Quá... (nhấn mạnh mức độ)
S + 太 + 形容词 + 了Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh, khen ngợi hoặc phàn nàn về mức độ của một tính từ. Thường đi kèm '了' ở cuối câu.
你的中文太好了!
Tiếng Trung của bạn giỏi quá!
我今天太高兴了。
Hôm nay mình vui quá.
Học mẫu 太 + 形容词 + 了 và mẫu 主语 + 要 + 动词, qua lời xin lỗi và lời khen.
Ví dụ
我们去酒吧喝东西。
Chúng ta đi quán bar uống gì đó.
他在吧嗒吧嗒地抽烟斗。
Anh ấy đang phì phèo hút tẩu.
Ví dụ
人很多。
Người rất nhiều.
你多大?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Ví dụ
我还在学习。
Tôi vẫn đang học.
请还我书。
Xin hãy trả lại sách cho tôi.
Ví dụ
今天很热。
Hôm nay rất nóng.
我们今天上课。
Hôm nay chúng tôi học.
Ví dụ
我吃了。
Tôi đã ăn rồi.
天气冷了。
Trời lạnh rồi.
Ví dụ
工作后我很累。
Sau khi làm việc tôi rất mệt.
Ví dụ
我送你一本书。
Tôi tặng bạn một cuốn sách.
我去送他。
Tôi đi đưa tiễn anh ấy.
Ví dụ
太好了!
Tuyệt quá!
Ví dụ
我休息一下。
Tôi nghỉ ngơi một chút.
Ví dụ
我要一杯水。
Tôi muốn một cốc nước.
我要学习。
Tôi muốn học.
Ví dụ
这个真好看!
Cái này thật đẹp!
你是真的吗?
Bạn có thật không?
Ví dụ
我们走。
Chúng ta đi.
走路。
Đi bộ.
S + 太 + 形容词 + 了Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh, khen ngợi hoặc phàn nàn về mức độ của một tính từ. Thường đi kèm '了' ở cuối câu.
你的中文太好了!
Tiếng Trung của bạn giỏi quá!
我今天太高兴了。
Hôm nay mình vui quá.
主语 + 要 + 动词'要' đặt trước động từ chính, diễn tả dự định, kế hoạch trong tương lai gần hoặc một sự thay đổi sắp xảy ra.
我现在要休息一下。
Bây giờ tôi định nghỉ ngơi một chút.
明天我要送他一本书。
Ngày mai tôi sẽ tặng anh ấy một quyển sách.
Hai người bạn, Tiểu Lâm và Tiểu Nam, gặp nhau trước giờ học.
对不起,小南,我来晚了。
Xin lỗi, Tiểu Nam, tớ đến muộn rồi.
没关系。你帮我太多了,今天还送我书。
Không sao. Bạn giúp tôi nhiều quá, hôm nay còn tặng tôi sách.
你的中文太好了!
Tiếng Trung của bạn giỏi quá!
谢谢。你要多休息,别太累了。
Cảm ơn. Bạn phải nghỉ nhiều hơn, đừng quá mệt.
好的。我们去学校吧。
Được. Chúng ta đến trường thôi.
太好了!走吧!
Tuyệt quá! Đi thôi!