi.

Cấu trúc 'và... đều...'

S + 和 + S + 都 + V/Adj

Dùng '和' (và) để nối hai danh từ, sau đó dùng '都' (đều) trước động từ hoặc tính từ để chỉ cả hai đều làm chung một việc hoặc có chung một đặc điểm.

爸爸和妈妈都爱我。

bamadōuài

Bố và mẹ đều yêu tôi.

哥哥和姐姐都是学生。

gejiějiedōushìxuéshēng

Anh trai và chị gái đều là học sinh.

Danh từ hoặc đại từ làm chủ ngữ

名词 / 代词 + 动词、形容词

Chủ ngữ tiếng Trung thường là danh từ (妈妈、老师) hoặc đại từ (我、他、我们), đặt ở ĐẦU câu, trước động từ hay tính từ. Tiếng Trung không chia động từ theo chủ ngữ, nên vị trí đứng đầu là dấu hiệu duy nhất nhận ra chủ ngữ.

我妈妈是老师。

mashìlǎoshī

Mẹ tôi là giáo viên.

他们都是学生。

mendōushìxuéshēng

Họ đều là học sinh.

Hội thoại

Giới thiệu gia đình

Hai người bạn đang xem ảnh và nói về gia đình của nhau.

小南
小南

这是谁?

zhèshìshéi

Đây là ai?

小林
小林

他是我的爸爸。

shìdeba

Đó là bố của tôi.

小南
小南

她是你妈妈吗?

shìmama

Đó là mẹ của bạn à?

小林
小林

对,她是我的妈妈。这是我哥哥和姐姐。

duìshìdemazhèshìgejiějie

Đúng, đó là mẹ của tôi. Đây là anh trai và chị gái của tôi.

小南
小南

他们都是你的家人吗?

mendōushìdejiārénma

Họ đều là gia đình của bạn à?

小林
小林

是的,他们都是我的家人。你的家人呢?

shìdemendōushìdejiāréndejiārénne

Vâng, họ đều là gia đình của tôi. Gia đình của bạn thì sao?