Cấu trúc muốn giới thiệu ai/cho ai
S + (想) + 介绍 + NDùng 介绍 để giới thiệu người hoặc vật. Cấu trúc: Chủ ngữ + (想) + 介绍 + tân ngữ.
我想介绍我的朋友。
Mình muốn giới thiệu bạn của mình.
她想介绍这个国家。
Cô ấy muốn giới thiệu đất nước này.
Học mẫu (想) + 介绍 + N và mẫu 太 + 形容词 + 了, qua giới thiệu một đất nước.
Ví dụ
这是别人的东西。
Đây là đồ của người khác.
Ví dụ
我穿红色的衣服。
Tôi mặc quần áo màu đỏ.
他穿黑色的鞋。
Anh ấy đi giày đen.
Ví dụ
这个苹果多少钱?
Quả táo này bao nhiêu tiền?
你知道有多少人吗?
Bạn có biết có bao nhiêu người không?
Ví dụ
我家人很好。
Gia đình tôi rất tốt.
周末我跟家人一起吃饭。
Cuối tuần tôi ăn cơm với gia đình.
Ví dụ
请自我介绍。
Xin hãy tự giới thiệu.
我介绍一下我的朋友。
Tôi xin giới thiệu bạn của tôi.
Ví dụ
我喜欢踢足球。
Tôi thích đá bóng.
这是一个篮球。
Đây là một quả bóng rổ.
Ví dụ
她们是我的朋友。
Họ (phái nữ) là bạn của tôi.
她们在看书。
Họ (phái nữ) đang đọc sách.
Ví dụ
我想去中国。
Tôi muốn đến Trung Quốc.
我想喝茶。
Tôi muốn uống trà.
Ví dụ
他笑得很开心。
Anh ấy cười rất vui.
不要笑别人。
Đừng cười nhạo người khác.
Ví dụ
这个东西十元钱。
Cái này giá mười tệ.
元朝是中国的一个朝代。
Nhà Nguyên là một triều đại của Trung Quốc.
Ví dụ
我家很远。
Nhà tôi rất xa.
我家离学校很远。
Nhà tôi cách trường học rất xa.
Ví dụ
你说得对,这正是我想要的。
Bạn nói đúng, đây chính là cái tôi muốn.
请坐正。
Xin hãy ngồi ngay ngắn.
S + (想) + 介绍 + NDùng 介绍 để giới thiệu người hoặc vật. Cấu trúc: Chủ ngữ + (想) + 介绍 + tân ngữ.
我想介绍我的朋友。
Mình muốn giới thiệu bạn của mình.
她想介绍这个国家。
Cô ấy muốn giới thiệu đất nước này.
太 + 形容词 + 了Cấu trúc này được dùng để nhấn mạnh, thể hiện mức độ rất cao của tính từ. Thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc cảm thán. '了' ở cuối câu giúp tăng sắc thái tình cảm cho câu nói.
这个书包太贵了!
Cái cặp sách này quá đắt!
这个电影太好看了!
Bộ phim này hay quá!
Hai người bạn, Tiểu Lâm (người Việt) và Tiểu Mỹ (người Trung Quốc), đang nói chuyện qua mạng. Tiểu Lâm hỏi về đất nước của Tiểu Mỹ.
小美,你能介绍你的国家吗?
Tiểu Mỹ, bạn có thể giới thiệu đất nước của bạn được không?
行。我的国家是中国,很远。你想去吗?
Được chứ. Đất nước mình là Trung Quốc, rất xa. Bạn muốn đi không?
想!我听说飞机票太贵了。多少钱?
Muốn chứ! Tôi nghe nói vé máy bay đắt lắm. Bao nhiêu tiền?
我不知道。别人都说不贵。
Tôi không biết. Người khác đều nói không đắt.
哦,你穿中国衣服真好看!
Ồ, bạn mặc quần áo Trung Quốc đẹp thật!
谢谢!你看,这是我的家人和朋友。
Cảm ơn! Bạn xem, đây là người nhà và bạn bè của mình.
她们正在笑,真好看!
Các cô ấy đang cười, đẹp thật!
是我和我的朋友。她们都喜欢打球。
Là tôi và bạn tôi. Các cô ấy đều thích chơi bóng.
中国的球贵吗?多少元?
Bóng ở Trung Quốc có đắt không? Bao nhiêu tệ?
不贵,五十元。你也喜欢打球吗?
Không đắt, năm mươi tệ. Bạn cũng thích chơi bóng không?