Trợ từ ngữ khí 吧、了、吗、呢
句子 + 吧 / 了 / 吗 / 呢Trợ từ ngữ khí đứng CUỐI câu và quyết định sắc thái: "吗" biến câu trần thuật thành câu hỏi có/không; "呢" hỏi lại hoặc hỏi "còn… thì sao"; "吧" dùng để đề nghị hoặc phỏng đoán nhẹ; "了" báo tình hình đã thay đổi.
你这些天忙吗?
Dạo này bạn có bận không?
那我们星期天见面吧。
Vậy Chủ nhật chúng ta gặp mặt nhé.