Bài 4: Nói về sở thích và kế hoạch

学中文

Học mẫu 很 + 形容词/心理动词 và mẫu 想/要 + 动词, qua sở thích và kế hoạch.

3 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng3 từ

àiĐộng từ
  • 1.yêuthể hiện tình cảm sâu sắc
  • 2.thíchcó thể dịch là 'thích' khi nói về sở thích (VD: thích hát (ài chàng gē))

Ví dụ

我爱你。

ài

Tôi yêu bạn.

我爱唱歌。

àichàng

Tôi thích hát.

xuéĐộng từ
  • 1.học
  • 2.bắt chước, làm theonghĩa khẩu ngữ, dùng khi mô phỏng hành động/lời nói của người khác (vd: 你别学我)

Ví dụ

学中文。

xuézhōngwén

Học tiếng Trung.

中文zhōngwénDanh từ
  • tiếng Trung

Ví dụ

我学中文。

xuézhōngwén

Tôi học tiếng Trung.

中文很难。

zhōngwénhěnnán

Tiếng Trung rất khó.

Ngữ pháp

Dùng 很 để diễn tả mức độ

S + 很 + 形容词/心理动词

Trong tiếng Trung, khi nói về một trạng thái hoặc cảm xúc, thường đặt 很 (rất) trước tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái tâm lý để câu được tự nhiên. 很 không nhấn mạnh nghĩa "rất" mạnh mà thường chỉ đóng vai trò kết nối.

我很高兴。

hěngāoxìng

Tôi rất vui.

我很喜欢学习。

hěnhuanxué

Tôi rất thích học.

Diễn tả ý muốn hoặc dự định

S + 想/要 + 动词

想 (muốn) và 要 (cần, muốn) được đặt trước động từ để diễn tả mong muốn hoặc sự cần thiết của việc gì đó. 想 thường mang tính suy nghĩ, mong ước, còn 要 nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc cần thiết hơn.

我想学习中文。

xiǎngxuézhōngwén

Tôi muốn học tiếng Trung.

我要好好工作。

yàohǎohǎogōngzuò

Tôi cần làm việc chăm chỉ.

Hội thoại

Nói về sở thích và kế hoạch

Tiểu Lâm và Tiểu Nam trò chuyện về việc học và cảm xúc.

小林
小林

你今天怎么样?

jīntiānzěnmeyàng

Hôm nay bạn thế nào?

小南
小南

我很高兴!我喜欢学习中文。

hěngāoxìnghuanxuézhōngwén

Tôi rất vui! Tôi thích học tiếng Trung.

小林
小林

我也喜欢中文。你想学习什么?

huanzhōngwénxiǎngxuéshénme

Tôi cũng thích tiếng Trung. Bạn muốn học gì?

小南
小南

我想学工作上要用的中文。

xiǎngxuégōngzuòshàngyàoyòngdezhōngwén

Mình muốn học tiếng Trung cần cho công việc.

小林
小林

你能学好!我也要好好学习。

néngxuéhǎoyàohǎohǎoxué

Bạn học tốt được mà! Tôi cũng phải học cho tốt.

小南
小南

好!我们一起学习吧!

hǎomenxuéba

Được! Chúng ta cùng học nhé!

小林
小林

我爱中文,也爱中国的电影。

àizhōngwénàizhōngguódediànyǐng

Tôi yêu tiếng Trung, cũng yêu phim Trung Quốc.

小南
小南

我也爱看中国电影。

àikànzhōngguódiànyǐng

Tôi cũng rất thích xem phim Trung Quốc.