Câu khẳng định với 是 (shì)
A 是 BSử dụng 是 để khẳng định hoặc định nghĩa một sự vật, sự việc. Cấu trúc: Chủ ngữ + 是 + Tân ngữ.
这是我的书。
Đây là sách của tôi.
他是我的老师。
Anh ấy là giáo viên của tôi.
Học mẫu A 是 B và mẫu V/Adj + 吗?, qua cảm ơn và xin lỗi.
Ví dụ
—谢谢! —不客气。
— Cảm ơn! — Không có gì.
Ví dụ
我的书。
Cuốn sách của tôi.
Ví dụ
对不起,我迟到了。
Xin lỗi, tôi đến muộn.
Ví dụ
—对不起! —没关系。
— Xin lỗi! — Không sao.
Ví dụ
这是我的书。
Đây là sách của tôi.
他看书。
Anh ấy đọc sách.
Ví dụ
谢谢你!
Cảm ơn bạn!
Ví dụ
明天见,再见!
Mai gặp lại, tạm biệt!
A 是 BSử dụng 是 để khẳng định hoặc định nghĩa một sự vật, sự việc. Cấu trúc: Chủ ngữ + 是 + Tân ngữ.
这是我的书。
Đây là sách của tôi.
他是我的老师。
Anh ấy là giáo viên của tôi.
S + V/Adj + 吗?Để hỏi, thêm 吗 vào cuối câu khẳng định. Người nghe trả lời bằng cách khẳng định hoặc phủ định động từ, ví dụ 是/不是 hoặc 有/没有.
这是你的书吗?
Đây có phải là sách của bạn không?
你是学生吗?
Bạn là học sinh phải không?
Tiểu Minh vô tình làm rơi cuốn sách của Tiểu Hoa.
对不起!
Xin lỗi!
没关系。
Không sao.
这是你的书吗?
Đây là sách của bạn phải không?
是,谢谢!
Vâng, cảm ơn!
不客气。再见!
Không có gì. Tạm biệt!