Bài 2: Cảm ơn và xin lỗi

谢谢

Học mẫu A 是 B và mẫu V/Adj + 吗?, qua cảm ơn và xin lỗi.

7 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng7 từ

不客气qiCụm từ
  • không có gì, không có chiđáp lại lời cảm ơn

Ví dụ

—谢谢! —不客气。

xièxieqi

— Cảm ơn! — Không có gì.

deTrợ từ
  • chỉ quan hệ sở hữu hoặc xác định danh từThường đi sau đại danh từ hoặc danh từ.

Ví dụ

我的书。

deshū

Cuốn sách của tôi.

对不起duìbuCụm từ
  • xin lỗi

Ví dụ

对不起,我迟到了。

duìbuchídàole

Xin lỗi, tôi đến muộn.

没关系méiguānxiCụm từ
  • không saođáp lại lời xin lỗi

Ví dụ

—对不起! —没关系。

duìbuméiguānxi

— Xin lỗi! — Không sao.

shūDanh từ
  • sách

Ví dụ

这是我的书。

zhèshìdeshū

Đây là sách của tôi.

他看书。

kànshū

Anh ấy đọc sách.

谢谢xièxieChào hỏi
  • cảm ơn

Ví dụ

谢谢你!

xièxie

Cảm ơn bạn!

再见zàijiànChào hỏi
  • tạm biệtNghĩa đen của từ: 'gặp lại'.

Ví dụ

明天见,再见!

míngtiānjiànzàijiàn

Mai gặp lại, tạm biệt!

Ngữ pháp

Câu khẳng định với 是 (shì)

A 是 B

Sử dụng 是 để khẳng định hoặc định nghĩa một sự vật, sự việc. Cấu trúc: Chủ ngữ + 是 + Tân ngữ.

这是我的书。

zhèshìdeshū

Đây là sách của tôi.

他是我的老师。

shìdelǎoshī

Anh ấy là giáo viên của tôi.

Câu hỏi có/không với 吗

S + V/Adj + 吗?

Để hỏi, thêm 吗 vào cuối câu khẳng định. Người nghe trả lời bằng cách khẳng định hoặc phủ định động từ, ví dụ 是/不是 hoặc 有/没有.

这是你的书吗?

zhèshìdeshūma

Đây có phải là sách của bạn không?

你是学生吗?

shìxuéshēngma

Bạn là học sinh phải không?

Hội thoại

Cảm ơn và xin lỗi

Tiểu Minh vô tình làm rơi cuốn sách của Tiểu Hoa.

小明
小明

对不起!

duìbu

Xin lỗi!

小花
小花

没关系。

méiguānxi

Không sao.

小明
小明

这是你的书吗?

zhèshìdeshūma

Đây là sách của bạn phải không?

小花
小花

是,谢谢!

shìxièxie

Vâng, cảm ơn!

小明
小明

不客气。再见!

qizàijiàn

Không có gì. Tạm biệt!