Bài 2: Hẹn gặp bạn cũ

见面

Học mẫu 句子 + 吧 / 了 / 吗 / 呢 và mẫu 有时间 + 吗?, qua hẹn gặp bạn cũ.

3 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng3 từ

记住zhùĐộng từ
  • 1.nhớ kỹ, ghi nhớ
  • 2.ghi lại

Ví dụ

请记住这个单词。

qǐngzhùzhègedān

Xin hãy nhớ kỹ từ này.

老师让学生记住公式。

lǎoshīràngxuéshēngzhùgōngshì

Thầy giáo yêu cầu học sinh ghi nhớ công thức.

见面jiànmiànĐộng từ
  • gặp mặtnhấn mạnh hành động gặp gỡ trực tiếp

Ví dụ

明天我们见面。

míngtiānmenjiànmiàn

Ngày mai chúng ta gặp mặt.

wènĐộng từ
  • 1.hỏi
  • 2.hỏi thăm

Ví dụ

我想问你一个问题。

xiǎngwènwèn

Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi.

他问我叫什么名字。

wènjiàoshénmemíngzi

Anh ấy hỏi tôi tên là gì.

Ngữ pháp

Trợ từ ngữ khí 吧、了、吗、呢

句子 + 吧 / 了 / 吗 / 呢

Trợ từ ngữ khí đứng CUỐI câu và quyết định sắc thái: "吗" biến câu trần thuật thành câu hỏi có/không; "呢" hỏi lại hoặc hỏi "còn… thì sao"; "吧" dùng để đề nghị hoặc phỏng đoán nhẹ; "了" báo tình hình đã thay đổi.

你这些天忙吗?

zhèxiētiānmángma

Dạo này bạn có bận không?

那我们星期天见面吧。

menxīngtiānjiànmiànba

Vậy Chủ nhật chúng ta gặp mặt nhé.

Hỏi và hẹn lúc rảnh

S + 有时间 + 吗? / …的时候 + V

Mẫu câu dùng để hỏi xem người khác có rảnh hay không, và hẹn làm gì đó vào lúc họ rảnh. '有时间' nghĩa là có thời gian, rảnh; '…的时候' nghĩa là 'lúc, khi…'.

你有时间的时候告诉我。

yǒushíjiāndeshíhougàosu

Khi nào rảnh bạn báo tôi nhé.

你星期天有时间吗?

xīngtiānyǒushíjiānma

Chủ nhật bạn có rảnh không?

Hội thoại

Hẹn gặp bạn cũ

Tiểu Lâm nhắn tin cho Tiểu Nam để hẹn gặp lại.

小林
小林

你好!很多天不见。你这些天忙吗?

hǎohěnduōtiānjiànzhèxiētiānmángma

Chào bạn! Lâu rồi không gặp. Dạo này bạn bận không?

小南
小南

我这些天很忙,很少休息。

zhèxiētiānhěnmánghěnshǎoxiūxi

Mấy hôm nay tôi rất bận, ít được nghỉ.

小林
小林

是啊。我也很忙。你什么时候有时间?

shìahěnmángshénmeshíhouyǒushíjiān

Đúng vậy. Mình cũng bận lắm. Khi nào bạn rảnh?

小南
小南

这个星期天我有时间。你星期天有时间吗?

zhègexīngtiānyǒushíjiānxīngtiānyǒushíjiānma

Chủ nhật này tôi rảnh. Chủ nhật bạn có rảnh không?

小林
小林

有时间。我有事想告诉你。

yǒushíjiānyǒushìxiǎnggàosu

Rảnh. Tôi có chuyện muốn nói với bạn.

小南
小南

好啊!你有时间的时候打电话告诉我。

hǎoayǒushíjiāndeshíhoudiànhuàgàosu

Được thôi! Khi nào rảnh bạn gọi điện báo tôi nhé.

小林
小林

那我们星期天见面吧。

menxīngtiānjiànmiànba

Vậy Chủ nhật chúng ta gặp mặt nhé.

小南
小南

好,我记住了。星期天见!

hǎozhùlexīngtiānjiàn

Được, tôi nhớ rồi. Chủ nhật gặp nhé!

小林
小林

我还想问你一些事。

háixiǎngwènxiēshì

Tôi còn muốn hỏi bạn vài chuyện.

小南
小南

你问吧,星期天我们见面再说。

wènbaxīngtiānmenjiànmiànzàishuō

Bạn hỏi đi, Chủ nhật gặp mặt rồi nói tiếp.