Muốn đi đến đâu (想去)
S + 想 + 去 + 地方Dùng '想' kết hợp với động từ '去' và nơi chốn để diễn tả mong muốn đi đến một địa điểm nào đó.
我想去学校。
Tôi muốn đi đến trường.
他想去商店。
Anh ấy muốn đi đến cửa hàng.
Học mẫu 想 + 去 + 地方 và mẫu 天气 + 很 + 形容词, qua thuyết phục ở nhà.
Ví dụ
这个游戏很好玩儿。
Trò chơi này rất vui.
我觉得这个电影很好玩儿。
Tôi thấy bộ phim này rất thú vị.
Ví dụ
对不起,我踩了你的脚。—没事儿。
Xin lỗi, tôi đã dẫm vào chân bạn. — Không sao đâu.
你今天没事儿吗?我们一起去公园吧。
Hôm nay bạn không bận gì à? Chúng ta cùng đi công viên đi.
Ví dụ
我喜欢玩儿。
Tôi thích chơi.
我们去公园玩儿吧。
Chúng ta đi công viên chơi đi.
S + 想 + 去 + 地方Dùng '想' kết hợp với động từ '去' và nơi chốn để diễn tả mong muốn đi đến một địa điểm nào đó.
我想去学校。
Tôi muốn đi đến trường.
他想去商店。
Anh ấy muốn đi đến cửa hàng.
天气 + 很 + 形容词Dùng '天气' (thời tiết) làm chủ ngữ, kết hợp với '很' và tính từ để mô tả tình trạng thời tiết.
今天天气很好。
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
明天天气很冷。
Ngày mai thời tiết rất lạnh.
Tiểu Lâm thuyết phục Tiểu Minh không ra ngoài vì trời mưa.
今天天气不好,外面下雨了。
Hôm nay thời tiết không tốt, bên ngoài trời mưa rồi.
我想去外边玩儿。
Nhưng tôi muốn ra ngoài chơi.
今天很冷,我不想去。
Hôm nay lạnh quá, mình không muốn đi.
好吧,我不去了。
Được rồi, tôi không đi nữa.
外面下雨,不好玩儿。我们在家玩儿吧。
Bên ngoài đang mưa, chẳng vui gì. Chúng ta chơi ở nhà đi.
好。在家玩儿也很好玩儿。
Được. Chơi ở nhà cũng rất vui.
没事儿,明天天气好,我们再去。
Không sao đâu, mai trời đẹp chúng ta lại đi.