Bài 3: Lời xin lỗi và lời khen

对不起

Học mẫu 太 + 形容词 + 了 và mẫu 主语 + 要 + 动词, qua lời xin lỗi và lời khen.

12 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng12 từ

baDanh từ
  • 1.quán bar (nơi phục vụ đồ uống, Internet...)Từ mượn từ tiếng Anh 'bar'.
  • 2.(từ tượng thanh) tiếng bốp/tách/tóp tép — dùng trong từ láy 吧嗒 để mô tả tiếng hút tẩu, không phải động từ độc lập
  • 3.(trợ từ ngữ khí) nhé, đi, thôi, nhỉ (đề nghị/thúc giục/phỏng đoán)vd 我们走吧 (đi thôi), 好吧 (được thôi), 他是老师吧?(anh ấy là giáo viên nhỉ?)

Ví dụ

我们去酒吧喝东西。

menjiǔdōngxi

Chúng ta đi quán bar uống gì đó.

他在吧嗒吧嗒地抽烟斗。

zàidadadechōuyāndòu

Anh ấy đang phì phèo hút tẩu.

duōTính từ
  • 1.nhiềutính từ chỉ số lượng lớn
  • 2.bao nhiêu, cỡ nàotrạng từ trong câu hỏi như bao nhiêu (duōshǎo)
  • 3.hơn, trên (chỉ số dư)vd 二十多 (hơn hai mươi), 一个多小时 (hơn một tiếng)

Ví dụ

人很多。

rénhěnduō

Người rất nhiều.

你多大?

duō

Bạn bao nhiêu tuổi?

háiTrạng từ
  • 1.vẫn, còn
  • 2.trả lại, hoàn lại (đọc là huán)

Ví dụ

我还在学习。

háizàixué

Tôi vẫn đang học.

请还我书。

qǐnghuánshū

Xin hãy trả lại sách cho tôi.

今天jīntiānDanh từ
  • hôm nay

Ví dụ

今天很热。

jīntiānhěn

Hôm nay rất nóng.

我们今天上课。

menjīntiānshàng

Hôm nay chúng tôi học.

leTrợ từ
  • 1.đánh dấu hành động đã hoàn thành hoặc sự thay đổi tình huốngDùng ở cuối câu hoặc sau động từ.
  • 2.được rồi, xong rồi (biểu thị sự thay đổi mới hoặc tình huống mới)

Ví dụ

我吃了。

chīle

Tôi đã ăn rồi.

天气冷了。

tiānlěngle

Trời lạnh rồi.

lèiTính từ
  • mệt

Ví dụ

工作后我很累。

gōngzuòhòuhěnlèi

Sau khi làm việc tôi rất mệt.

sòngĐộng từ
  • 1.tặng, biếu (quà)
  • 2.đưa tiễn (ai đó)
  • 3.gửi, chuyển (thư, hàng)

Ví dụ

我送你一本书。

sòngběnshū

Tôi tặng bạn một cuốn sách.

我去送他。

sòng

Tôi đi đưa tiễn anh ấy.

tàiTrạng từ
  • quá, thái quáchỉ mức độ vượt quá mức bình thường

Ví dụ

太好了!

tàihǎole

Tuyệt quá!

休息xiūxiĐộng từ
  • nghỉ ngơi

Ví dụ

我休息一下。

xiūxixià

Tôi nghỉ ngơi một chút.

yàoĐộng từ
  • 1.cầnchỉ nhu cầu thiết yếu hoặc yêu cầu
  • 2.muốnthể hiện ý muốn mạnh mẽ hơn (xiǎng)
  • 3.sẽ, sắp (sắp xảy ra)vd 要下雨了 (sắp mưa rồi), 快要放假了 (sắp được nghỉ rồi)

Ví dụ

我要一杯水。

yàobēishuǐ

Tôi muốn một cốc nước.

我要学习。

yàoxué

Tôi muốn học.

zhēnTrạng từ
  • 1.thật, thực sự
  • 2.đúng vậy, quả nhiên

Ví dụ

这个真好看!

zhègezhēnhǎokàn

Cái này thật đẹp!

你是真的吗?

shìzhēndema

Bạn có thật không?

zǒuĐộng từ
  • 1.đi bộbằng chân
  • 2.rời đikhỏi nơi nào đó

Ví dụ

我们走。

menzǒu

Chúng ta đi.

走路。

zǒu

Đi bộ.

Ngữ pháp

Quá... (nhấn mạnh mức độ)

S + 太 + 形容词 + 了

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh, khen ngợi hoặc phàn nàn về mức độ của một tính từ. Thường đi kèm '了' ở cuối câu.

你的中文太好了!

dezhōngwéntàihǎole

Tiếng Trung của bạn giỏi quá!

我今天太高兴了。

jīntiāntàigāoxìngle

Hôm nay mình vui quá.

Sắp sửa, định làm gì

主语 + 要 + 动词

'要' đặt trước động từ chính, diễn tả dự định, kế hoạch trong tương lai gần hoặc một sự thay đổi sắp xảy ra.

我现在要休息一下。

xiànzàiyàoxiūxixià

Bây giờ tôi định nghỉ ngơi một chút.

明天我要送他一本书。

míngtiānyàosòngběnshū

Ngày mai tôi sẽ tặng anh ấy một quyển sách.

Hội thoại

Lời xin lỗi và lời khen

Hai người bạn, Tiểu Lâm và Tiểu Nam, gặp nhau trước giờ học.

小林
小林

对不起,小南,我来晚了。

duìbuxiǎonánláiwǎnle

Xin lỗi, Tiểu Nam, tớ đến muộn rồi.

小南
小南

没关系。你帮我太多了,今天还送我书。

méiguānxibāngtàiduōlejīntiānháisòngshū

Không sao. Bạn giúp tôi nhiều quá, hôm nay còn tặng tôi sách.

小林
小林

你的中文太好了!

dezhōngwéntàihǎole

Tiếng Trung của bạn giỏi quá!

小南
小南

谢谢。你要多休息,别太累了。

xièxieyàoduōxiūxibiétàilèile

Cảm ơn. Bạn phải nghỉ nhiều hơn, đừng quá mệt.

小林
小林

好的。我们去学校吧。

hǎodemenxuéxiàoba

Được. Chúng ta đến trường thôi.

小南
小南

太好了!走吧!

tàihǎolezǒuba

Tuyệt quá! Đi thôi!